Jong Ajax vs Jong AZ: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Jong Ajax
phong độ sân nhà
L W L D L
Eerste Divisie
Sportpark De Toekomst
Logo Jong AZ
phong độ sân khách
L W L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Jong Ajax
Jong AZ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
1.80
2.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.45
2.60
4.30
4.30
3.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L D L
L W L D L
L L D W L
vs
L D W L D
L L W W L
L W L D D
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O O U U O
O O U U O
vs
O U O U O
U O O O U
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y N N N
Y Y Y N Y
vs
Y Y Y N Y
N Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 4.00 3.60 Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 2.60 5.60 Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ +0.30
Jong Ajax +1.20
Jong AZ +1.80
Jong AZ +0.10
Jong Ajax +1.40
Jong AZ +1.60
Jong AZ +0.50
Jong Ajax +1.00
Jong AZ +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.40 1.20 Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.40 2.80 Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ +0.80
Jong AZ +0.10
Jong AZ +1.50
Jong AZ +0.70
Ngang nhau
Jong AZ +1.40
Jong AZ +0.90
Jong AZ +0.20
Jong AZ +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 2.60 2.40 Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.20 2.80 Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ tốt hơn
Jong AZ tốt hơn
Jong Ajax tốt hơn
Jong AZ tốt hơn
Jong AZ tốt hơn
Jong Ajax tốt hơn
Jong AZ tốt hơn
Jong AZ tốt hơn
Jong Ajax tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jong Ajax
Jong AZ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.4 1.2 2.1 1.4 2.8
Bàn thủng lưới/trận 2.5 2.6 2.4 2 1.2 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.8 4 3.6 4.1 2.6 5.6
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eerste Divisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Jong Ajax
Jong AZ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jong Ajax
Jong AZ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jong Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jong AZ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie · Eerste Divisie: Period 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - Eredivisie (Promotion)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Jong Ajax

Huấn luyện viên: Carlos García

4-3-3
1 C. Setford
2 R. van de Pavert
3 G. Spina
4 M. Muzungu
5 Sinclair de Falco
6 Jinairo Johnson
10 Alejandro Monserrate
8 Mohamed Abdalla
7 Leo Salazar
9 E. Ünüvar
11 P. Nash

Dự bị

  • 16A. AppiahD
  • 19A. CamaraM
  • 12A. HaniG
  • 24A. MoumaneF
  • 22D. PugnoF
  • 21J. SimeonF
  • 23P. Da SilvaF
  • 17M. van der LansD
  • 25D. van der VaartM
  • 30V. van der VeldeG
  • 18J. AmourD
  • 20L. AcheampongM

Jong AZ

Huấn luyện viên: Norbert Alblas

4-2-3-1
1 I. Ka
2 J. Zwart
3 A. Natali
4 F. Andersen
5 K. Inge
8 J. Oerip
6 Julian Sijbrands
7 R. Robbemond
10 H. de Wit
11 Wassim bouziane
9 Jerolldino Bergraaf

Dự bị

  • 20K. van OuytselD
  • 16K. ZeggenG
  • 19K. ToppenbergF
  • 23J. SchipperG
  • 15Saviola Mourinho Simons SaffoeD
  • 14Mathijs MenuD
  • 17J. HartogF
  • 12J. EsajasD
  • 18Bohdan BudkoM