Lovćen vs Mogren: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Lovćen
phong độ sân nhà
W L L L W
Second League
Stadion Sveti Petar Cetinjski
Logo Mogren
phong độ sân khách
W D D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Lovćen
Mogren

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.00
3.30
1.25
0.60
1.90
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.30
4.00
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W W
W L L L W
D W W L W
vs
L L D D D
L L L D D
W D D L D
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O U O U U
U U O O O
vs
U O U O U
O O O U U
O U U U O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y N Y N N
Y N Y Y N
vs
N Y Y Y N
Y Y Y Y N
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lovćen +0.70
Lovćen +0.70
Lovćen +0.70
Lovćen +1.00
Lovćen +1.00
Lovćen +1.00
Lovćen +0.40
Lovćen +0.40
Lovćen +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.40 1.80 Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lovćen +0.60
Lovćen +0.80
Lovćen +0.40
Lovćen +0.40
Lovćen +0.60
Lovćen +0.20
Lovćen +0.80
Lovćen +1.00
Lovćen +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.80 0.80 Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mogren tốt hơn
Lovćen tốt hơn
Mogren tốt hơn
Mogren tốt hơn
Mogren tốt hơn
Mogren tốt hơn
Lovćen tốt hơn
Lovćen tốt hơn
Lovćen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lovćen
Mogren

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.4 1.8 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.8 0.8 1.2 1.4 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 2.2 2.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lovćen
Mogren

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lovćen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mogren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Jedinstvo 13 7 2 4 25:15 +10 23 D W L L W
2 Mladost Lješkopolje 12 6 5 1 22:15 +7 23 W D W L W
3 Zeta 12 5 4 3 17:14 +3 19 W L W L D
4 Lovćen 12 6 1 5 19:18 +1 19 L W L W W
5 Kom 11 5 3 3 16:12 +4 18 L W D W W
6 Iskra 12 5 2 5 12:11 +1 17 W L W W D
7 Rudar 12 4 4 4 17:17 0 16 L W L W D
8 Grbalj 12 4 4 4 14:18 -4 16 W L D L L
9 Mogren 12 2 5 5 14:15 -1 11 L L D D D
10 Berane 12 0 2 10 7:28 -21 2 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Jedinstvo 6 4 0 2 10:5 +5 12
2 Mladost Lješkopolje 6 3 3 0 11:8 +3 12
3 Rudar 6 3 2 1 11:8 +3 11
4 Grbalj 7 2 4 1 10:12 -2 10
5 Zeta 6 2 2 2 7:7 0 8
6 Iskra 6 2 1 3 7:6 +1 7
7 Kom 5 2 1 2 6:6 0 7
8 Lovćen 6 2 0 4 7:12 -5 6
9 Mogren 6 0 2 4 5:9 -4 2
10 Berane 6 0 1 5 4:12 -8 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lovćen 6 4 1 1 12:6 +6 13
2 Jedinstvo 7 3 2 2 15:10 +5 11
3 Mladost Lješkopolje 6 3 2 1 11:7 +4 11
4 Kom 6 3 2 1 10:6 +4 11
5 Zeta 6 3 2 1 10:7 +3 11
6 Iskra 6 3 1 2 5:5 0 10
7 Mogren 6 2 3 1 9:6 +3 9
8 Grbalj 5 2 0 3 4:6 -2 6
9 Rudar 6 1 2 3 6:9 -3 5
10 Berane 6 0 1 5 3:16 -13 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.