Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.8 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại A Lyga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
A Lyga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Žalgiris
|
29 | 15 | 9 | 5 | 57:20 | +37 | 54 | W W L W W |
| 2 |
FK Zalgiris Vilnius
|
30 | 15 | 5 | 10 | 49:35 | +14 | 50 | D W L W W |
| 3 |
Suduva Marijampole
|
30 | 13 | 11 | 6 | 39:30 | +9 | 50 | L D D L L |
| 4 |
TransINVEST Vilnius
|
29 | 13 | 7 | 9 | 46:38 | +8 | 46 | W L W W D |
| 5 |
Banga
|
29 | 11 | 8 | 10 | 33:30 | +3 | 41 | D L L W L |
| 6 |
Džiugas Telšiai
|
29 | 10 | 9 | 10 | 39:43 | -4 | 39 | L D L L D |
| 7 |
Panevėžys
|
29 | 10 | 5 | 14 | 31:44 | -13 | 35 | W W W L W |
| 8 |
Hegelmann Litauen
|
30 | 4 | 14 | 12 | 32:52 | -20 | 26 | D L D D L |
| 9 |
Šiauliai
|
29 | 3 | 8 | 18 | 24:58 | -34 | 17 | L L L D L |
| 10 |
FK Trakai
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | L L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Zalgiris Vilnius
|
16 | 10 | 1 | 5 | 35:21 | +14 | 31 |
| 2 |
Kauno Žalgiris
|
15 | 8 | 4 | 3 | 34:9 | +25 | 28 |
| 3 |
Suduva Marijampole
|
14 | 7 | 6 | 1 | 18:7 | +11 | 27 |
| 4 |
Džiugas Telšiai
|
15 | 6 | 4 | 5 | 23:20 | +3 | 22 |
| 5 |
TransINVEST Vilnius
|
14 | 6 | 3 | 5 | 18:15 | +3 | 21 |
| 6 |
Panevėžys
|
14 | 5 | 5 | 4 | 16:14 | +2 | 20 |
| 7 |
Banga
|
14 | 5 | 4 | 5 | 17:18 | -1 | 19 |
| 8 |
Hegelmann Litauen
|
15 | 2 | 9 | 4 | 19:22 | -3 | 15 |
| 9 |
Šiauliai
|
15 | 3 | 2 | 10 | 12:32 | -20 | 11 |
| 10 |
FK Trakai
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Žalgiris
|
14 | 7 | 5 | 2 | 23:11 | +12 | 26 |
| 2 |
TransINVEST Vilnius
|
15 | 7 | 4 | 4 | 28:23 | +5 | 25 |
| 3 |
Suduva Marijampole
|
16 | 6 | 5 | 5 | 21:23 | -2 | 23 |
| 4 |
Banga
|
15 | 6 | 4 | 5 | 16:12 | +4 | 22 |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius
|
14 | 5 | 4 | 5 | 14:14 | 0 | 19 |
| 6 |
Džiugas Telšiai
|
14 | 4 | 5 | 5 | 16:23 | -7 | 17 |
| 7 |
Panevėžys
|
15 | 5 | 0 | 10 | 15:30 | -15 | 15 |
| 8 |
Hegelmann Litauen
|
15 | 2 | 5 | 8 | 13:30 | -17 | 11 |
| 9 |
Šiauliai
|
14 | 0 | 6 | 8 | 12:26 | -14 | 6 |
| 10 |
FK Trakai
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.