Kamjani vs Gorno Lisiče: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kamjani
phong độ sân nhà
W W W D
Second League
Sân chưa xác định
Logo Gorno Lisiče
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Kamjani
Gorno Lisiče

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.56
4.13
1.30
1.22
2.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
1.67
1.25
2.00
1.11
1.25
1.00
Hệ số BTTS
3.44
3.25
3.60
1.78
0.75
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L D W
W W W D
D L L L W
vs
L D D D D
L W D D
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O U U U
U O U O U
vs
O U U U U
U O U U
U U O U U
Phong độ BTTS
N N Y Y N
Y N N Y
Y Y N Y N
vs
Y N Y N N
N N N N
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.28 1.75 2.80 Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.43 1.25 1.60 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani +0.85
Kamjani +1.03
Kamjani +0.68
Kamjani +0.32
Kamjani +0.50
Kamjani +0.15
Kamjani +1.37
Kamjani +1.55
Kamjani +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.13 1.25 1.00 Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kamjani +0.43
Kamjani +0.13
Kamjani +0.73
Kamjani +0.55
Kamjani +0.25
Kamjani +0.85
Kamjani +0.30
Ngang nhau
Kamjani +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.15 0.50 1.80 Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.73 0.25 1.20 Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Kamjani tốt hơn
Kamjani tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Kamjani tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
Gorno Lisiče tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kamjani
Gorno Lisiče

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 1.25 1 0.7 1 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.15 0.5 1.8 0.73 0.25 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.28 1.75 2.8 1.43 1.25 1.6
Tỷ lệ BTTS 55% 50% 60% 20% 0% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 35% 50% 20% 48% 75% 20%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kamjani
Gorno Lisiče

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kamjani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gorno Lisiče (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ohrid 9 7 1 1 19:6 +13 22 L W D W W
2 Pelister 9 6 3 0 14:1 +13 21 W W D W W
3 FK Rabotnicki 8 6 0 2 15:4 +11 18 W W W W L
4 Akademija Pandev 8 4 3 1 15:6 +9 15 W W D D L
5 Kamjani 9 4 2 3 10:11 -1 14 L W L D W
6 Teteks 9 3 4 2 14:11 +3 13 D L W W D
7 Belasica 9 2 7 0 8:6 +2 13 D D D D D
8 Makedonija GjP 9 3 2 4 5:7 -2 11 W L W L D
9 Kozuv Gevgelija 9 2 4 3 10:15 -5 10 W L D D D
10 Detonit Plachkovica 9 2 3 4 7:11 -4 9 L L D L D
11 Novaci 9 2 2 5 6:11 -5 8 W W L D L
12 Gorno Lisiče 9 1 4 4 6:7 -1 7 L D D D D
13 Osogovo 9 1 3 5 6:11 -5 6 L D D L W
14 Shkupi 1927 9 0 0 9 1:29 -28 0 L L L L L
  • Promotion - 1. MFL
  • Promotion - 1. MFL (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Akademija Pandev 5 4 1 0 12:1 +11 13
2 Ohrid 5 4 1 0 12:5 +7 13
3 FK Rabotnicki 4 4 0 0 13:1 +12 12
4 Pelister 5 3 2 0 7:1 +6 11
5 Kamjani 4 3 1 0 5:2 +3 10
6 Belasica 5 1 4 0 5:4 +1 7
7 Gorno Lisiče 4 1 2 1 4:1 +3 5
8 Kozuv Gevgelija 4 1 2 1 6:5 +1 5
9 Osogovo 4 1 2 1 4:3 +1 5
10 Detonit Plachkovica 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 Teteks 4 1 1 2 2:4 -2 4
12 Makedonija GjP 5 1 1 3 2:5 -3 4
13 Novaci 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Shkupi 1927 5 0 0 5 1:12 -11 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pelister 4 3 1 0 7:0 +7 10
2 Ohrid 4 3 0 1 7:1 +6 9
3 Teteks 5 2 3 0 12:7 +5 9
4 Makedonija GjP 4 2 1 1 3:2 +1 7
5 Belasica 4 1 3 0 3:2 +1 6
6 FK Rabotnicki 4 2 0 2 2:3 -1 6
7 Novaci 5 1 2 2 2:3 -1 5
8 Kozuv Gevgelija 5 1 2 2 4:10 -6 5
9 Detonit Plachkovica 5 1 1 3 4:7 -3 4
10 Kamjani 5 1 1 3 5:9 -4 4
11 Akademija Pandev 3 0 2 1 3:5 -2 2
12 Gorno Lisiče 5 0 2 3 2:6 -4 2
13 Osogovo 5 0 1 4 2:8 -6 1
14 Shkupi 1927 4 0 0 4 0:17 -17 0