Wydad AC vs Moghreb Tetouan: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Wydad AC
phong độ sân nhà
L L L D D
Botola Pro
Stade Mohamed V
Logo Moghreb Tetouan
phong độ sân khách
D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Wydad AC
Moghreb Tetouan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.80
0.60
1.00
1.13
1.50
0.75
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
1.25
0.00
2.50
Hệ số BTTS
3.45
4.00
2.90
2.50
0.00
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D D
L L L D D
L L L L W
vs
D D D L
D D
D L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O O O U U
O O U U U
vs
U U U O
U U
U O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y Y N Y
Y N N N N
vs
N Y N Y N
N N N
Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.60 2.20 Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 0.00 3.50 Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wydad AC +0.65
Wydad AC +2.40
Moghreb Tetouan +1.10
Wydad AC +0.85
Wydad AC +2.60
Moghreb Tetouan +0.90
Wydad AC +0.45
Wydad AC +2.20
Moghreb Tetouan +1.30
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.80 0.80 Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.00 1.00 Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wydad AC +0.30
Wydad AC +0.80
Moghreb Tetouan +0.20
Wydad AC +0.30
Wydad AC +0.80
Moghreb Tetouan +0.20
Wydad AC +0.30
Wydad AC +0.80
Moghreb Tetouan +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.80 1.40 Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 0.00 2.50 Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moghreb Tetouan tốt hơn
Moghreb Tetouan tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Moghreb Tetouan tốt hơn
Moghreb Tetouan tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
Moghreb Tetouan tốt hơn
Moghreb Tetouan tốt hơn
Wydad AC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wydad AC
Moghreb Tetouan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.8 0.8 0.5 0 1
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.8 1.4 1.25 0 2.5
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.6 2.2 1.75 0 3.5
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 50% 0% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 50% 100% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Botola Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Wydad AC
Moghreb Tetouan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wydad AC
Moghreb Tetouan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wydad AC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Moghreb Tetouan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Botola Pro · GNEF 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CODM Meknès 5 3 1 1 9:4 +5 10 W L D W W
2 Kawkab Marrakech 5 3 1 1 7:5 +2 10 L W W W D
3 Wydad AC 5 2 2 1 5:4 +1 8 L W D D W
4 Hassania Agadir 4 2 1 1 11:8 +3 7 W L W D
5 Ittihad Tanger 4 2 1 1 7:5 +2 7 W D L W
6 Maghreb Fès 4 2 1 1 5:4 +1 7 W W D L
7 Difaa EL Jadida 5 2 1 2 12:12 0 7 L L W W D
8 UTS Rabat 5 2 1 2 3:3 0 7 W W D L L
9 Widad Témara 5 2 0 3 6:4 +2 6 W L L L W
10 Raja Casablanca 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
11 FUS Rabat 5 1 2 2 3:4 -1 5 L L D D W
12 FAR Rabat 2 1 1 0 3:2 +1 4 W D
13 Amal Tiznit 5 1 1 3 6:11 -5 4 L W L D L
14 Renaissance Berkane 3 0 3 0 2:2 0 3 D D D
15 Moghreb Tetouan 5 0 3 2 2:8 -6 3 D D D L L
16 CR Khemis Zemamra 5 0 1 4 5:11 -6 1 L L L D L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Botola Pro (Relegation)
  • Relegation - Botola 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ittihad Tanger 2 1 1 0 3:2 +1 4
2 Maghreb Fès 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Kawkab Marrakech 3 1 1 1 5:5 0 4
4 UTS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Raja Casablanca 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 FAR Rabat 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 CODM Meknès 2 1 0 1 1:1 0 3
8 Difaa EL Jadida 3 1 0 2 6:9 -3 3
9 Wydad AC 3 0 2 1 2:4 -2 2
10 Moghreb Tetouan 3 0 2 1 0:3 -3 2
11 Renaissance Berkane 1 0 1 0 2:2 0 1
12 Hassania Agadir 2 0 1 1 3:4 -1 1
13 FUS Rabat 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Widad Témara 2 0 0 2 0:2 -2 0
15 CR Khemis Zemamra 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 Amal Tiznit 3 0 0 3 4:10 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CODM Meknès 3 2 1 0 8:3 +5 7
2 Hassania Agadir 2 2 0 0 8:4 +4 6
3 Widad Témara 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Wydad AC 2 2 0 0 3:0 +3 6
5 Kawkab Marrakech 2 2 0 0 2:0 +2 6
6 Difaa EL Jadida 2 1 1 0 6:3 +3 4
7 Amal Tiznit 2 1 1 0 2:1 +1 4
8 FUS Rabat 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Ittihad Tanger 2 1 0 1 4:3 +1 3
10 Maghreb Fès 2 1 0 1 3:3 0 3
11 UTS Rabat 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Raja Casablanca 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Renaissance Berkane 2 0 2 0 0:0 0 2
14 FAR Rabat 1 0 1 0 2:2 0 1
15 CR Khemis Zemamra 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Moghreb Tetouan 2 0 1 1 2:5 -3 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Wydad AC

Huấn luyện viên: N. Nabi

1 R. Ghanimi
18 Nizar Al Rashdan
14 Y. Attiat-Allah
27 J. Bakasu
25 I. Dayo
10 Aymane El Hassouni
15 S. Ganvoula
33 A. Khalloufi
23 Oussama Zemraoui
2 M. Moufid
13 S. Moussaddaq Kerboub

Dự bị

  • 12Abderrazak El WadiG
  • 7Haitam HamaniM
  • 19H. HannouriF
  • 5Y. JabraneM
  • 91Y. JabraneF
  • 3H. Janan AllahM
  • 32S. CofiM
  • 6N. ByarM

Moghreb Tetouan

Huấn luyện viên: A. El Karma

25 Zakaria Benabbou
27 Issam Bouabsidi
4 Soulaimane driouache
15 eddine diae eddaoudi
31 Nadir El Fadili
29 Wissam Erbati
5 M. Karmoun
19 Mohamed kassou
2 Achraf marzak
11 Anouar oussarhan
26 Hicham Zeghari

Dự bị

  • 36Mohamed fakih elM
  • 17Mustapha El CrachnaM
  • 21Yassin CrachnaM
  • 37Ayman AzzouziM
  • 12Yassine AmaadourG
  • 3Yassine AboursasD
  • 6Y. KarrazD
  • 18A. ZerriM