GO Ahead Eagles vs Fortuna Sittard: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo GO Ahead Eagles
phong độ sân nhà
D W W D D
Eredivisie
De Adelaarshorst
Logo Fortuna Sittard
phong độ sân khách
D W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

GO Ahead Eagles
Fortuna Sittard

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
2.90
0.90
2.60
1.60
3.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
4.50
4.00
5.00
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D D L
D W W D D
D L D D L
vs
W L W D D
D W L L D
D W W W D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O O U O
O O O U O
vs
O O U U O
U O U O U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.10 3.40 4.80 GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.20 3.80 Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
GO Ahead Eagles +0.60
GO Ahead Eagles +0.90
GO Ahead Eagles +0.30
Fortuna Sittard +0.10
GO Ahead Eagles +0.20
Fortuna Sittard +0.40
GO Ahead Eagles +1.30
GO Ahead Eagles +1.60
GO Ahead Eagles +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.20 1.80 GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.20 2.20 Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
GO Ahead Eagles +0.30
GO Ahead Eagles +0.80
Fortuna Sittard +0.20
GO Ahead Eagles +0.50
GO Ahead Eagles +1.00
Ngang nhau
GO Ahead Eagles +0.10
GO Ahead Eagles +0.60
Fortuna Sittard +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.20 3.00 GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortuna Sittard tốt hơn
Fortuna Sittard tốt hơn
Fortuna Sittard tốt hơn
GO Ahead Eagles tốt hơn
GO Ahead Eagles tốt hơn
GO Ahead Eagles tốt hơn
Fortuna Sittard tốt hơn
Fortuna Sittard tốt hơn
Fortuna Sittard tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

GO Ahead Eagles
Fortuna Sittard

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.2 1.8 1.7 1.2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.2 3 1.8 2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 4.1 3.4 4.8 3.5 3.2 3.8
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eredivisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
GO Ahead Eagles
Fortuna Sittard

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
GO Ahead Eagles
Fortuna Sittard

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

GO Ahead Eagles (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortuna Sittard (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eredivisie

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Feyenoord 9 7 2 0 31:10 +21 23 W W W W W
2 AZ Alkmaar 9 6 2 1 20:10 +10 20 W D W L D
3 PSV Eindhoven 9 6 1 2 27:12 +15 19 W W L W L
4 Ajax 9 5 3 1 27:12 +15 18 W W D D W
5 Twente 9 5 2 2 17:10 +7 17 W W W D L
6 Fortuna Sittard 9 4 3 2 16:17 -1 15 W L W D D
7 Groningen 9 4 2 3 22:19 +3 14 D D W W L
8 Heerenveen 9 3 3 3 15:11 +4 12 L D W L W
9 GO Ahead Eagles 9 2 5 2 20:21 -1 11 D D D D L
10 Excelsior 9 3 2 4 16:18 -2 11 D L D L L
11 Utrecht 9 3 2 4 16:26 -10 11 D W L W W
12 NEC Nijmegen 9 2 4 3 15:16 -1 10 D L D D D
13 Sparta Rotterdam 9 2 3 4 16:22 -6 9 D L L D W
14 Cambuur 9 2 3 4 13:21 -8 9 D W D W D
15 PEC Zwolle 9 2 1 6 10:22 -12 7 D L L L W
16 Telstar 9 1 3 5 10:18 -8 6 L D L D L
17 ADO Den Haag 9 1 3 5 11:20 -9 6 L L D D W
18 Willem II 9 0 2 7 9:26 -17 2 D L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
  • Eredivisie (Relegation)
  • Relegation - Eerste Divisie
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Twente 5 4 0 1 10:5 +5 12
2 PSV Eindhoven 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 AZ Alkmaar 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Feyenoord 4 2 2 0 11:4 +7 8
5 GO Ahead Eagles 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Heerenveen 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Groningen 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Ajax 5 1 3 1 11:9 +2 6
9 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 8:12 -4 5
10 ADO Den Haag 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Fortuna Sittard 4 1 1 2 5:9 -4 4
12 Utrecht 4 1 1 2 8:14 -6 4
13 Cambuur 5 1 1 3 8:15 -7 4
14 NEC Nijmegen 5 0 3 2 7:10 -3 3
15 Excelsior 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 PEC Zwolle 5 1 0 4 5:14 -9 3
17 Telstar 5 0 2 3 8:15 -7 2
18 Willem II 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Feyenoord 5 5 0 0 20:6 +14 15
2 Ajax 4 4 0 0 16:3 +13 12
3 Fortuna Sittard 5 3 2 0 11:8 +3 11
4 AZ Alkmaar 5 3 1 1 11:7 +4 10
5 PSV Eindhoven 5 3 0 2 14:8 +6 9
6 Excelsior 5 2 2 1 11:8 +3 8
7 Groningen 4 2 1 1 11:8 +3 7
8 NEC Nijmegen 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Utrecht 5 2 1 2 8:12 -4 7
10 Heerenveen 4 1 2 1 8:6 +2 5
11 Twente 4 1 2 1 7:5 +2 5
12 Cambuur 4 1 2 1 5:6 -1 5
13 Telstar 4 1 1 2 2:3 -1 4
14 Sparta Rotterdam 4 1 1 2 8:10 -2 4
15 PEC Zwolle 4 1 1 2 5:8 -3 4
16 GO Ahead Eagles 5 0 3 2 9:15 -6 3
17 ADO Den Haag 5 0 2 3 5:11 -6 2
18 Willem II 5 0 1 4 6:16 -10 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

GO Ahead Eagles

Huấn luyện viên: J. Oosting

4-2-3-1
1 K. Haug
2 A. Sampsted
25 G. van Zwam
4 J. Kramer
5 D. James
21 M. Meulensteen
8 E. Linthorst
10 S. Tengstedt
16 V. Edvardsen
17 M. Suray
9 S. Sigurðarson

Dự bị

  • 15R. WeijenbergM
  • 30T. HullemanG
  • 33N. VerdoniG
  • 11O. SivertsenF
  • 34Y. RahmouniM
  • 3G. NauberD
  • 18R. MargaretF
  • 6T. JukićD
  • 27Tomas GalvezD
  • 29E. FlatakerF
  • 26J. DirksenD
  • 23T. BaetenF

Fortuna Sittard

Huấn luyện viên: D. Buijs

5-3-2
31 M. Branderhorst
12 Ivo Pinto
6 S. van Ottele
3 Rodrigo Guth
28 Justin Quincy Hubner
23 P. Brittijn
52 M. Ihattaren
20 É. Michut
22 Shiloh Kiesar ’t Zand
9 A. Descotte
25 L. Zeefuik

Dự bị

  • 24D. SinkgravenD
  • 14S. SimonsM
  • 7K. PetersonF
  • 1L. KoopmansG
  • 33K. ReitmaierG
  • 38Moussa GbemouM
  • 15N. de GrootD
  • 39Ganni BuyukhanM
  • 2S. WylinD