Amal Tiznit vs Kawkab Marrakech: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Amal Tiznit
phong độ sân nhà
L L
Botola Pro
Sân chưa xác định
Logo Kawkab Marrakech
phong độ sân khách
L D D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Amal Tiznit
Kawkab Marrakech

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.63
0.00
3.25
2.45
2.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
5.00
0.00
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
4.13
5.00
3.25
2.75
2.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L D
L L
W D
vs
D L W W W
L W D L W
L D D W W
Phong độ Trên 2.5
O U O U
O O
U U
vs
U O U O U
U U U O O
U U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y Y
N Y
vs
Y Y N Y N
N N N Y Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 5.50 1.50 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit +1.50
Amal Tiznit +1.10
Amal Tiznit +1.90
Amal Tiznit +3.50
Amal Tiznit +3.10
Amal Tiznit +3.90
Kawkab Marrakech +0.50
Kawkab Marrakech +0.90
Kawkab Marrakech +0.10
TB bàn ghi được/trận
1.25 1.50 1.00 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amal Tiznit +0.25
Amal Tiznit +0.05
Amal Tiznit +0.45
Amal Tiznit +0.50
Amal Tiznit +0.30
Amal Tiznit +0.70
Ngang nhau
Kawkab Marrakech +0.20
Amal Tiznit +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.25 4.00 0.50 Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kawkab Marrakech tốt hơn
Kawkab Marrakech tốt hơn
Kawkab Marrakech tốt hơn
Kawkab Marrakech tốt hơn
Kawkab Marrakech tốt hơn
Kawkab Marrakech tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
Amal Tiznit tốt hơn
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Amal Tiznit
Kawkab Marrakech

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.25 1.5 1 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 2.25 4 0.5 1 1.2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.5 5.5 1.5 2 2.4 1.6
Tỷ lệ BTTS 75% 100% 50% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 0% 50% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Amal Tiznit
Kawkab Marrakech

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Amal Tiznit
Kawkab Marrakech

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amal Tiznit (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kawkab Marrakech (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Amal Tiznit

14 Ayoub Adila
22 Y. Faqir
66 M. Tounkara
36 S. P. Sodiq
98 O. Houssni
33 Z. Essalhi
25 A. El Malki
6 H. Bouhbouh
13 J. Assouab
10 A. Ouaarab
92 Y. Zraa

Dự bị

  • 16Y. AnouarM
  • 40Tarik AsstatiM
  • 55Hassan BoulaabarM
  • 3A. El KouhilM
  • 17O. FadizM
  • 99M. GoullousM
  • 4Koffi holeteD
  • 8K. Noureddine
  • 1Youssef TafayG

Kawkab Marrakech

Huấn luyện viên: Y. Safri

67 A. El Ouaad
14 H. Smaali
19 Jawad rhabra
21 Hamza Rafa
20 Mouhcine Rabja
5 O. Mahrous
77 A. Maamouri
25 N. Khali
13 haimoud abdallah
11 S. Essallami
15 Abdellah Bouallali

Dự bị

  • 8K. TamraniM
  • 22A. M'HamdiG
  • 99O. HafariF
  • 26H. FassoukhD
  • 16Mahmoud kayssoumi elM
  • 44I. Al AlamiD
  • Dadssi
  • 4mohamed benhitaD
  • 33A. BaadiD