PSV Eindhoven vs Feyenoord: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo PSV Eindhoven
phong độ sân nhà
W D W W W
Eredivisie
Philips Stadion
Logo Feyenoord
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

PSV Eindhoven
Feyenoord

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
4.30
3.60
5.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.65
4.30
5.00
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W L
W D W W W
W W W L L
vs
W W W W W
W D D W W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O O O U
O O O O O
vs
O O O U O
O O O O U
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
vs
Y N N N Y
Y Y Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.60 4.80 4.40 PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 3.80 5.20 Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
PSV Eindhoven +0.10
PSV Eindhoven +0.80
Feyenoord +0.60
PSV Eindhoven +0.30
PSV Eindhoven +1.00
Feyenoord +0.40
Feyenoord +0.10
PSV Eindhoven +0.60
Feyenoord +0.80
TB bàn ghi được/trận
3.30 3.80 2.80 PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 2.80 4.00 Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord +0.10
PSV Eindhoven +0.50
Feyenoord +0.70
PSV Eindhoven +0.40
PSV Eindhoven +1.00
Feyenoord +0.20
Feyenoord +0.60
Ngang nhau
Feyenoord +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord tốt hơn
Feyenoord tốt hơn
Feyenoord tốt hơn
PSV Eindhoven tốt hơn
Ngang nhau
PSV Eindhoven tốt hơn
Feyenoord tốt hơn
Feyenoord tốt hơn
Feyenoord tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

PSV Eindhoven
Feyenoord

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3.3 3.8 2.8 3.4 2.8 4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4.6 4.8 4.4 4.5 3.8 5.2
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eredivisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
PSV Eindhoven
Feyenoord

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
PSV Eindhoven
Feyenoord

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

PSV Eindhoven (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Feyenoord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eredivisie

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Feyenoord 9 7 2 0 31:10 +21 23 W W W W W
2 AZ Alkmaar 9 6 2 1 20:10 +10 20 W D W L D
3 PSV Eindhoven 9 6 1 2 27:12 +15 19 W W L W L
4 Ajax 9 5 3 1 27:12 +15 18 W W D D W
5 Twente 9 5 2 2 17:10 +7 17 W W W D L
6 Fortuna Sittard 9 4 3 2 16:17 -1 15 W L W D D
7 Groningen 9 4 2 3 22:19 +3 14 D D W W L
8 Heerenveen 9 3 3 3 15:11 +4 12 L D W L W
9 GO Ahead Eagles 9 2 5 2 20:21 -1 11 D D D D L
10 Excelsior 9 3 2 4 16:18 -2 11 D L D L L
11 Utrecht 9 3 2 4 16:26 -10 11 D W L W W
12 NEC Nijmegen 9 2 4 3 15:16 -1 10 D L D D D
13 Sparta Rotterdam 9 2 3 4 16:22 -6 9 D L L D W
14 Cambuur 9 2 3 4 13:21 -8 9 D W D W D
15 PEC Zwolle 9 2 1 6 10:22 -12 7 D L L L W
16 Telstar 9 1 3 5 10:18 -8 6 L D L D L
17 ADO Den Haag 9 1 3 5 11:20 -9 6 L L D D W
18 Willem II 9 0 2 7 9:26 -17 2 D L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
  • Eredivisie (Relegation)
  • Relegation - Eerste Divisie
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Twente 5 4 0 1 10:5 +5 12
2 PSV Eindhoven 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 AZ Alkmaar 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Feyenoord 4 2 2 0 11:4 +7 8
5 GO Ahead Eagles 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Heerenveen 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Groningen 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Ajax 5 1 3 1 11:9 +2 6
9 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 8:12 -4 5
10 ADO Den Haag 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Fortuna Sittard 4 1 1 2 5:9 -4 4
12 Utrecht 4 1 1 2 8:14 -6 4
13 Cambuur 5 1 1 3 8:15 -7 4
14 NEC Nijmegen 5 0 3 2 7:10 -3 3
15 Excelsior 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 PEC Zwolle 5 1 0 4 5:14 -9 3
17 Telstar 5 0 2 3 8:15 -7 2
18 Willem II 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Feyenoord 5 5 0 0 20:6 +14 15
2 Ajax 4 4 0 0 16:3 +13 12
3 Fortuna Sittard 5 3 2 0 11:8 +3 11
4 AZ Alkmaar 5 3 1 1 11:7 +4 10
5 PSV Eindhoven 5 3 0 2 14:8 +6 9
6 Excelsior 5 2 2 1 11:8 +3 8
7 Groningen 4 2 1 1 11:8 +3 7
8 NEC Nijmegen 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Utrecht 5 2 1 2 8:12 -4 7
10 Heerenveen 4 1 2 1 8:6 +2 5
11 Twente 4 1 2 1 7:5 +2 5
12 Cambuur 4 1 2 1 5:6 -1 5
13 Telstar 4 1 1 2 2:3 -1 4
14 Sparta Rotterdam 4 1 1 2 8:10 -2 4
15 PEC Zwolle 4 1 1 2 5:8 -3 4
16 GO Ahead Eagles 5 0 3 2 9:15 -6 3
17 ADO Den Haag 5 0 2 3 5:11 -6 2
18 Willem II 5 0 1 4 6:16 -10 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

PSV Eindhoven

Huấn luyện viên: P. Bosz

4-2-3-1
32 M. Kovář
8 S. Dest
2 L. Geertruida
4 A. Obispo
18 F. Kostić
24 K. Sano
17 Mauro Júnior
27 D. Man
20 G. Til
35 A. Santos
21 S. Mijnans

Dự bị

  • 51T. SmolenaarsG
  • 5I. PerišićF
  • 1N. OlijG
  • 3Yarek GasiorowskiD
  • 6R. FlamingoD
  • 31N. FernandezM
  • 42S. CornecionM
  • 23M. HansenF
  • 37A. BouhamdiF
  • 19E. BajraktarevicF

Feyenoord

Huấn luyện viên: G. van Bronckhorst

4-2-3-1
1 T. Ernst
26 G. Read
4 T. Watanabe
24 T. Kraaijeveld
35 Mika Màrmol
8 G. Zechiël
34 C. Vanhoutte
23 A. Hadj-Moussa
14 S. Steijn
27 G. Diarra
19 Nacho Ferri

Dự bị

  • 6J. St. JusteD
  • 32T. WesselsD
  • 22T. van den ElshoutM
  • 10L. ValenteM
  • 28O. TarghallineM
  • 57J. SchakenF
  • 16Javi LópezD
  • 33F. KastenmeierG
  • 50Theodoros DelianidisM
  • 20M. DeijlD
  • 39L. BossinG
  • 11Gonçalo BorgesF