Sandefjord vs Molde: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sandefjord
phong độ sân nhà
L D D W L
Eliteserien
Jotun Arena
Logo Molde
phong độ sân khách
W L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Sandefjord
Molde

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.60
1.30
3.30
3.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
3.10
1.90
4.30
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W D L
L D D W L
L L W L D
vs
W W L D W
D W W L W
W L W W D
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U U U O U
O U O O U
vs
U O O O O
O O U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
N N Y N N
Y N Y Y Y
vs
N Y Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 1.60 2.80 Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.90 4.60 5.20 Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde +2.70
Molde +2.40
Molde +3.00
Molde +3.30
Molde +3.00
Molde +3.60
Molde +2.10
Molde +1.80
Molde +2.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.80 1.20 Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.00 3.20 Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde +2.10
Molde +2.00
Molde +2.20
Molde +2.30
Molde +2.20
Molde +2.40
Molde +1.90
Molde +1.80
Molde +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.80 1.60 Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord tốt hơn
Sandefjord tốt hơn
Sandefjord tốt hơn
Sandefjord tốt hơn
Sandefjord tốt hơn
Sandefjord tốt hơn
Sandefjord tốt hơn
Ngang nhau
Sandefjord tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sandefjord
Molde

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.8 1.2 3.1 3 3.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.8 1.6 1.8 1.6 2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 1.6 2.8 4.9 4.6 5.2
Tỷ lệ BTTS 50% 20% 80% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eliteserien - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sandefjord
Molde

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sandefjord
Molde

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sandefjord (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Molde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eliteserien

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bodo/Glimt 23 18 2 3 58:20 +38 56 W W L W W
2 Viking 23 18 2 3 59:22 +37 56 D W W W W
3 Tromso 22 11 6 5 41:30 +11 39 D L L W D
4 Molde 22 11 4 7 46:34 +12 37 W W W L D
5 Rosenborg 22 10 4 8 40:31 +9 34 L W W W D
6 Lillestrom 22 10 3 9 30:31 -1 33 L W W L D
7 Brann 22 9 2 11 39:34 +5 29 D L L W L
8 Fredrikstad 23 8 5 10 28:36 -8 29 L D D D L
9 Sarpsborg 08 FF 22 7 7 8 28:31 -3 28 D D D L W
10 KFUM Oslo 22 8 4 10 27:36 -9 28 L L W W W
11 Ham-Kam 23 7 5 11 33:48 -15 26 L L L W L
12 Sandefjord 22 6 6 10 22:28 -6 24 D D L W D
13 Aalesund 23 5 9 9 39:51 -12 24 W L W L W
14 Valerenga 22 6 5 11 35:45 -10 23 L D L D L
15 Kristiansund BK 23 5 4 14 23:47 -24 19 W L L L L
16 Start 22 4 4 14 24:48 -24 16 W L W L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viking 11 11 0 0 41:12 +29 33
2 Bodo/Glimt 11 10 0 1 34:7 +27 30
3 Rosenborg 12 7 3 2 28:14 +14 24
4 Tromso 11 7 3 1 21:9 +12 24
5 Molde 11 7 1 3 24:13 +11 22
6 KFUM Oslo 12 6 2 4 15:14 +1 20
7 Brann 12 6 0 6 20:18 +2 18
8 Fredrikstad 11 5 3 3 14:12 +2 18
9 Ham-Kam 11 5 2 4 17:21 -4 17
10 Lillestrom 11 5 1 5 19:17 +2 16
11 Sarpsborg 08 FF 10 4 3 3 12:12 0 15
12 Valerenga 11 4 2 5 20:19 +1 14
13 Sandefjord 11 3 5 3 10:10 0 14
14 Kristiansund BK 11 4 2 5 14:18 -4 14
15 Start 11 3 3 5 14:19 -5 12
16 Aalesund 12 2 6 4 24:30 -6 12
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bodo/Glimt 12 8 2 2 24:13 +11 26
2 Viking 12 7 2 3 18:10 +8 23
3 Lillestrom 11 5 2 4 11:14 -3 17
4 Molde 11 4 3 4 22:21 +1 15
5 Tromso 11 4 3 4 20:21 -1 15
6 Sarpsborg 08 FF 12 3 4 5 16:19 -3 13
7 Aalesund 11 3 3 5 15:21 -6 12
8 Brann 10 3 2 5 19:16 +3 11
9 Fredrikstad 12 3 2 7 14:24 -10 11
10 Rosenborg 10 3 1 6 12:17 -5 10
11 Sandefjord 11 3 1 7 12:18 -6 10
12 Ham-Kam 12 2 3 7 16:27 -11 9
13 Valerenga 11 2 3 6 15:26 -11 9
14 KFUM Oslo 10 2 2 6 12:22 -10 8
15 Kristiansund BK 12 1 2 9 9:29 -20 5
16 Start 11 1 1 9 10:29 -19 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sandefjord

Huấn luyện viên: Andreas Tegström

4-3-3
30 E. Hadaya
2 M. Hellan
13 R. Holten
14 E. Pettersen
5 G. Højbjerg
10 E. Gigović
44 X. Lambrix
6 S. Mørk
7 E. Patoulidis
24 S. Mathisen
27 J. Dunsby

Dự bị

  • 19Bendik BerntsenF
  • 3V. EgeliD
  • 1A. GrønnebergG
  • 9O. KapskarmoF
  • 16H. KrogelienD
  • 4F. PedersenD
  • 32D. SkaarudF
  • 31H. B. SkrettebergD
  • 37J. VesterM

Molde

Huấn luyện viên: S. Tjelmeland

4-4-2
22 A. Posiadała
25 M. Linnes
19 E. Haugan
27 F. Dahl
8 M. Løvik
11 C. Zady Sery
17 M. Møller Dæhli
23 S. Granaas
16 S. Kilen
20 K. Lonebu
10 E. Breivik

Dự bị

  • 9J. AbdulaiF
  • 28V. BenderM
  • 30D. DagaM
  • 26S. KabiniD
  • 24Trent Toure Kone DohertyF
  • 12P. LervikG
  • 6N. ØdegårdM
  • 33B. RisaD
  • 21O. Spiten-NysæterF