Sarpsborg 08 FF vs Aalesund: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sarpsborg 08 FF
phong độ sân nhà
W L D L L
Eliteserien
Sarpsborg Stadion
Logo Aalesund
phong độ sân khách
D L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Sarpsborg 08 FF
Aalesund

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.30
1.90
1.95
1.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.80
3.60
4.00
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W L
W L D L L
D L D D W
vs
W L W L W
D L D W L
D L L W W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U O O O O
O O U U O
vs
U O O O O
U O O U O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
Y Y N Y Y
vs
N Y Y Y Y
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.00 3.40 Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.40 5.60 3.20 Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund +1.20
Aalesund +2.40
Ngang nhau
Aalesund +1.40
Aalesund +2.60
Aalesund +0.20
Aalesund +1.00
Aalesund +2.20
Sarpsborg 08 FF +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.00 1.80 Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund +0.70
Aalesund +1.00
Aalesund +0.40
Aalesund +1.10
Aalesund +1.40
Aalesund +0.80
Aalesund +0.30
Aalesund +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.00 1.60 Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.20 1.40 Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sarpsborg 08 FF tốt hơn
Sarpsborg 08 FF tốt hơn
Aalesund tốt hơn
Sarpsborg 08 FF tốt hơn
Sarpsborg 08 FF tốt hơn
Aalesund tốt hơn
Sarpsborg 08 FF tốt hơn
Sarpsborg 08 FF tốt hơn
Aalesund tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sarpsborg 08 FF
Aalesund

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1 1.8 2.1 2.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2 1.6 2.3 3.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3 3.4 4.4 5.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Eliteserien - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sarpsborg 08 FF
Aalesund

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sarpsborg 08 FF
Aalesund

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sarpsborg 08 FF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aalesund (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Eliteserien

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bodo/Glimt 23 18 2 3 58:20 +38 56 W W L W W
2 Viking 23 18 2 3 59:22 +37 56 D W W W W
3 Tromso 22 11 6 5 41:30 +11 39 D L L W D
4 Molde 22 11 4 7 46:34 +12 37 W W W L D
5 Rosenborg 22 10 4 8 40:31 +9 34 L W W W D
6 Lillestrom 22 10 3 9 30:31 -1 33 L W W L D
7 Brann 22 9 2 11 39:34 +5 29 D L L W L
8 Fredrikstad 23 8 5 10 28:36 -8 29 L D D D L
9 Sarpsborg 08 FF 22 7 7 8 28:31 -3 28 D D D L W
10 KFUM Oslo 22 8 4 10 27:36 -9 28 L L W W W
11 Ham-Kam 23 7 5 11 33:48 -15 26 L L L W L
12 Sandefjord 22 6 6 10 22:28 -6 24 D D L W D
13 Aalesund 23 5 9 9 39:51 -12 24 W L W L W
14 Valerenga 22 6 5 11 35:45 -10 23 L D L D L
15 Kristiansund BK 23 5 4 14 23:47 -24 19 W L L L L
16 Start 22 4 4 14 24:48 -24 16 W L W L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Eliteserien (Relegation)
  • Relegation - OBOS-ligaen
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viking 11 11 0 0 41:12 +29 33
2 Bodo/Glimt 11 10 0 1 34:7 +27 30
3 Rosenborg 12 7 3 2 28:14 +14 24
4 Tromso 11 7 3 1 21:9 +12 24
5 Molde 11 7 1 3 24:13 +11 22
6 KFUM Oslo 12 6 2 4 15:14 +1 20
7 Brann 12 6 0 6 20:18 +2 18
8 Fredrikstad 11 5 3 3 14:12 +2 18
9 Ham-Kam 11 5 2 4 17:21 -4 17
10 Lillestrom 11 5 1 5 19:17 +2 16
11 Sarpsborg 08 FF 10 4 3 3 12:12 0 15
12 Valerenga 11 4 2 5 20:19 +1 14
13 Sandefjord 11 3 5 3 10:10 0 14
14 Kristiansund BK 11 4 2 5 14:18 -4 14
15 Start 11 3 3 5 14:19 -5 12
16 Aalesund 12 2 6 4 24:30 -6 12
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bodo/Glimt 12 8 2 2 24:13 +11 26
2 Viking 12 7 2 3 18:10 +8 23
3 Lillestrom 11 5 2 4 11:14 -3 17
4 Molde 11 4 3 4 22:21 +1 15
5 Tromso 11 4 3 4 20:21 -1 15
6 Sarpsborg 08 FF 12 3 4 5 16:19 -3 13
7 Aalesund 11 3 3 5 15:21 -6 12
8 Brann 10 3 2 5 19:16 +3 11
9 Fredrikstad 12 3 2 7 14:24 -10 11
10 Rosenborg 10 3 1 6 12:17 -5 10
11 Sandefjord 11 3 1 7 12:18 -6 10
12 Ham-Kam 12 2 3 7 16:27 -11 9
13 Valerenga 11 2 3 6 15:26 -11 9
14 KFUM Oslo 10 2 2 6 12:22 -10 8
15 Kristiansund BK 12 1 2 9 9:29 -20 5
16 Start 11 1 1 9 10:29 -19 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sarpsborg 08 FF

Huấn luyện viên: E. Sel

4-4-2
87 L. Øy
32 E. Wichne
4 B. Utvik
24 S. Rosted
20 P. Reinhardsen
10 S. Sørli
8 S. Christiansen
77 O. Skarsem
17 N. Williams
33 A. Nibe
11 D. Karlsbakk

Dự bị

  • 21A. HiimD
  • 22V. HalvorsenM
  • 12C. NiyukuriD
  • 5L. HøylandD
  • 2M. LodeD
  • 50M. M. EidalD
  • 7Camil Mmaee NwamebenM
  • 1J. PrytsG
  • 6A. SherM

Aalesund

Huấn luyện viên: K. Rekdal

8 I. Skotheim
2 M. Andresen
14 U. Charles
21 M. Christensen
3 Ó. Guðmundsson
18 E. Hagen
19 S. Kartum
28 D. Mbacke
7 K. Nessø
27 marcus haagensen reed
1 Luca Podlech

Dự bị

  • 23S. VecchiaM
  • 15E. OsenbrochF
  • 16J. ØrsahlD
  • 9P. NgongoF
  • 17E. MyrlidF
  • 38T. LeikangerM
  • 26T. LarsenG
  • 10M. KristensenM
  • 22E. EngqvistM