Dự đoán và thống kê 1. Division Na-Uy
3.85
TB bàn thắng mỗi trận
64%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
72%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
90%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
1. Division
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
2026-10-05
Bảng xếp hạng 1. Division Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund
|
23 | 17 | 1 | 5 | 72 | 39 | +33 | 52 | W W W W W | |
| 2 |
Kongsvinger
|
23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | +33 | 50 | W D W D W | |
| 3 |
Stromsgodset
|
23 | 14 | 6 | 3 | 60 | 31 | +29 | 48 | W W D W W | |
| 4 |
Stabaek
|
23 | 14 | 3 | 6 | 57 | 29 | +28 | 45 | W L L L W | |
| 5 |
ODD Ballklubb
|
23 | 10 | 6 | 7 | 47 | 36 | +11 | 36 | W L D W L | |
| 6 |
Bryne
|
23 | 11 | 2 | 10 | 32 | 31 | +1 | 35 | W W L L W | |
| 7 |
hodd
|
23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 45 | -7 | 34 | L L D W L | |
| 8 |
Ranheim
|
24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | +3 | 31 | W W D D L | |
| 9 |
Egersund
|
24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | L L D D D | |
| 10 |
Lyn
|
23 | 8 | 4 | 11 | 39 | 48 | -9 | 28 | L W D D W | |
| 11 |
Moss
|
23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | W L W L D | |
| 12 |
Strommen
|
23 | 7 | 4 | 12 | 35 | 52 | -17 | 25 | L D W W W | |
| 13 |
Sandnes ULF
|
23 | 7 | 3 | 13 | 32 | 42 | -10 | 24 | L L D W L | |
| 14 |
Sogndal
|
23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | L D L L D | |
| 15 |
Asane
|
23 | 5 | 5 | 13 | 34 | 52 | -18 | 20 | L D D D L | |
| 16 |
Raufoss
|
23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | L W L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 1. Division Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fábio Sturgeon Sogndal | 2 | - | 0 |
| 2 | Samba Coulibaly Raufoss | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 1. Division Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fábio Sturgeon Sogndal | 2 | - | 0 |
| 2 | Samba Coulibaly Raufoss | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 1. Division Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fábio Sturgeon Sogndal | 2 | - | 1 |
| 2 | Samba Coulibaly Raufoss | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 1. Division Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Fábio Sturgeon Sogndal | 2 | - | 0 |
| 2 | Samba Coulibaly Raufoss | 1 | - | 0 |