Dedza Dynamos vs MAFCO: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dedza Dynamos
phong độ sân nhà
L W D D W
Super League
Sân chưa xác định
Logo MAFCO
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dedza Dynamos
MAFCO

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
2.60
1.90
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.95
2.60
3.30
2.55
2.90
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D W D
L W D D W
L W D D D
vs
L D L L L
W W L D L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U U U
O O U U U
vs
U U U O U
O U U U O
U O O U U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y N Y N N
N Y Y N Y
vs
Y N Y N N
N N Y Y N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.40 2.20 Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO +0.50
MAFCO +0.40
MAFCO +0.60
MAFCO +0.90
MAFCO +0.80
MAFCO +1.00
MAFCO +0.10
Ngang nhau
MAFCO +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.40 0.20 MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dedza Dynamos +0.10
MAFCO +0.50
Dedza Dynamos +0.70
Ngang nhau
MAFCO +0.60
Dedza Dynamos +0.60
Dedza Dynamos +0.20
MAFCO +0.40
Dedza Dynamos +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.80 2.20 MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dedza Dynamos tốt hơn
MAFCO tốt hơn
Dedza Dynamos tốt hơn
Dedza Dynamos tốt hơn
Dedza Dynamos tốt hơn
Dedza Dynamos tốt hơn
Dedza Dynamos tốt hơn
MAFCO tốt hơn
Dedza Dynamos tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dedza Dynamos
MAFCO

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 0.8 1.4 0.2
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 1.5 0.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1.4 2.2 2.3 2.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dedza Dynamos
MAFCO

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dedza Dynamos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
MAFCO (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nyasa Big Bullets 16 9 6 1 22:7 +15 33 W W D W W
2 Be Forward Wanderers 16 9 5 2 28:11 +17 32 D W W L W
3 Blue Eagles 16 10 1 5 24:18 +6 31 W L W W L
4 Silver Strikers 16 8 5 3 23:11 +12 29 W W D L L
5 Chitipa United 16 7 3 6 13:16 -3 24 L W D D W
6 Masters FC 16 6 4 6 17:17 0 22 W D L D L
7 Ekhaya 16 5 6 5 17:14 +3 21 D L L D W
8 Mitundu Baptist 16 5 6 5 13:14 -1 21 W L D D D
9 Red Lions 16 5 6 5 13:14 -1 21 D W L D D
10 Moyale Barracks 16 5 6 5 17:19 -2 21 D L D W L
11 CIVO United 16 6 2 8 10:15 -5 20 L W W W L
12 Dedza Dynamos 16 4 6 6 10:19 -9 18 D D D D W
13 Karonga United 16 4 5 7 15:23 -8 17 L L D D W
14 MAFCO 16 3 4 9 12:19 -7 13 L D L L L
15 Creck 16 3 4 9 13:21 -8 13 L D W D W
16 Kamuzu Barracks 16 3 3 10 15:24 -9 12 D L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nyasa Big Bullets 8 6 2 0 14:1 +13 20
2 Chitipa United 9 6 2 1 8:5 +3 20
3 Silver Strikers 8 6 1 1 18:3 +15 19
4 Blue Eagles 8 6 1 1 14:9 +5 19
5 Red Lions 8 5 3 0 8:1 +7 18
6 Ekhaya 8 4 4 0 9:2 +7 16
7 Mitundu Baptist 9 4 4 1 11:7 +4 16
8 Masters FC 7 5 0 2 11:5 +6 15
9 Moyale Barracks 7 3 4 0 11:7 +4 13
10 Be Forward Wanderers 7 3 3 1 12:6 +6 12
11 MAFCO 8 3 3 2 10:5 +5 12
12 Karonga United 9 3 3 3 8:9 -1 12
13 Dedza Dynamos 9 3 3 3 6:7 -1 12
14 CIVO United 7 2 2 3 5:7 -2 8
15 Kamuzu Barracks 8 2 1 5 9:14 -5 7
16 Creck 8 2 0 6 7:13 -6 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Be Forward Wanderers 9 6 2 1 16:5 +11 20
2 Nyasa Big Bullets 8 3 4 1 8:6 +2 13
3 Blue Eagles 8 4 0 4 10:9 +1 12
4 CIVO United 9 4 0 5 5:8 -3 12
5 Silver Strikers 8 2 4 2 5:8 -3 10
6 Moyale Barracks 9 2 2 5 6:12 -6 8
7 Creck 8 1 4 3 6:8 -2 7
8 Masters FC 9 1 4 4 6:12 -6 7
9 Dedza Dynamos 7 1 3 3 4:12 -8 6
10 Ekhaya 8 1 2 5 8:12 -4 5
11 Kamuzu Barracks 8 1 2 5 6:10 -4 5
12 Mitundu Baptist 7 1 2 4 2:7 -5 5
13 Karonga United 7 1 2 4 7:14 -7 5
14 Chitipa United 7 1 1 5 5:11 -6 4
15 Red Lions 8 0 3 5 5:13 -8 3
16 MAFCO 8 0 1 7 2:14 -12 1