Utrecht vs NEC Nijmegen: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Utrecht
phong độ sân nhà
W L L D W
Eredivisie
Stadion Galgenwaard
Logo NEC Nijmegen
phong độ sân khách
D W W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Utrecht
NEC Nijmegen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
1.75
0.90
2.60
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W W
W L L D W
L D W L W
vs
D L D D D
L L D D D
D W W L D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O O O O O
vs
O O U U O
O O O U O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y N Y
vs
Y N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.70 5.40 4.00 Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.40 3.20 NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Utrecht +1.40
Utrecht +1.30
Utrecht +1.50
Utrecht +2.10
Utrecht +2.00
Utrecht +2.20
Utrecht +0.70
Utrecht +0.60
Utrecht +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.40 1.60 Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Utrecht +0.40
Utrecht +0.60
Utrecht +0.20
Utrecht +0.80
Utrecht +1.00
Utrecht +0.60
Ngang nhau
Utrecht +0.20
NEC Nijmegen +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.70 3.00 2.40 Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.00 1.40 NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
NEC Nijmegen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Utrecht
NEC Nijmegen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.4 1.6 1.6 1.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.7 3 2.4 1.7 2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4.7 5.4 4 3.3 3.4 3.2
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eredivisie - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Utrecht
NEC Nijmegen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Utrecht
NEC Nijmegen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Utrecht (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NEC Nijmegen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eredivisie

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Feyenoord 9 7 2 0 31:10 +21 23 W W W W W
2 AZ Alkmaar 9 6 2 1 20:10 +10 20 W D W L D
3 PSV Eindhoven 9 6 1 2 27:12 +15 19 W W L W L
4 Ajax 9 5 3 1 27:12 +15 18 W W D D W
5 Twente 9 5 2 2 17:10 +7 17 W W W D L
6 Fortuna Sittard 9 4 3 2 16:17 -1 15 W L W D D
7 Groningen 9 4 2 3 22:19 +3 14 D D W W L
8 Heerenveen 9 3 3 3 15:11 +4 12 L D W L W
9 GO Ahead Eagles 9 2 5 2 20:21 -1 11 D D D D L
10 Excelsior 9 3 2 4 16:18 -2 11 D L D L L
11 Utrecht 9 3 2 4 16:26 -10 11 D W L W W
12 NEC Nijmegen 9 2 4 3 15:16 -1 10 D L D D D
13 Sparta Rotterdam 9 2 3 4 16:22 -6 9 D L L D W
14 Cambuur 9 2 3 4 13:21 -8 9 D W D W D
15 PEC Zwolle 9 2 1 6 10:22 -12 7 D L L L W
16 Telstar 9 1 3 5 10:18 -8 6 L D L D L
17 ADO Den Haag 9 1 3 5 11:20 -9 6 L L D D W
18 Willem II 9 0 2 7 9:26 -17 2 D L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
  • Eredivisie (Relegation)
  • Relegation - Eerste Divisie
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Twente 5 4 0 1 10:5 +5 12
2 PSV Eindhoven 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 AZ Alkmaar 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Feyenoord 4 2 2 0 11:4 +7 8
5 GO Ahead Eagles 4 2 2 0 11:6 +5 8
6 Heerenveen 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Groningen 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Ajax 5 1 3 1 11:9 +2 6
9 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 8:12 -4 5
10 ADO Den Haag 4 1 1 2 6:9 -3 4
11 Fortuna Sittard 4 1 1 2 5:9 -4 4
12 Utrecht 4 1 1 2 8:14 -6 4
13 Cambuur 5 1 1 3 8:15 -7 4
14 NEC Nijmegen 5 0 3 2 7:10 -3 3
15 Excelsior 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 PEC Zwolle 5 1 0 4 5:14 -9 3
17 Telstar 5 0 2 3 8:15 -7 2
18 Willem II 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Feyenoord 5 5 0 0 20:6 +14 15
2 Ajax 4 4 0 0 16:3 +13 12
3 Fortuna Sittard 5 3 2 0 11:8 +3 11
4 AZ Alkmaar 5 3 1 1 11:7 +4 10
5 PSV Eindhoven 5 3 0 2 14:8 +6 9
6 Excelsior 5 2 2 1 11:8 +3 8
7 Groningen 4 2 1 1 11:8 +3 7
8 NEC Nijmegen 4 2 1 1 8:6 +2 7
9 Utrecht 5 2 1 2 8:12 -4 7
10 Heerenveen 4 1 2 1 8:6 +2 5
11 Twente 4 1 2 1 7:5 +2 5
12 Cambuur 4 1 2 1 5:6 -1 5
13 Telstar 4 1 1 2 2:3 -1 4
14 Sparta Rotterdam 4 1 1 2 8:10 -2 4
15 PEC Zwolle 4 1 1 2 5:8 -3 4
16 GO Ahead Eagles 5 0 3 2 9:15 -6 3
17 ADO Den Haag 5 0 2 3 5:11 -6 2
18 Willem II 5 0 1 4 6:16 -10 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Utrecht

Huấn luyện viên: A. Correia

3-4-3
22 S. Padt
2 S. Horemans
3 M. Didden
5 N. Panagiotou
23 N. Vesterlund
8 J. van Overeem
38 O. Agougil
92 A. Zagré
11 Ángel Alarcón
20 D. de Wit
10 Y. Cathline

Dự bị

  • 17S. van DuijnF
  • 47E. C. OwenF
  • 31M. EppinkG
  • 33K. GadellaaG
  • 32P. KloosterboerD
  • 18J. MedićD
  • 6G. OfferhausD
  • 21N. Ogidi NwankwoD
  • 34D. van den BergM
  • 39N. AmrabatF
  • 15A. BlakeF

NEC Nijmegen

Huấn luyện viên: Dick Schreuder

3-4-2-1
1 G. Crettaz
21 T. Storm
22 A. Kaplan
24 Deveron Fonville
34 Kevin Kers
6 D. Nejašmić
35 Jamiro Monteiro
99 Clement Bischoff
18 D. Geiger
20 N. Lebreton
30 B. Linssen

Dự bị

  • 5M. BakkerD
  • 11W. WillumssonM
  • 19Adam TahauiF
  • 73Gabriel BrásD
  • 9T. CheryM
  • 38Joep GenesteG
  • 8I. Hansen-AarøenM
  • 66Almugera Raouf Mohammed KabarD
  • 42Y. MoslihD
  • 12N. PolsterG
  • 4P. SchuursD
  • 14K. SierhuisF