BFA vs Kauno Žalgiris II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo BFA
phong độ sân nhà
W W W L W
1 Lyga
BFA Maniežas
Logo Kauno Žalgiris II
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

BFA
Kauno Žalgiris II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
4.00
1.90
2.15
4.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.80
4.30
3.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L L W
W W W L W
D D W D L
vs
W W L D L
W W W W L
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U O O O
U O O U O
vs
O O O O U
O O O O U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
N Y Y Y N
vs
Y Y N Y N
Y N Y Y N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.40 2.80 BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.20 4.20 Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kauno Žalgiris II +0.60
Kauno Žalgiris II +0.10
Kauno Žalgiris II +1.10
Kauno Žalgiris II +0.30
BFA +0.20
Kauno Žalgiris II +0.80
Kauno Žalgiris II +0.90
Kauno Žalgiris II +0.40
Kauno Žalgiris II +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.20 1.20 BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.00 1.20 Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
BFA +0.10
Kauno Žalgiris II +0.30
BFA +0.50
BFA +0.60
BFA +0.20
BFA +1.00
Kauno Žalgiris II +0.40
Kauno Žalgiris II +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.20 3.00 Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
BFA tốt hơn
Kauno Žalgiris II tốt hơn
BFA tốt hơn
BFA tốt hơn
Ngang nhau
BFA tốt hơn
BFA tốt hơn
Kauno Žalgiris II tốt hơn
BFA tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

BFA
Kauno Žalgiris II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.2 1.2 1.6 2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 2.1 1.2 3
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.4 2.8 3.7 3.2 4.2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1 Lyga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
BFA
Kauno Žalgiris II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

BFA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kauno Žalgiris II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1 Lyga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Babrungas 28 22 4 2 52:13 +39 70 W W W W W
2 Minija 27 22 1 4 71:18 +53 67 W W W L L
3 Be1 NFA 27 18 3 6 49:28 +21 57 W W D W W
4 Žalgiris II 28 15 4 9 44:36 +8 49 W L W L W
5 BFA 28 14 4 10 42:41 +1 46 W D L L W
6 Tauras 27 13 5 9 48:37 +11 44 L L W D L
7 Dainava 28 12 8 8 40:29 +11 44 W L D W L
8 Neptūną Klaipėda 28 14 2 12 33:35 -2 44 W L L L L
9 Atmosfera 27 10 7 10 43:35 +8 37 L D D W W
10 Jonava 28 8 6 14 31:38 -7 30 L L L W L
11 Garliava 28 8 5 15 32:35 -3 29 L W D W L
12 Kauno Žalgiris II 28 8 2 18 27:48 -21 26 W L D L W
13 Hegelmann II 28 8 2 18 35:64 -29 26 L L W D L
14 Transinvest 2 27 7 4 16 32:59 -27 25 L W L D W
15 FA Šiauliai II 27 4 6 17 32:62 -30 18 L L W D L
16 Ekranas 28 5 3 20 29:62 -33 18 L L D L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Babrungas 14 12 2 0 29:4 +25 38
2 Minija 13 12 0 1 37:9 +28 36
3 Be1 NFA 13 10 1 2 26:14 +12 31
4 BFA 14 9 1 4 23:16 +7 28
5 Dainava 15 8 3 4 23:13 +10 27
6 Žalgiris II 14 8 2 4 26:18 +8 26
7 Tauras 13 8 1 4 27:15 +12 25
8 Neptūną Klaipėda 14 8 0 6 18:20 -2 24
9 Atmosfera 14 5 4 5 20:16 +4 19
10 Garliava 15 5 4 6 19:15 +4 19
11 Kauno Žalgiris II 14 6 0 8 16:20 -4 18
12 Jonava 13 4 5 4 18:12 +6 17
13 Hegelmann II 14 5 1 8 22:28 -6 16
14 Transinvest 2 13 3 4 6 17:23 -6 13
15 FA Šiauliai II 14 2 4 8 17:28 -11 10
16 Ekranas 14 3 1 10 15:36 -21 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Babrungas 14 10 2 2 23:9 +14 32
2 Minija 14 10 1 3 34:9 +25 31
3 Be1 NFA 14 8 2 4 23:14 +9 26
4 Žalgiris II 14 7 2 5 18:18 0 23
5 Neptūną Klaipėda 14 6 2 6 15:15 0 20
6 Tauras 14 5 4 5 21:22 -1 19
7 Atmosfera 13 5 3 5 23:19 +4 18
8 BFA 14 5 3 6 19:25 -6 18
9 Dainava 13 4 5 4 17:16 +1 17
10 Jonava 15 4 1 10 13:26 -13 13
11 Transinvest 2 14 4 0 10 15:36 -21 12
12 Garliava 13 3 1 9 13:20 -7 10
13 Hegelmann II 14 3 1 10 13:36 -23 10
14 Ekranas 14 2 2 10 14:26 -12 8
15 Kauno Žalgiris II 14 2 2 10 11:28 -17 8
16 FA Šiauliai II 13 2 2 9 15:34 -19 8