Aalesund II vs Volda: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Aalesund II
phong độ sân nhà
W L L D D
3. Division - Girone 2
Color Line Stadion
Logo Volda
phong độ sân khách
D W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Aalesund II
Volda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.60
1.30
3.80
4.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D D
W L L D D
L L L D W
vs
W W L W W
W W D W W
D W W L W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O O O
U O O O U
vs
O O U O O
O O O O O
U O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y Y N
vs
Y Y N N Y
N Y Y Y Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.60 5.80 3.40 Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.60 2.40 Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund II +1.10
Ngang nhau
Aalesund II +2.20
Aalesund II +2.30
Aalesund II +1.20
Aalesund II +3.40
Volda +0.10
Volda +1.20
Aalesund II +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.60 1.80 Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volda +0.90
Volda +1.80
Ngang nhau
Volda +0.50
Volda +1.40
Aalesund II +0.40
Volda +1.30
Volda +2.20
Volda +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.80 3.60 2.00 Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.00 0.60 Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
Volda tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Aalesund II
Volda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 2.7 3.6 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.8 3.6 2 0.8 1 0.6
Tổng bàn thắng/trận 4.6 5.8 3.4 3.5 4.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Aalesund II
Volda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aalesund II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 2 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volda 23 15 4 4 59:25 +34 49 W D W W L
2 Strindheim 23 15 4 4 63:31 +32 49 W D W W W
3 Melhus 23 11 5 7 52:29 +23 38 L L L W L
4 Byåsen 23 11 4 8 50:43 +7 37 W W W W L
5 Molde II 23 10 5 8 64:71 -7 35 D W L W W
6 Herd 23 9 5 9 49:45 +4 32 D L D L W
7 Rosenborg II 23 9 4 10 51:45 +6 31 L W W L L
8 Nardo 22 9 2 11 50:47 +3 29 W W W L W
9 Spjelkavik 23 8 4 11 42:50 -8 28 L L W L L
10 NTNUI 23 7 7 9 35:48 -13 28 D W L W W
11 Ranheim II 23 7 5 11 60:74 -14 26 L L L W L
12 Kvik Trondheim 23 7 4 12 33:54 -21 25 L L D L W
13 Aalesund II 22 7 2 13 39:62 -23 23 W D L L W
14 Orkla 23 5 5 13 40:63 -23 20 D D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Volda 12 9 1 2 40:15 +25 28
2 Strindheim 11 9 0 2 37:13 +24 27
3 Molde II 11 7 3 1 41:27 +14 24
4 Herd 12 5 4 3 29:17 +12 19
5 Nardo 11 6 1 4 25:15 +10 19
6 Byåsen 12 6 1 5 23:18 +5 19
7 Rosenborg II 11 5 2 4 28:19 +9 17
8 Ranheim II 12 4 4 4 33:32 +1 16
9 NTNUI 12 4 4 4 19:24 -5 16
10 Melhus 11 4 3 4 24:14 +10 15
11 Spjelkavik 11 3 3 5 17:24 -7 12
12 Aalesund II 10 4 0 6 22:34 -12 12
13 Orkla 12 3 2 7 21:31 -10 11
14 Kvik Trondheim 12 3 2 7 16:29 -13 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Melhus 12 7 2 3 28:15 +13 23
2 Strindheim 12 6 4 2 26:18 +8 22
3 Volda 11 6 3 2 19:10 +9 21
4 Byåsen 11 5 3 3 27:25 +2 18
5 Spjelkavik 12 5 1 6 25:26 -1 16
6 Rosenborg II 12 4 2 6 23:26 -3 14
7 Kvik Trondheim 11 4 2 5 17:25 -8 14
8 Herd 11 4 1 6 20:28 -8 13
9 NTNUI 11 3 3 5 16:24 -8 12
10 Aalesund II 12 3 2 7 17:28 -11 11
11 Molde II 12 3 2 7 23:44 -21 11
12 Nardo 11 3 1 7 25:32 -7 10
13 Ranheim II 11 3 1 7 27:42 -15 10
14 Orkla 11 2 3 6 19:32 -13 9

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.