Dự đoán và thống kê 2. Division - Group 1 Na-Uy
3.14
TB bàn thắng mỗi trận
54%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
60%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
79%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
2. Division - Group 1
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
Bảng xếp hạng 2. Division - Group 1 Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
jerv
|
21 | 16 | 3 | 2 | 44 | 18 | +26 | 51 | W W W W W | |
| 2 |
Brattvåg
|
21 | 13 | 3 | 5 | 44 | 26 | +18 | 42 | W W L W D | |
| 3 |
Bjarg
|
21 | 13 | 2 | 6 | 44 | 26 | +18 | 41 | W W W W W | |
| 4 |
Mjondalen
|
21 | 13 | 2 | 6 | 39 | 28 | +11 | 41 | W W W L L | |
| 5 |
Sotra
|
21 | 12 | 3 | 6 | 45 | 22 | +23 | 39 | W L W W W | |
| 6 |
Notodden
|
21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 17 | +13 | 35 | L W D W D | |
| 7 |
Kvik Halden
|
21 | 10 | 4 | 7 | 32 | 24 | +8 | 34 | W L L L D | |
| 8 |
Træff
|
21 | 8 | 6 | 7 | 36 | 40 | -4 | 30 | L L D W D | |
| 9 |
Arendal
|
21 | 7 | 5 | 9 | 30 | 37 | -7 | 26 | L L W L W | |
| 10 |
Pors Grenland
|
21 | 6 | 5 | 10 | 24 | 30 | -6 | 23 | L W L L L | |
| 11 |
Sandviken
|
21 | 6 | 4 | 11 | 32 | 45 | -13 | 22 | W L L W D | |
| 12 |
Lysekloster
|
21 | 3 | 5 | 13 | 23 | 45 | -22 | 14 | L L L L L | |
| 13 |
Vidar
|
21 | 2 | 4 | 15 | 19 | 56 | -37 | 10 | L W L L D | |
| 14 |
Eik-Tønsberg
|
21 | 2 | 1 | 18 | 21 | 49 | -28 | 7 | L L W L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 2. Division - Group 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 2. Division - Group 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 2. Division - Group 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 2. Division - Group 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |