Widad Témara vs Maghreb Fès: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Widad Témara
phong độ sân nhà
L L
Botola Pro
Stade Municipal de Témara
Logo Maghreb Fès
phong độ sân khách
D W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Widad Témara
Maghreb Fès

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
0.00
2.50
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.25
0.00
2.50
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.38
1.50
3.25
3.30
3.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L
L L
W L
vs
W W W D L
L W W W D
D W D W L
Phong độ Trên 2.5
O U U U
U U
O U
vs
U O O U O
O O U O U
U U U O O
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N
Y N N
vs
N Y Y N Y
Y Y N Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.75 1.00 2.50 Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès +0.25
Maghreb Fès +0.45
Maghreb Fès +0.05
Maghreb Fès +1.00
Maghreb Fès +1.20
Maghreb Fès +0.80
Widad Témara +0.50
Widad Témara +0.30
Widad Témara +0.70
TB bàn ghi được/trận
0.75 0.00 1.50 Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès +0.45
Maghreb Fès +0.65
Maghreb Fès +0.25
Maghreb Fès +1.20
Maghreb Fès +1.40
Maghreb Fès +1.00
Widad Témara +0.30
Widad Témara +0.10
Widad Témara +0.50
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
Maghreb Fès tốt hơn
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Widad Témara
Maghreb Fès

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.75 0 1.5 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 0.8 0.8 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.75 1 2.5 2 2.2 1.8
Tỷ lệ BTTS 25% 0% 50% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Widad Témara
Maghreb Fès

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Widad Témara
Maghreb Fès

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Widad Témara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maghreb Fès (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Widad Témara

33 Rabie Ajlid
19 Z. Labib
10 Akram Khouidsi
7 Tawfieq ijrouten
18 M. Gari
70 Oussama Essabri
88 F. El Kaaba
22 A. Cherrad
20 Nizar Cherki
99 Rabie Bounnit
34 M. Belkaida

Maghreb Fès

Huấn luyện viên: Rui Almeida

16 S. Chihab
7 K. Baba
14 A. Brika
20 S. Ghedamsi
8 A. Harmach
18 C. Ibayi
27 M. Jaouab
15 A. Khafifi
6 Oussama nourdine
26 D. Titus
21 M. Ouhrou

Dự bị

  • 29E. BrijaM
  • 5A. ChbaniD
  • 17A. El MahraouiF
  • 12O. ErrahmanyG
  • 30H. AfsalM
  • 9Tshegofatso MabasoF
  • 28Narcisse ouedraogoF
  • 19A. TahiriM
  • 22Hamza allah aitD