Twente vs Ajax: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Twente
phong độ sân nhà
W W W W L
Eredivisie
De Grolsch Veste
Logo Ajax
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Twente
Ajax

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.00
2.60
3.45
1.90
5.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.95
5.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D L
W W W W L
W L W D D
vs
W W D D W
D L W D D
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O U U O O
O U O O U
vs
O O O U O
O O O O U
U U O O O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y N N Y Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.00 3.00 Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 4.00 4.20 Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax +1.10
Ajax +1.00
Ajax +1.20
Ajax +1.10
Ajax +1.00
Ajax +1.20
Ajax +1.10
Ajax +1.00
Ajax +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.00 1.80 Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.20 3.60 Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax +1.00
Ajax +0.30
Ajax +1.70
Ajax +0.90
Ajax +0.20
Ajax +1.60
Ajax +1.10
Ajax +0.40
Ajax +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.80 0.60 Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Twente tốt hơn
Twente tốt hơn
Ajax tốt hơn
Twente tốt hơn
Twente tốt hơn
Ajax tốt hơn
Ngang nhau
Twente tốt hơn
Ajax tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Twente
Ajax

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2 1.8 2.9 2.2 3.6
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1.2 1.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3 3 3 4.1 4 4.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 30% 0% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eredivisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Twente
Ajax

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Twente
Ajax

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Twente (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajax (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eredivisie

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Feyenoord 9 7 2 0 31:10 +21 23 W W W W W
2 AZ Alkmaar 9 6 2 1 20:10 +10 20 W D W L D
3 PSV Eindhoven 9 6 1 2 27:12 +15 19 W W L W L
4 Ajax 9 5 3 1 27:12 +15 18 W W D D W
5 Twente 9 5 2 2 17:10 +7 17 W W W D L
6 Fortuna Sittard 9 4 3 2 16:17 -1 15 W L W D D
7 Groningen 9 4 2 3 22:19 +3 14 D D W W L
8 Heerenveen 9 3 3 3 15:11 +4 12 L D W L W
9 GO Ahead Eagles 9 2 5 2 20:21 -1 11 D D D D L
10 Excelsior 9 3 2 4 16:18 -2 11 D L D L L
11 Utrecht 9 3 2 4 16:26 -10 11 D W L W W
12 NEC Nijmegen 9 2 4 3 15:16 -1 10 D L D D D
13 Sparta Rotterdam 9 2 3 4 16:22 -6 9 D L L D W
14 Cambuur 9 2 3 4 13:21 -8 9 D W D W D
15 PEC Zwolle 9 2 1 6 10:22 -12 7 D L L L W
16 Telstar 9 1 3 5 10:18 -8 6 L D L D L
17 ADO Den Haag 9 1 3 5 11:20 -9 6 L L D D W
18 Willem II 9 0 2 7 9:26 -17 2 D L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
  • Eredivisie (Relegation)
  • Relegation - Eerste Divisie
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Twente 5 4 0 1 10:5 +5 12
2 PSV Eindhoven 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 AZ Alkmaar 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Feyenoord 4 2 2 0 11:4 +7 8
5 GO Ahead Eagles 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Heerenveen 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Groningen 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Ajax 5 1 3 1 11:9 +2 6
9 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 8:12 -4 5
10 ADO Den Haag 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Fortuna Sittard 4 1 1 2 5:9 -4 4
12 Utrecht 4 1 1 2 8:14 -6 4
13 Cambuur 5 1 1 3 8:15 -7 4
14 NEC Nijmegen 5 0 3 2 7:10 -3 3
15 Excelsior 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 PEC Zwolle 5 1 0 4 5:14 -9 3
17 Telstar 5 0 2 3 8:15 -7 2
18 Willem II 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Feyenoord 5 5 0 0 20:6 +14 15
2 Ajax 4 4 0 0 16:3 +13 12
3 Fortuna Sittard 5 3 2 0 11:8 +3 11
4 AZ Alkmaar 5 3 1 1 11:7 +4 10
5 PSV Eindhoven 5 3 0 2 14:8 +6 9
6 Excelsior 5 2 2 1 11:8 +3 8
7 Groningen 4 2 1 1 11:8 +3 7
8 NEC Nijmegen 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Utrecht 5 2 1 2 8:12 -4 7
10 Heerenveen 4 1 2 1 8:6 +2 5
11 Twente 4 1 2 1 7:5 +2 5
12 Cambuur 4 1 2 1 5:6 -1 5
13 Telstar 4 1 1 2 2:3 -1 4
14 Sparta Rotterdam 4 1 1 2 8:10 -2 4
15 PEC Zwolle 4 1 1 2 5:8 -3 4
16 GO Ahead Eagles 5 0 3 2 9:15 -6 3
17 ADO Den Haag 5 0 2 3 5:11 -6 2
18 Willem II 5 0 1 4 6:16 -10 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Twente

Huấn luyện viên: J. van den Brom

4-2-3-1
16 J. Drommel
28 B. van Rooij
3 R. Pröpper
4 R. Nijstad
29 A. Adelgaard
6 R. Zerrouki
8 D. Weidmann
11 D. Rots
14 K. Hlynsson
27 S. Ørjasæter
9 W. Weghorst

Dự bị

  • 18Jordy BawuahM
  • 31Yannick GerritsenG
  • 24K. KurowskiD
  • 39J. MeilinkD
  • 22R. PasveerG
  • 7M. PjacaF
  • 2M. RosiakD
  • 10Y. TahaF
  • 17F. ThorvaldsenF
  • 20T. van den BeltM
  • 25Lucas Vennegoor of HesselinkF

Ajax

Huấn luyện viên: Míchel

4-3-3
1 M. ter Stegen
2 Lucas Rosa
30 A. Bouwman
36 D. Janse
5 O. Wijndal
18 D. Klaassen
4 S. Amrabat
24 J. Mokio
8 J. Brandt
38 Marcos Leonardo
10 O. Gloukh

Dự bị

  • 99T. ArokodareF
  • 15Y. BaasD
  • 28Y. BissoumaM
  • 43Rayane BounidaF
  • 6T. KehrerD
  • 68A. OuazaneM
  • 26M. PaesG
  • 51C. SetfordG
  • 21Jofre TorrentsD
  • 11V. TsygankovF
  • 67Mohamed AbdallaM