CODM Meknès vs FAR Rabat: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo CODM Meknès
phong độ sân nhà
L D W L W
Botola Pro
Stade d'Honneur
Logo FAR Rabat
phong độ sân khách
D D D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

CODM Meknès
FAR Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
2.40
3.60
1.20
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.30
2.60
4.00
3.30
2.60
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L D W
L D W L W
L D L W D
vs
D L D W D
W W D D W
D D D L D
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U O U U
O O O O U
vs
O O U U O
O U O U U
U U O O O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y N Y N N
Y Y Y N Y
vs
Y Y N N Y
Y N Y N N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.00 3.60 CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CODM Meknès +0.30
CODM Meknès +0.80
FAR Rabat +0.20
FAR Rabat +0.50
Ngang nhau
FAR Rabat +1.00
CODM Meknès +1.10
CODM Meknès +1.60
CODM Meknès +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.00 2.00 CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CODM Meknès +0.10
CODM Meknès +0.10
CODM Meknès +0.10
FAR Rabat +0.40
FAR Rabat +0.40
FAR Rabat +0.40
CODM Meknès +0.60
CODM Meknès +0.60
CODM Meknès +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FAR Rabat tốt hơn
FAR Rabat tốt hơn
CODM Meknès tốt hơn
CODM Meknès tốt hơn
FAR Rabat tốt hơn
CODM Meknès tốt hơn
FAR Rabat tốt hơn
FAR Rabat tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CODM Meknès
FAR Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1 2 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2 3.6 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
CODM Meknès
FAR Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CODM Meknès
FAR Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CODM Meknès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FAR Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

CODM Meknès

1 A. Zniti
7 zakaria bahrou
5 K. El Bounagat
21 H. El Janati
27 S. El Morsli
22 Hamza Elowasti
97 A. Lakhlifi
2 A. Lourhraz
29 L. Naji
19 Mohamed Zrida
10 Onana leandre willy esomba

Dự bị

  • 99Z. EddibF
  • 4B. GaddarineD
  • 45Joseph guede konaduF
  • 25K. L'KouchaM
  • 30Y. Miloudi
  • 18A. NouaderD
  • 17T. RazkoM
  • 44S. TaherG
  • 14M. AananeD

FAR Rabat

Huấn luyện viên: Pedro Soares Gonçalves

2 Tó Carneiro
3 A. Bach
9 M. Bouriga
6 Zinedine Derrag
7 Y. Elfahli
40 A. Hadraf
11 A. Hammoudan
15 M. Louadni
4 Fallou Formose Mendy
8 K. Aït Ouarkhane
16 A. Tagnaouti

Dự bị

  • 14A. OkelloF
  • 26Nabil MarmoukD
  • 30J. KitambalaF
  • 22M. JemjamiG
  • Y. FaffaF
  • 10J. E. El KhfiyefM
  • 20S. El BouchqaliM
  • 23J. Ech-ChammakhD
  • 27A. Ait KhassouD