Negeri Sembilan vs Selangor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Negeri Sembilan
phong độ sân nhà
L D D D D
Super League
Stadium Tuanku Abdul Rahman
Logo Selangor
phong độ sân khách
D W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Negeri Sembilan
Selangor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.40
1.20
1.60
4.30
4.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
3.10
3.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D L D
L D D D D
D W D L L
vs
W W W W W
W D W W W
D W W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O O U
U O O O O
vs
O O O O O
O U O O O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y N Y N Y
N Y Y N Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.80 3.80 Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.60 3.80 Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negeri Sembilan +0.10
Negeri Sembilan +0.20
Ngang nhau
Negeri Sembilan +0.10
Negeri Sembilan +0.20
Ngang nhau
Negeri Sembilan +0.10
Negeri Sembilan +0.20
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.80 2.00 Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.80 3.20 Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Selangor +1.10
Selangor +0.90
Selangor +1.30
Selangor +1.20
Selangor +1.00
Selangor +1.40
Selangor +1.00
Selangor +0.80
Selangor +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 2.00 1.80 Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
Selangor tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Negeri Sembilan
Selangor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.8 2 3 2.8 3.2
Bàn thủng lưới/trận 1.9 2 1.8 0.7 0.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.8 3.8 3.7 3.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 50% 40% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Negeri Sembilan
Selangor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Negeri Sembilan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Selangor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Johor Darul Takzim FC 5 5 0 0 25:0 +25 15 W W W W W
2 Kuching FA 5 4 0 1 15:4 +11 12 L W W W W
3 Selangor 4 4 0 0 13:3 +10 12 W W W W
4 Sabah FA 4 2 0 2 6:5 +1 6 W W L L
5 DPMM FC Brunei 4 2 0 2 3:5 -2 6 W L L W
6 Kuala Lumpur FA 5 2 0 3 4:13 -9 6 L L W W L
7 Terengganu 4 1 2 1 4:4 0 5 W L D D
8 Imigresen 5 1 2 2 9:15 -6 5 L L D D W
9 Negeri Sembilan 4 1 1 2 6:7 -1 4 W L D L
10 Penang 4 1 1 2 3:5 -2 4 L L D W
11 Melaka 4 1 0 3 5:9 -4 3 L W L L
12 Kelantan Red Warrior FC 6 0 0 6 6:29 -23 0 L L L L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Johor Darul Takzim FC 5 5 0 0 25:0 +25 15
2 Selangor 2 2 0 0 6:2 +4 6
3 Sabah FA 4 2 0 2 6:5 +1 6
4 Negeri Sembilan 2 1 1 0 5:2 +3 4
5 Terengganu 3 1 1 1 3:3 0 4
6 Penang 2 1 0 1 3:3 0 3
7 Melaka 2 1 0 1 3:3 0 3
8 Kuala Lumpur FA 2 1 0 1 1:6 -5 3
9 Imigresen 1 0 1 0 1:1 0 1
10 Kuching FA 0 0 0 0 0:0 0 0
11 DPMM FC Brunei 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Kelantan Red Warrior FC 4 0 0 4 4:17 -13 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kuching FA 5 4 0 1 15:4 +11 12
2 Selangor 2 2 0 0 7:1 +6 6
3 DPMM FC Brunei 4 2 0 2 3:5 -2 6
4 Imigresen 4 1 1 2 8:14 -6 4
5 Kuala Lumpur FA 3 1 0 2 3:7 -4 3
6 Terengganu 1 0 1 0 1:1 0 1
7 Penang 2 0 1 1 0:2 -2 1
8 Johor Darul Takzim FC 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sabah FA 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Melaka 2 0 0 2 2:6 -4 0
11 Negeri Sembilan 2 0 0 2 1:5 -4 0
12 Kelantan Red Warrior FC 2 0 0 2 2:12 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.