Rubio NU vs Club Guarani: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Rubio NU
phong độ sân nhà
D W L D D
Division Profesional - Clausura
Estadio La Arboleda
Logo Club Guarani
phong độ sân khách
D D W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Rubio NU
Club Guarani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
1.90
2.00
2.40
1.90
2.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.30
2.30
4.30
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W D
D W L D D
W L L L W
vs
D W W D D
L D W D D
D D W W D
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U O U O U
O O O U O
vs
U U U U O
O U U U U
U U U U O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
N Y N Y N
Y Y Y N Y
vs
Y N N Y Y
Y Y N Y Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 1.80 3.60 Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubio NU +0.60
Rubio NU +0.10
Rubio NU +1.10
Club Guarani +0.30
Club Guarani +0.80
Rubio NU +0.20
Rubio NU +1.50
Rubio NU +1.00
Rubio NU +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.00 1.60 Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rubio NU +0.10
Club Guarani +0.10
Rubio NU +0.30
Club Guarani +0.20
Club Guarani +0.40
Ngang nhau
Rubio NU +0.40
Rubio NU +0.20
Rubio NU +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 0.80 2.00 Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Guarani tốt hơn
Club Guarani tốt hơn
Club Guarani tốt hơn
Rubio NU tốt hơn
Rubio NU tốt hơn
Club Guarani tốt hơn
Club Guarani tốt hơn
Club Guarani tốt hơn
Club Guarani tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rubio NU
Club Guarani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1 1.6 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.4 0.8 2 0.9 1.2 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 1.8 3.6 2.1 2.6 1.6
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 40% 20% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division Profesional - Clausura - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Rubio NU
Club Guarani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rubio NU
Club Guarani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rubio NU (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Guarani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division Profesional - Clausura · Primera Division: Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 2 de Mayo 14 8 4 2 17:13 +4 28 L L D W W
2 Olimpia 14 8 3 3 22:10 +12 27 W W W D D
3 Libertad Asuncion 14 8 3 3 23:16 +7 27 W D L W D
4 Nacional Asuncion 14 7 5 2 21:8 +13 26 W W D D W
5 Sportivo Trinidense 14 7 3 4 24:14 +10 24 W L W W D
6 Club Guarani 14 5 7 2 16:12 +4 22 D W W D D
7 Cerro Porteno 14 6 2 6 18:14 +4 20 D W L L W
8 Sportivo Ameliano 14 4 6 4 15:16 -1 18 W D D L L
9 Sportivo Luqueno 14 4 1 9 14:27 -13 13 L W L L L
10 Rubio NU 14 3 4 7 15:24 -9 13 L L D W D
11 Deportivo Recoleta 14 2 2 10 14:27 -13 8 L L D L L
12 Club Sp. San Lorenzo 14 0 4 10 5:23 -18 4 L L D D D
  • Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nacional Asuncion 7 5 2 0 12:1 +11 17
2 Olimpia 7 4 2 1 14:5 +9 14
3 Libertad Asuncion 7 4 2 1 14:8 +6 14
4 2 de Mayo 7 4 2 1 7:5 +2 14
5 Cerro Porteno 7 4 1 2 8:5 +3 13
6 Sportivo Ameliano 7 3 2 2 8:8 0 11
7 Sportivo Trinidense 7 3 1 3 10:8 +2 10
8 Club Guarani 7 2 3 2 10:9 +1 9
9 Rubio NU 7 1 4 2 7:8 -1 7
10 Sportivo Luqueno 7 2 0 5 6:13 -7 6
11 Deportivo Recoleta 7 1 1 5 9:15 -6 4
12 Club Sp. San Lorenzo 7 0 2 5 2:12 -10 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sportivo Trinidense 7 4 2 1 14:6 +8 14
2 2 de Mayo 7 4 2 1 10:8 +2 14
3 Olimpia 7 4 1 2 8:5 +3 13
4 Club Guarani 7 3 4 0 6:3 +3 13
5 Libertad Asuncion 7 4 1 2 9:8 +1 13
6 Nacional Asuncion 7 2 3 2 9:7 +2 9
7 Cerro Porteno 7 2 1 4 10:9 +1 7
8 Sportivo Ameliano 7 1 4 2 7:8 -1 7
9 Sportivo Luqueno 7 2 1 4 8:14 -6 7
10 Rubio NU 7 2 0 5 8:16 -8 6
11 Deportivo Recoleta 7 1 1 5 5:12 -7 4
12 Club Sp. San Lorenzo 7 0 2 5 3:11 -8 2

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Rubio NU

4-2-3-1
25 F. Fragueda
2 R. Ferreira
3 J. Vallejos
5 P. Álvarez
13 V. Cabañas
23 Tobías Leiva
15 C. Núñez
26 S. Fretes
29 O. Alfonso
35 L. Montiel
9 R. Ruiz Díaz

Dự bị

  • 16J. GonzálezD
  • 32L. MaldonadoG
  • 10W. MendietaM
  • 17Kevin ParedesF
  • 40Estiven Osmar Pérez YegrosF
  • 14M. RamosD
  • 8R. RojasM
  • 11M. RoldánF
  • 36C. GiménezD
  • 19M. GarroneD
  • 7E. AlfonsoM
  • 18M. AcostaM

Club Guarani

Huấn luyện viên: F. Arce

4-1-4-1
31 M. Martínez
4 A. Méndez
2 I. Segovia
15 T. Servín
33 L. Allende
36 L. Martínez
34 M. Maldonado
10 M. Añasco
25 G. Gómez
17 V. Céspedes
9 J. Recalde

Dự bị

  • 12G. DionisiG
  • 40F. FernándezF
  • 26D. FernándezF
  • 11J. GarcíaF
  • 23M. JacquetD
  • 29F. LlanoM
  • 14R. RodríguezD
  • 39C. RolónD
  • 16Lucas Mario Romañach DoriaM
  • 18T. RomeroF
  • 22Javier Velazquez PalmaD
  • 21C. ArrúaM