Cusco vs ADT: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Cusco
phong độ sân nhà
W W L L W
Primera División
Estadio Túpac Amaru
Logo ADT
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Cusco
ADT

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
3.00
2.00
0.95
1.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
2.00
5.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
2.90
5.00
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L W
W W L L W
L L W W L
vs
L W D L D
L D L W D
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U U U O O
O O O O O
vs
U O U O U
U U O O U
O O U O U
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N N N Y Y
Y Y Y Y Y
vs
N Y N Y Y
N Y Y Y N
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.40 3.60 Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.00 3.20 ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cusco +0.40
Cusco +1.00
ADT +0.20
ADT +0.20
Cusco +0.40
ADT +0.80
Cusco +1.00
Cusco +1.60
Cusco +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.60 1.40 Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cusco +0.80
Cusco +0.70
Cusco +0.90
Cusco +0.90
Cusco +0.80
Cusco +1.00
Cusco +0.70
Cusco +0.60
Cusco +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 0.80 2.20 Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.20 2.60 ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cusco tốt hơn
ADT tốt hơn
Cusco tốt hơn
Cusco tốt hơn
Cusco tốt hơn
Cusco tốt hơn
ADT tốt hơn
ADT tốt hơn
Cusco tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cusco
ADT

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.6 1.4 0.7 0.8 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 0.8 2.2 1.9 1.2 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3 2.4 3.6 2.6 2 3.2
Tỷ lệ BTTS 70% 40% 100% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Cusco
ADT

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cusco
ADT

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cusco (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADT (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División · Primera Division: Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sport Huancayo 13 9 1 3 23:15 +8 28 W W W W W
2 Universitario 13 8 3 2 28:19 +9 27 W L D W W
3 Sporting Cristal 13 8 1 4 26:15 +11 25 W W W W L
4 FBC Melgar 13 7 4 2 24:14 +10 25 W D D W W
5 Alianza Lima 13 7 4 2 20:12 +8 25 L W W W W
6 Deportivo Garcilaso 12 7 1 4 20:11 +9 22 W L W L L
7 Juan Pablo II College 13 6 4 3 23:16 +7 22 W W D W L
8 Alianza Atletico 13 7 1 5 25:26 -1 22 L W W L L
9 Cusco 13 7 0 6 24:19 +5 21 L W L L W
10 Sport Boys 12 5 3 4 15:12 +3 18 L W D L L
11 Atletico Grau 13 5 3 5 16:17 -1 18 W L D L D
12 Cienciano 13 4 2 7 16:21 -5 14 L D W W L
13 Comerciantes Unidos 13 3 4 6 23:24 -1 13 L L D L W
14 Club Deportivo Los Chankas 12 3 3 6 13:25 -12 12 L L D D W
15 FC Cajamarca 12 3 2 7 18:25 -7 11 L W L D L
16 UCV Moquegua 13 2 4 7 8:20 -12 10 L L L W L
17 ADT 13 1 4 8 9:24 -15 7 L W D L D
18 UTC Cajamarca 13 0 2 11 12:28 -16 2 L L L L L
  • Promotion - Liga 1 (Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Cristal 6 6 0 0 19:4 +15 18
2 Sport Huancayo 7 5 1 1 14:8 +6 16
3 Deportivo Garcilaso 6 5 0 1 16:5 +11 15
4 Cusco 7 5 0 2 16:6 +10 15
5 Alianza Lima 7 5 0 2 12:6 +6 15
6 Alianza Atletico 6 5 0 1 13:9 +4 15
7 Juan Pablo II College 6 4 2 0 14:2 +12 14
8 Atletico Grau 7 4 2 1 9:4 +5 14
9 Sport Boys 6 4 1 1 11:5 +6 13
10 Universitario 6 3 3 0 13:6 +7 12
11 FBC Melgar 6 3 2 1 13:9 +4 11
12 Club Deportivo Los Chankas 6 3 0 3 10:12 -2 9
13 Comerciantes Unidos 6 2 2 2 11:9 +2 8
14 Cienciano 6 2 2 2 6:6 0 8
15 ADT 6 1 2 3 5:8 -3 5
16 UCV Moquegua 7 0 3 4 5:12 -7 3
17 UTC Cajamarca 7 0 2 5 6:13 -7 2
18 FC Cajamarca 7 0 1 6 8:18 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Universitario 7 5 0 2 15:13 +2 15
2 FBC Melgar 7 4 2 1 11:5 +6 14
3 Sport Huancayo 6 4 0 2 9:7 +2 12
4 FC Cajamarca 5 3 1 1 10:7 +3 10
5 Alianza Lima 6 2 4 0 8:6 +2 10
6 Juan Pablo II College 7 2 2 3 9:14 -5 8
7 Deportivo Garcilaso 6 2 1 3 4:6 -2 7
8 Sporting Cristal 7 2 1 4 7:11 -4 7
9 Alianza Atletico 7 2 1 4 12:17 -5 7
10 UCV Moquegua 6 2 1 3 3:8 -5 7
11 Cienciano 7 2 0 5 10:15 -5 6
12 Cusco 6 2 0 4 8:13 -5 6
13 Comerciantes Unidos 7 1 2 4 12:15 -3 5
14 Sport Boys 6 1 2 3 4:7 -3 5
15 Atletico Grau 6 1 1 4 7:13 -6 4
16 Club Deportivo Los Chankas 6 0 3 3 3:13 -10 3
17 ADT 7 0 2 5 4:16 -12 2
18 UTC Cajamarca 6 0 0 6 6:15 -9 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Cusco

Huấn luyện viên: Javier Rabanal

4-1-4-1
28 P. Díaz
21 J. Zevallos
2 C. Gamarra
6 Á. Ampuero
3 R. Lagos
55 J. Montaño
14 C. Diez
88 D. Soto
10 I. Colman
99 Miguel Silveira
9 F. Callejo

Dự bị

  • 22L. ColittoM
  • 77J. HerreraM
  • 7J. ManzanedaF
  • 24M. RuidíasD
  • 26N. SilvaF
  • 11J. TévezF
  • 16O. ValenzuelaM
  • 37G. ChoiD
  • 13A. VidalG

ADT

Huấn luyện viên: V. Rivera

4-2-3-1
30 J. Valencia
98 A. Ramos
99 J. Pereyra
44 H. Benincasa
28 J. Soto
6 Á. Ojeda
16 L. Pérez
77 Juan David Lucumí Cuero
7 J. Rojas
22 A. Rodríguez
24 S. Peralta

Dự bị

  • 33C. SolísG
  • 15Josué AlvinoM
  • 32J. BaumanF
  • 26Jhojan GarcilazoF
  • 25S. GarcíaM
  • 27A. HidalgoM
  • 18Aylton MazzoF
  • 31J. NavarroD
  • 3L. RugelD