Talant vs Asia Talas: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Talant
phong độ sân nhà
L D W L W
Premier League
Sân chưa xác định
Logo Asia Talas
phong độ sân khách
D D W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Talant
Asia Talas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
2.30
3.30
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W L
L D W L W
W W D W L
vs
W W W W L
D L W W W
D D W W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O U O U U
O O U O O
vs
O O U O U
U O O U O
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y N N Y
N Y Y N Y
vs
N Y N Y N
Y Y Y N Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.00 3.20 Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant +0.10
Talant +0.10
Talant +0.10
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Talant +0.20
Talant +0.20
Talant +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.10 1.80 2.40 Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant +0.20
Talant +0.30
Talant +0.10
Asia Talas +0.10
Ngang nhau
Asia Talas +0.20
Talant +0.50
Talant +0.60
Talant +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Ngang nhau
Asia Talas tốt hơn
Ngang nhau
Asia Talas tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
Talant tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Talant
Asia Talas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 1.8 2.4 1.9 1.8 2
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.1 1.2 1
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3 3.2 3 3 3
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Talant
Asia Talas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Talant (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asia Talas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bars 27 18 4 5 72:36 +36 58 W W W W W
2 Alga 27 16 8 3 54:28 +26 56 D W W W D
3 Ozgon 26 17 3 6 56:33 +23 54 W W L W W
4 Muras United 26 15 8 3 53:24 +29 53 W D L W W
5 Asia Talas 27 15 7 5 59:40 +19 52 W W W W L
6 Alay 27 11 8 8 34:34 0 41 L L D L D
7 Bishkek City 27 9 9 9 35:34 +1 36 D W W W W
8 Neftchi 27 11 3 13 38:44 -6 36 W L D W W
9 Talant 27 8 9 10 35:29 +6 33 W D W L L
10 Toktogul 26 9 4 13 30:40 -10 31 D D L W L
11 Dordoi Bishkek 26 8 5 13 39:39 0 29 W D L L L
12 Ilbirs 27 6 11 10 30:45 -15 29 W L L L D
13 OshMU Aldier 27 7 7 13 35:54 -19 28 D L L L L
14 Asiagoal 27 5 9 13 35:46 -11 24 L L L L W
15 Abdish-Ata 27 4 6 17 21:50 -29 18 L W D L L
16 Kara-Balta 27 1 7 19 20:70 -50 10 L D L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alga 14 9 5 0 31:12 +19 32
2 Bars 12 10 1 1 36:12 +24 31
3 Ozgon 13 9 2 2 28:16 +12 29
4 Asia Talas 14 9 2 3 34:24 +10 29
5 Muras United 12 6 5 1 26:12 +14 23
6 Neftchi 14 7 2 5 21:17 +4 23
7 Toktogul 14 6 3 5 20:21 -1 21
8 Bishkek City 14 5 4 5 17:18 -1 19
9 Alay 13 4 6 3 13:12 +1 18
10 Ilbirs 14 3 8 3 17:15 +2 17
11 Dordoi Bishkek 13 4 3 6 22:18 +4 15
12 OshMU Aldier 13 4 2 7 20:31 -11 14
13 Asiagoal 15 3 4 8 18:25 -7 13
14 Talant 12 3 3 6 16:17 -1 12
15 Abdish-Ata 13 3 1 9 11:25 -14 10
16 Kara-Balta 14 0 3 11 9:32 -23 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Muras United 14 9 3 2 27:12 +15 30
2 Bars 15 8 3 4 36:24 +12 27
3 Ozgon 13 8 1 4 28:17 +11 25
4 Alga 13 7 3 3 23:16 +7 24
5 Asia Talas 13 6 5 2 25:16 +9 23
6 Alay 14 7 2 5 21:22 -1 23
7 Talant 15 5 6 4 19:12 +7 21
8 Bishkek City 13 4 5 4 18:16 +2 17
9 Dordoi Bishkek 13 4 2 7 17:21 -4 14
10 OshMU Aldier 14 3 5 6 15:23 -8 14
11 Neftchi 13 4 1 8 17:27 -10 13
12 Ilbirs 13 3 3 7 13:30 -17 12
13 Asiagoal 12 2 5 5 17:21 -4 11
14 Toktogul 12 3 1 8 10:19 -9 10
15 Abdish-Ata 14 1 5 8 10:25 -15 8
16 Kara-Balta 13 1 4 8 11:38 -27 7

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.