Cambuur vs Sparta Rotterdam: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Cambuur
phong độ sân nhà
L L L W D
Eredivisie
Cambuur Stadion
Logo Sparta Rotterdam
phong độ sân khách
L W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Cambuur
Sparta Rotterdam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.61
1.30
2.00
1.45
1.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.89
5.00
2.50
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
3.83
3.60
4.13
4.30
3.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D W D
L L L W D
L D D W
vs
D L L D W
L D D L W
L W L L D
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O O O O O
O O U U
vs
O O O O O
U O O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y Y N Y
Y Y Y N
vs
Y Y N Y Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.68 4.60 2.75 Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.30 4.00 4.60 Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam +0.62
Sparta Rotterdam +0.32
Sparta Rotterdam +0.92
Cambuur +0.30
Cambuur +0.60
Ngang nhau
Sparta Rotterdam +1.55
Sparta Rotterdam +1.25
Sparta Rotterdam +1.85
TB bàn ghi được/trận
1.43 1.60 1.25 Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam +0.27
Sparta Rotterdam +0.17
Sparta Rotterdam +0.37
Sparta Rotterdam +0.10
Ngang nhau
Sparta Rotterdam +0.20
Sparta Rotterdam +0.45
Sparta Rotterdam +0.35
Sparta Rotterdam +0.55
TB bàn thủng lưới/trận
2.25 3.00 1.50 Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.40 2.80 Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cambuur tốt hơn
Cambuur tốt hơn
Cambuur tốt hơn
Sparta Rotterdam tốt hơn
Sparta Rotterdam tốt hơn
Sparta Rotterdam tốt hơn
Cambuur tốt hơn
Cambuur tốt hơn
Cambuur tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cambuur
Sparta Rotterdam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.43 1.6 1.25 1.7 1.6 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.25 3 1.5 2.6 2.4 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.68 4.6 2.75 4.3 4 4.6
Tỷ lệ BTTS 68% 60% 75% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 23% 20% 25% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eredivisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Cambuur
Sparta Rotterdam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cambuur
Sparta Rotterdam

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cambuur (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Rotterdam (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eredivisie

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Feyenoord 9 7 2 0 31:10 +21 23 W W W W W
2 AZ Alkmaar 9 6 2 1 20:10 +10 20 W D W L D
3 PSV Eindhoven 9 6 1 2 27:12 +15 19 W W L W L
4 Ajax 9 5 3 1 27:12 +15 18 W W D D W
5 Twente 9 5 2 2 17:10 +7 17 W W W D L
6 Fortuna Sittard 9 4 3 2 16:17 -1 15 W L W D D
7 Groningen 9 4 2 3 22:19 +3 14 D D W W L
8 Heerenveen 9 3 3 3 15:11 +4 12 L D W L W
9 GO Ahead Eagles 9 2 5 2 20:21 -1 11 D D D D L
10 Excelsior 9 3 2 4 16:18 -2 11 D L D L L
11 Utrecht 9 3 2 4 16:26 -10 11 D W L W W
12 NEC Nijmegen 9 2 4 3 15:16 -1 10 D L D D D
13 Sparta Rotterdam 9 2 3 4 16:22 -6 9 D L L D W
14 Cambuur 9 2 3 4 13:21 -8 9 D W D W D
15 PEC Zwolle 9 2 1 6 10:22 -12 7 D L L L W
16 Telstar 9 1 3 5 10:18 -8 6 L D L D L
17 ADO Den Haag 9 1 3 5 11:20 -9 6 L L D D W
18 Willem II 9 0 2 7 9:26 -17 2 D L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
  • Eredivisie (Relegation)
  • Relegation - Eerste Divisie
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Twente 5 4 0 1 10:5 +5 12
2 PSV Eindhoven 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 AZ Alkmaar 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Feyenoord 4 2 2 0 11:4 +7 8
5 GO Ahead Eagles 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Heerenveen 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Groningen 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Ajax 5 1 3 1 11:9 +2 6
9 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 8:12 -4 5
10 ADO Den Haag 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Fortuna Sittard 4 1 1 2 5:9 -4 4
12 Utrecht 4 1 1 2 8:14 -6 4
13 Cambuur 5 1 1 3 8:15 -7 4
14 NEC Nijmegen 5 0 3 2 7:10 -3 3
15 Excelsior 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 PEC Zwolle 5 1 0 4 5:14 -9 3
17 Telstar 5 0 2 3 8:15 -7 2
18 Willem II 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Feyenoord 5 5 0 0 20:6 +14 15
2 Ajax 4 4 0 0 16:3 +13 12
3 Fortuna Sittard 5 3 2 0 11:8 +3 11
4 AZ Alkmaar 5 3 1 1 11:7 +4 10
5 PSV Eindhoven 5 3 0 2 14:8 +6 9
6 Excelsior 5 2 2 1 11:8 +3 8
7 Groningen 4 2 1 1 11:8 +3 7
8 NEC Nijmegen 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Utrecht 5 2 1 2 8:12 -4 7
10 Heerenveen 4 1 2 1 8:6 +2 5
11 Twente 4 1 2 1 7:5 +2 5
12 Cambuur 4 1 2 1 5:6 -1 5
13 Telstar 4 1 1 2 2:3 -1 4
14 Sparta Rotterdam 4 1 1 2 8:10 -2 4
15 PEC Zwolle 4 1 1 2 5:8 -3 4
16 GO Ahead Eagles 5 0 3 2 9:15 -6 3
17 ADO Den Haag 5 0 2 3 5:11 -6 2
18 Willem II 5 0 1 4 6:16 -10 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Cambuur

Huấn luyện viên: J. Plat

4-2-3-1
1 T. Jansen
2 D. Bouah
4 I. Baouf
14 B. van Duijl
28 M. Costarelli
33 M. Maertens
8 N. Souren
30 J. Çeka
10 R. El Arguioui
11 I. Hamache
13 N. Binder

Dự bị

  • 24M. KalisvaartG
  • 23L. JettenD
  • 29Iwan HenstraF
  • 7S. BouhoudaneF
  • 3J. BerkhoutD
  • 27W. KooistraF
  • 15F. KvamF
  • 16R. MuldersD
  • 22L. PlogmannG
  • 9S. VinkF
  • 48D. WesterhofM
  • 17Ethan ApkakouM

Sparta Rotterdam

Huấn luyện viên: R. Meijer

5-4-1
1 M. Brouwer
2 L. Martes
3 M. Young
6 N. Verschuren
4 B. Martins Indi
5 B. Kuipers
7 Robin van Cruijsen
8 J. Toornstra
10 Cedric Hatenboer
11 I. Babadi
9 M. Zonneveld

Dự bị

  • 16J. BaasM
  • 20F. BednarekG
  • 19Andrej KostićF
  • 14Teo QuinteroD
  • 12B. ReithD
  • 18A. RoaldsøyM
  • 17M. van BergenF
  • 15G. VianelloD