Ittihad Tanger vs CR Khemis Zemamra: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ittihad Tanger
phong độ sân nhà
W D W D W
Botola Pro
Grand Stade de Tanger
Logo CR Khemis Zemamra
phong độ sân khách
D D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ittihad Tanger
CR Khemis Zemamra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.60
2.00
0.75
0.60
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D L W
W D W D W
W L L W L
vs
D L L L D
L L D D L
D D L L D
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U U O U O
U U U O O
vs
U O U O O
U O U U O
U U O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
N N N Y Y
vs
N Y N Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.20 2.40 Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.80 2.00 CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CR Khemis Zemamra +0.60
CR Khemis Zemamra +1.50
Ittihad Tanger +0.30
CR Khemis Zemamra +0.70
CR Khemis Zemamra +1.60
Ittihad Tanger +0.20
CR Khemis Zemamra +0.50
CR Khemis Zemamra +1.40
Ittihad Tanger +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.40 1.20 Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger +0.20
CR Khemis Zemamra +0.10
Ittihad Tanger +0.50
Ittihad Tanger +0.30
Ngang nhau
Ittihad Tanger +0.60
Ittihad Tanger +0.10
CR Khemis Zemamra +0.20
Ittihad Tanger +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.80 1.20 Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.40 1.20 CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ittihad Tanger tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ittihad Tanger
CR Khemis Zemamra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.4 1.2 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1 0.8 1.2 1.8 2.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.2 2.4 2.9 3.8 2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ittihad Tanger
CR Khemis Zemamra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ittihad Tanger
CR Khemis Zemamra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ittihad Tanger (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CR Khemis Zemamra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ittihad Tanger

Huấn luyện viên: Abdelhak Benchikha

18 Soufyan Ahannach
12 M. Barcola
7 Y. Najari
8 G. Mohutsiwa
17 Abdel Maali
15 A. Laaziri
22 Z. Kiani
6 B. Elouadghiri
10 M. El Arouch
31 ibrahim dieng
4 M. Saoud

Dự bị

  • 25A. AzmiG
  • 67H. BakhlakhM
  • 20E. El BellaliM
  • 34mohamed guartit elM
  • 2R. El MelianiD
  • 21H. El MoudeneM
  • 24Akram El WahabiD
  • 27S. KhorsaD
  • 23A. LamrabatD

CR Khemis Zemamra

Huấn luyện viên: Mehdi Mrani Alaoui

22 M. Ferni
19 M. Abdouramane
2 J. Ajako
10 Z. Ajoughlal
16 Oussama dahr
14 aymen aatga el
51 A. El Ghannouj
77 J. Essaghir
7 Youness moukhlis
31 M. Kamal

Dự bị

  • 3Ousmane DialloD
  • 17A. El HamzaouiF
  • 30Amine El MoutaouakilM
  • 1M. FakhrG
  • 20Issam JaafraF
  • 13Mouad Mouzalim
  • 18Mouad RahniF
  • 4B. SoufiD
  • 24Hassane adamouM