Dự đoán và thống kê First League Macedonia
2.90
TB bàn thắng mỗi trận
40%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
53%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
78%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
First League
Macedonia
Macedonia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-09
Bảng xếp hạng First League Macedonia
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shkendija
|
8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 8 | +12 | 19 | W D L W W | |
| 2 |
Struga
|
8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 5 | +14 | 17 | W D W W L | |
| 3 |
Vardar Skopje
|
8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | +6 | 14 | W D W D W | |
| 4 |
Tikveš
|
8 | 3 | 4 | 1 | 17 | 7 | +10 | 13 | D D W D D | |
| 5 |
Shkëndija Haraçinë
|
8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 13 | L W W W L | |
| 6 |
Bregalnica Štip
|
8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 13 | -2 | 10 | W D L L W | |
| 7 |
Sileks
|
8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 10 | +3 | 9 | D D L L L | |
| 8 |
Aresimi
|
8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 19 | -13 | 8 | L D L D W | |
| 9 |
Bashkimi Kumanovo
|
8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 25 | -18 | 4 | L D W L L | |
| 10 |
Skopje
|
8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | -9 | 3 | L L L D D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới First League Macedonia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Adeshina Lukman Oluvadamilare Tikveš | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất First League Macedonia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Adeshina Lukman Oluvadamilare Tikveš | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất First League Macedonia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Adeshina Lukman Oluvadamilare Tikveš | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất First League Macedonia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Adeshina Lukman Oluvadamilare Tikveš | 1 | - | 0 |