FUS Rabat vs Hassania Agadir: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo FUS Rabat
phong độ sân nhà
L W L L D
Botola Pro
Stade Prince Moulay El Hassan
Logo Hassania Agadir
phong độ sân khách
L D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

FUS Rabat
Hassania Agadir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.30
1.60
2.10
1.90
2.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
2.90
3.30
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D D
L W L L D
W L D L D
vs
D W L W D
W D D L D
L D L W W
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U O U U U
O U U O U
vs
U O O O O
U U U O O
O U U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y N N Y
Y N Y Y N
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 1.80 2.00 FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.40 3.40 Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir +1.00
Hassania Agadir +0.50
Hassania Agadir +1.50
Hassania Agadir +1.10
Hassania Agadir +0.60
Hassania Agadir +1.60
Hassania Agadir +0.90
Hassania Agadir +0.40
Hassania Agadir +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.60 0.80 FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir +0.80
Hassania Agadir +0.50
Hassania Agadir +1.10
Hassania Agadir +0.90
Hassania Agadir +0.60
Hassania Agadir +1.20
Hassania Agadir +0.70
Hassania Agadir +0.40
Hassania Agadir +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FUS Rabat tốt hơn
Ngang nhau
FUS Rabat tốt hơn
FUS Rabat tốt hơn
Ngang nhau
FUS Rabat tốt hơn
FUS Rabat tốt hơn
Ngang nhau
FUS Rabat tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FUS Rabat
Hassania Agadir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.6 0.8 1.5 1.2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 1.9 1.8 2 2.9 2.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
FUS Rabat
Hassania Agadir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FUS Rabat
Hassania Agadir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FUS Rabat (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hassania Agadir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

FUS Rabat

Huấn luyện viên: Ricardo Formosinho

97 A. Lakred
5 A. Serrhat
6 Issam Naji
8 A. Maher
3 A. Lemsen
9 M. Lahtimi
2 F. Karmoune
21 Emanuel anderson
31 Fernando Data Chamboco
14 A. Souane
28 Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga

Dự bị

  • 32abderahmane arkideD
  • 17M. BakhkhachF
  • 42hamza bouhadiD
  • 11A. El HarrakM
  • 7C. FaidiF
  • 10H. FerdaoussiM
  • 1Hamza LizoulG
  • 18I. MoutarajiM
  • 49S. TaziF

Hassania Agadir

Huấn luyện viên: H. Et-Tair

1 G. Merbah
20 I. Riahi
15 A. Qasmi
28 Tumisang Orebonye
30 S. Lamrany
42 M. Doumbia
24 A. Boucheta
2 A. Bennadi
11 A. Azri
27 A. Tarrazi
32 E. Akoumi

Dự bị

  • 14A. Ait BrayimM
  • 6M. BahsainD
  • 7Salaheddine BenyachouF
  • 19Euclides da Silva CabralD
  • 4I. HrilaD
  • 31I. MotikG
  • 10A. QassaqM
  • M. SahdF
  • 5J. TachtachM