Difaa EL Jadida vs UTS Rabat: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Difaa EL Jadida
phong độ sân nhà
D L L L W
Botola Pro
Stade Ben Ahmed El Abdi
Logo UTS Rabat
phong độ sân khách
D W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Difaa EL Jadida
UTS Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
1.30
2.60
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
4.15
4.30
4.00
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W W
D L L L W
D L W D W
vs
D W W D L
W L W W D
D W D W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U O O U O
U O O O O
vs
U O U U U
U O U O U
O O U U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
N Y Y Y Y
vs
Y N N N N
Y N Y N N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 4.20 3.40 Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida +1.80
Difaa EL Jadida +2.00
Difaa EL Jadida +1.60
Difaa EL Jadida +2.20
Difaa EL Jadida +2.40
Difaa EL Jadida +2.00
Difaa EL Jadida +1.40
Difaa EL Jadida +1.60
Difaa EL Jadida +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.60 2.00 Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Difaa EL Jadida +0.60
Difaa EL Jadida +0.60
Difaa EL Jadida +0.60
Difaa EL Jadida +0.40
Difaa EL Jadida +0.40
Difaa EL Jadida +0.40
Difaa EL Jadida +0.80
Difaa EL Jadida +0.80
Difaa EL Jadida +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.60 1.40 Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.60 1.00 UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
UTS Rabat tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Difaa EL Jadida
UTS Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.6 2 1.2 1.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2 2.6 1.4 0.8 0.6 1
Tổng bàn thắng/trận 3.8 4.2 3.4 2 1.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Difaa EL Jadida
UTS Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Difaa EL Jadida
UTS Rabat

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Difaa EL Jadida (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Difaa EL Jadida

Huấn luyện viên: Ricardo Chéu

20 Boulkassoum diarra
4 A. Moulhami
70 Megue
16 A. Ait Wahmane
5 reda chgraoui ech
6 B. El Idrissi Bouzidi
8 ayoub khafi el
17 A. Ennakouss
77 Ibra Lo
88 Y. Michte
10 M. Mouchtanim

Dự bị

  • 61H. AzimiG
  • 15Y. El OuatkiM
  • 55Abdellah FarahF
  • 21M. HilaliM
  • 99A. IdrissiF
  • 31Yassine LhjaleD
  • 12A. Mostakime
  • 24Z. OubraimD
  • 33Israel UsulorD

UTS Rabat

Huấn luyện viên: Gugliermo Arena

21 R. Ait Lemkadem
1 M. Asmama
15 H. Regragui
3 A. Nanah
20 S. Lotfi
13 Y. Kajai
25 M. Eshabi
22 M. Dahak
32 A. Chakir
18 O. Arjoune
31 W. Rhailouf

Dự bị

  • 8Youssef Mbarek AitM
  • 27Ayoub AjerrarF
  • 2Y. AkharrazD
  • 16Houssam BouelainineG
  • 29Abdeljalil ChaynaneF
  • 26I. DouiebD
  • 30O. JalfateM
  • 35Wassim MelloukF