Gorno Lisiče vs Kozuv Gevgelija: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gorno Lisiče
phong độ sân nhà
L W D D
Second League
Stadion Gorno Lisice
Logo Kozuv Gevgelija
phong độ sân khách
L L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Gorno Lisiče
Kozuv Gevgelija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.22
2.00
0.60
1.60
1.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.11
1.25
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
1.78
0.75
2.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D D D
L W D D
L L L D D
vs
W L D D D
L W D L D
L L W D D
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
U O U U
U U O U U
vs
U U U U O
O U O U O
O O U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N N N N
N N Y Y N
vs
N N Y Y Y
Y N Y N Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.43 1.25 1.60 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija +1.57
Kozuv Gevgelija +1.77
Kozuv Gevgelija +1.37
Kozuv Gevgelija +1.75
Kozuv Gevgelija +1.95
Kozuv Gevgelija +1.55
Kozuv Gevgelija +1.40
Kozuv Gevgelija +1.60
Kozuv Gevgelija +1.20
TB bàn ghi được/trận
0.70 1.00 0.40 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija +0.40
Kozuv Gevgelija +0.70
Kozuv Gevgelija +0.10
Kozuv Gevgelija +0.10
Kozuv Gevgelija +0.40
Gorno Lisiče +0.20
Kozuv Gevgelija +0.70
Kozuv Gevgelija +1.00
Kozuv Gevgelija +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.73 0.25 1.20 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gorno Lisiče
Kozuv Gevgelija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 1 0.4 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.73 0.25 1.2 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 1.43 1.25 1.6 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 20% 0% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 48% 75% 20% 20% 20% 20%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gorno Lisiče
Kozuv Gevgelija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozuv Gevgelija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ohrid 9 7 1 1 19:6 +13 22 L W D W W
2 Pelister 9 6 3 0 14:1 +13 21 W W D W W
3 FK Rabotnicki 8 6 0 2 15:4 +11 18 W W W W L
4 Akademija Pandev 8 4 3 1 15:6 +9 15 W W D D L
5 Kamjani 9 4 2 3 10:11 -1 14 L W L D W
6 Teteks 9 3 4 2 14:11 +3 13 D L W W D
7 Belasica 9 2 7 0 8:6 +2 13 D D D D D
8 Makedonija GjP 9 3 2 4 5:7 -2 11 W L W L D
9 Kozuv Gevgelija 9 2 4 3 10:15 -5 10 W L D D D
10 Detonit Plachkovica 9 2 3 4 7:11 -4 9 L L D L D
11 Novaci 9 2 2 5 6:11 -5 8 W W L D L
12 Gorno Lisiče 9 1 4 4 6:7 -1 7 L D D D D
13 Osogovo 9 1 3 5 6:11 -5 6 L D D L W
14 Shkupi 1927 9 0 0 9 1:29 -28 0 L L L L L
  • Promotion - 1. MFL
  • Promotion - 1. MFL (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Akademija Pandev 5 4 1 0 12:1 +11 13
2 Ohrid 5 4 1 0 12:5 +7 13
3 FK Rabotnicki 4 4 0 0 13:1 +12 12
4 Pelister 5 3 2 0 7:1 +6 11
5 Kamjani 4 3 1 0 5:2 +3 10
6 Belasica 5 1 4 0 5:4 +1 7
7 Gorno Lisiče 4 1 2 1 4:1 +3 5
8 Kozuv Gevgelija 4 1 2 1 6:5 +1 5
9 Osogovo 4 1 2 1 4:3 +1 5
10 Detonit Plachkovica 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 Teteks 4 1 1 2 2:4 -2 4
12 Makedonija GjP 5 1 1 3 2:5 -3 4
13 Novaci 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Shkupi 1927 5 0 0 5 1:12 -11 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pelister 4 3 1 0 7:0 +7 10
2 Ohrid 4 3 0 1 7:1 +6 9
3 Teteks 5 2 3 0 12:7 +5 9
4 Makedonija GjP 4 2 1 1 3:2 +1 7
5 Belasica 4 1 3 0 3:2 +1 6
6 FK Rabotnicki 4 2 0 2 2:3 -1 6
7 Novaci 5 1 2 2 2:3 -1 5
8 Kozuv Gevgelija 5 1 2 2 4:10 -6 5
9 Detonit Plachkovica 5 1 1 3 4:7 -3 4
10 Kamjani 5 1 1 3 5:9 -4 4
11 Akademija Pandev 3 0 2 1 3:5 -2 2
12 Gorno Lisiče 5 0 2 3 2:6 -4 2
13 Osogovo 5 0 1 4 2:8 -6 1
14 Shkupi 1927 4 0 0 4 0:17 -17 0