MVV vs VVV Venlo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo MVV
phong độ sân nhà
W D L W L
Eerste Divisie
De Geusselt
Logo VVV Venlo
phong độ sân khách
W L W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

MVV
VVV Venlo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
2.30
2.00
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
W D L W L
W W L L L
vs
W L W W D
W W W W D
W L W L W
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U U O U O
O O O O U
vs
O O U O O
O O O U O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y N N Y
Y Y Y Y N
vs
Y Y N N Y
Y N Y N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 3.00 4.20 MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 4.20 4.00 VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo +0.50
VVV Venlo +0.60
VVV Venlo +0.40
VVV Venlo +1.10
VVV Venlo +1.20
VVV Venlo +1.00
MVV +0.10
Ngang nhau
MVV +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.00 2.40 VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo +1.50
VVV Venlo +1.80
VVV Venlo +1.20
VVV Venlo +1.70
VVV Venlo +2.00
VVV Venlo +1.40
VVV Venlo +1.30
VVV Venlo +1.60
VVV Venlo +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.40 2.00 2.80 MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
VVV Venlo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

MVV
VVV Venlo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 2.7 3 2.4
Bàn thủng lưới/trận 2.4 2 2.8 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.6 3 4.2 4.1 4.2 4
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eerste Divisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
MVV
VVV Venlo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
MVV
VVV Venlo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MVV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VVV Venlo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie · Eerste Divisie: Period 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - Eredivisie (Promotion)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 De Graafschap 0 0 0 0 0:0 0 0
2 VVV Venlo 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Den Bosch 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Dordrecht 0 0 0 0 0:0 0 0
5 FC Eindhoven 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Emmen 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Helmond Sport 0 0 0 0 0:0 0 0
8 MVV 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Almere City FC 0 0 0 0 0:0 0 0
10 FC OSS 0 0 0 0 0:0 0 0
11 FC Volendam 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Waalwijk 0 0 0 0 0:0 0 0
13 NAC Breda 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Roda 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Vitesse 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Heracles 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Jong PSV U21 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Jong Ajax 0 0 0 0 0:0 0 0
19 Jong AZ 0 0 0 0 0:0 0 0
20 Jong Utrecht 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

MVV

Huấn luyện viên: A. Jonker

4-3-3
1 H. Wentges
25 Yael Liesdek
6 F. Dicke
22 Sven Bouland
17 S. Wegen
10 O. Dumont
18 E. Sierra
16 R. Klaasen
27 Naïm Matoug
19 Mika Luijendijk
7 L. Daneels

Dự bị

  • 12S. van der HeijdenG
  • 29O. ZimuanganaF
  • 11T. VerheijenF
  • 13S. TimmersG
  • 14M. KuipersF
  • 31Yanis BourardM
  • 21D. AsanteF
  • 20A. AmgarM

VVV Venlo

Huấn luyện viên: Marinus Dijkhuizen

4-3-3
13 Y. Schoonderwaldt
14 Raf Vullers
4 É. Clancy
33 G. Blancquart
16 P. Heise
8 Ismail Oulad M'Hand
6 A. Verstraeten
24 M. Odriss
19 Thomas Janssen
17 L. Schmidt
11 N. Ait Mouhou

Dự bị

  • 31M. DavisD
  • 21L. GörlichD
  • 43D. HendrixF
  • 15Tijn JoostenD
  • 34A. RaisF
  • 22Zidane TaylanG
  • 9M. TsigkasF
  • 5Lars de BlokD
  • 35Yousri El AnbriM
  • 47M. van GrootelF
  • 1T. DoornbuschG