Emmen vs Den Bosch: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Emmen
phong độ sân nhà
W W L W W
Eerste Divisie
De Oude Meerdijk
Logo Den Bosch
phong độ sân khách
L L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Emmen
Den Bosch

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
4.00
2.30
2.15
3.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.95
5.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W W
W W L W W
W L L D W
vs
W L D W W
W L W D W
L L L L W
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O O U O
O O O U O
vs
O U U U O
O O O U O
O O U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y Y N Y
Y N Y Y N
vs
Y N Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.20 3.80 4.60 Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 4.00 2.60 Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Emmen +0.90
Emmen +0.20
Emmen +1.60
Emmen +0.50
Den Bosch +0.20
Emmen +1.20
Emmen +1.30
Emmen +0.60
Emmen +2.00
TB bàn ghi được/trận
2.30 2.40 2.20 Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.20 0.80 Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Emmen +0.80
Emmen +0.10
Emmen +1.50
Emmen +0.90
Emmen +0.20
Emmen +1.60
Emmen +0.70
Ngang nhau
Emmen +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.40 2.40 Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.80 1.80 Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Den Bosch tốt hơn
Den Bosch tốt hơn
Den Bosch tốt hơn
Emmen tốt hơn
Emmen tốt hơn
Emmen tốt hơn
Den Bosch tốt hơn
Den Bosch tốt hơn
Den Bosch tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Emmen
Den Bosch

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 2.4 2.2 1.5 2.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.4 2.4 1.8 1.8 1.8
Tổng bàn thắng/trận 4.2 3.8 4.6 3.3 4 2.6
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eerste Divisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Emmen
Den Bosch

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Emmen
Den Bosch

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Emmen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Den Bosch (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie · Eerste Divisie: Period 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - Eredivisie (Promotion)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Emmen

Huấn luyện viên: M. van Dam

4-2-3-1
1 S. Karssies
24 L. Everink
25 R. Kongolo
3 Y. Dede-Lhomme
17 B. Van Hove
21 A. Hojabrpour
7 T. Rhein
40 S. Veldhuis
12 F. Quispel
22 M. Breij
9 J. Cooper

Dự bị

  • 8L. DenkM
  • 18V. CarusD
  • 2J. MukehD
  • 27J. HuijzerM
  • 38Kevin NorderG
  • 33K. RoosG
  • 15C. SunderM
  • 14Stan van ManenF
  • 4C. ØstergaardD
  • 23D. LambersF

Den Bosch

Huấn luyện viên: Bart Schreuder

4-1-4-1
1 P. van de Merbel
2 S. Barglan
22 Jeffry Fortes
3 S. Maas
33 M. Laros
18 H. Eikelboom
8 K. Monzialo
35 B. van Schuppen
10 Devon Decorte
40 I. Boumassaoudi
9 S. Karlsson Grach

Dự bị

  • 31E. BijlsmaG
  • 25Silvan BrokerD
  • 55G. HesselsM
  • 27L. HoffmanF
  • 21F. MurreG
  • 17E. SemedoF
  • 16Wang BohaoM
  • 19R. WoltersF
  • 41K. de RooijD
  • 11J. De VriesM
  • 4J. van HeertumD