Heracles vs Roda: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Heracles
phong độ sân nhà
W W W W W
Eerste Divisie
Erve Asito
Logo Roda
phong độ sân khách
L W D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Heracles
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
5.00
3.30
2.60
3.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W W
W W W W W
W W L D W
vs
W D W L D
W D W W D
L W D D L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O O O U O
O O U O O
vs
U U U U U
O O U U U
U U U U U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y N Y N N
Y Y N Y Y
vs
N N N N Y
Y Y N N Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.20 4.00 4.40 Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.40 1.20 Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heracles +2.40
Heracles +1.80
Heracles +3.00
Heracles +2.20
Heracles +1.60
Heracles +2.80
Heracles +2.60
Heracles +2.00
Heracles +3.20
TB bàn ghi được/trận
3.20 3.20 3.20 Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.60 0.40 Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Heracles +2.20
Heracles +1.60
Heracles +2.80
Heracles +2.20
Heracles +1.60
Heracles +2.80
Heracles +2.20
Heracles +1.60
Heracles +2.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.80 1.20 Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
Roda tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Heracles
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3.2 3.2 3.2 1 1.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.8 1.2 0.8 0.8 0.8
Tổng bàn thắng/trận 4.2 4 4.4 1.8 2.4 1.2
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eerste Divisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Heracles
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Heracles
Roda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Heracles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Roda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie · Eerste Divisie: Period 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - Eredivisie (Promotion)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Heracles

Huấn luyện viên: V. Heilmann

4-2-3-1
1 F. de Keijzer
2 M. Benita
4 D. Mirani
14 M. Wrusch
25 Manny
5 D. van der Kust
32 S. Scheperman
7 C. Abbas
10 T. Bruns
6 D. Tomić
27 J. N'djoli

Dự bị

  • 35S. BultmanD
  • 8M. EngelsM
  • 22Tarik HamamiogluF
  • 18M. HauswirthD
  • 16T. JansinkG
  • 9V. PopplerF
  • 33L. ZeevalkinkG
  • 23M. te WierikD
  • 17T. van GilstF
  • 26D. van KaamM
  • 30D. van OorschotF
  • 3Mario BoracD

Roda

Huấn luyện viên: R. Penders

3-4-2-1
1 J. Treichel
33 D. Van den Buijs
3 M. Tol
15 L. Beerten
14 X. van den Berg
11 D. Dorenbosch
4 J. Nisbet
5 K. Jansen
25 Bram Marsman
8 J. Mensah
9 A. van den Hurk

Dự bị

  • 2Luuk VerheijM
  • 7C. SeedorfF
  • 10F. SchentenF
  • 6M. PaulissenM
  • 17Guilherme Martinho PeixotoD
  • 32N. MaoujoudiM
  • 24J. DéomM
  • 19N. CrabuM
  • 20M. BentoumiM
  • 22Rayan KhoumsM
  • 26J. SleegersF
  • 21M. StojcevicG