Sport Boys vs UTC Cajamarca: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sport Boys
phong độ sân nhà
D W W W L
Primera División
Estadio Miguel Grau del Callao
Logo UTC Cajamarca
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Sport Boys
UTC Cajamarca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.30
1.60
0.00
0.00
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L L
D W W W L
W D L D L
vs
L L L L L
L L L L L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
U O U U O
U U O U U
vs
O O U U O
O O O U O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
Y Y N N Y
N Y Y Y N
vs
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.80 2.00 Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.40 3.40 UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTC Cajamarca +1.00
UTC Cajamarca +1.00
UTC Cajamarca +1.00
UTC Cajamarca +0.60
UTC Cajamarca +0.60
UTC Cajamarca +0.60
UTC Cajamarca +1.40
UTC Cajamarca +1.40
UTC Cajamarca +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.80 0.80 Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Boys +0.30
Sport Boys +0.30
Sport Boys +0.30
Sport Boys +0.80
Sport Boys +0.80
Sport Boys +0.80
UTC Cajamarca +0.20
UTC Cajamarca +0.20
UTC Cajamarca +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.40 2.40 UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
Sport Boys tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sport Boys
UTC Cajamarca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.8 0.8 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 2.4 2.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.8 2 3.4 3.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sport Boys
UTC Cajamarca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sport Boys
UTC Cajamarca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sport Boys (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UTC Cajamarca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División · Primera Division: Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sport Huancayo 13 9 1 3 23:15 +8 28 W W W W W
2 Universitario 13 8 3 2 28:19 +9 27 W L D W W
3 Sporting Cristal 13 8 1 4 26:15 +11 25 W W W W L
4 FBC Melgar 13 7 4 2 24:14 +10 25 W D D W W
5 Alianza Lima 13 7 4 2 20:12 +8 25 L W W W W
6 Deportivo Garcilaso 12 7 1 4 20:11 +9 22 W L W L L
7 Juan Pablo II College 13 6 4 3 23:16 +7 22 W W D W L
8 Alianza Atletico 13 7 1 5 25:26 -1 22 L W W L L
9 Cusco 13 7 0 6 24:19 +5 21 L W L L W
10 Sport Boys 12 5 3 4 15:12 +3 18 L W D L L
11 Atletico Grau 13 5 3 5 16:17 -1 18 W L D L D
12 Cienciano 13 4 2 7 16:21 -5 14 L D W W L
13 Comerciantes Unidos 13 3 4 6 23:24 -1 13 L L D L W
14 Club Deportivo Los Chankas 12 3 3 6 13:25 -12 12 L L D D W
15 FC Cajamarca 12 3 2 7 18:25 -7 11 L W L D L
16 UCV Moquegua 13 2 4 7 8:20 -12 10 L L L W L
17 ADT 13 1 4 8 9:24 -15 7 L W D L D
18 UTC Cajamarca 13 0 2 11 12:28 -16 2 L L L L L
  • Promotion - Liga 1 (Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sporting Cristal 6 6 0 0 19:4 +15 18
2 Sport Huancayo 7 5 1 1 14:8 +6 16
3 Deportivo Garcilaso 6 5 0 1 16:5 +11 15
4 Cusco 7 5 0 2 16:6 +10 15
5 Alianza Lima 7 5 0 2 12:6 +6 15
6 Alianza Atletico 6 5 0 1 13:9 +4 15
7 Juan Pablo II College 6 4 2 0 14:2 +12 14
8 Atletico Grau 7 4 2 1 9:4 +5 14
9 Sport Boys 6 4 1 1 11:5 +6 13
10 Universitario 6 3 3 0 13:6 +7 12
11 FBC Melgar 6 3 2 1 13:9 +4 11
12 Club Deportivo Los Chankas 6 3 0 3 10:12 -2 9
13 Comerciantes Unidos 6 2 2 2 11:9 +2 8
14 Cienciano 6 2 2 2 6:6 0 8
15 ADT 6 1 2 3 5:8 -3 5
16 UCV Moquegua 7 0 3 4 5:12 -7 3
17 UTC Cajamarca 7 0 2 5 6:13 -7 2
18 FC Cajamarca 7 0 1 6 8:18 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Universitario 7 5 0 2 15:13 +2 15
2 FBC Melgar 7 4 2 1 11:5 +6 14
3 Sport Huancayo 6 4 0 2 9:7 +2 12
4 FC Cajamarca 5 3 1 1 10:7 +3 10
5 Alianza Lima 6 2 4 0 8:6 +2 10
6 Juan Pablo II College 7 2 2 3 9:14 -5 8
7 Deportivo Garcilaso 6 2 1 3 4:6 -2 7
8 Sporting Cristal 7 2 1 4 7:11 -4 7
9 Alianza Atletico 7 2 1 4 12:17 -5 7
10 UCV Moquegua 6 2 1 3 3:8 -5 7
11 Cienciano 7 2 0 5 10:15 -5 6
12 Cusco 6 2 0 4 8:13 -5 6
13 Comerciantes Unidos 7 1 2 4 12:15 -3 5
14 Sport Boys 6 1 2 3 4:7 -3 5
15 Atletico Grau 6 1 1 4 7:13 -6 4
16 Club Deportivo Los Chankas 6 0 3 3 3:13 -10 3
17 ADT 7 0 2 5 4:16 -12 2
18 UTC Cajamarca 6 0 0 6 6:15 -9 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sport Boys

Huấn luyện viên: C. Desio

4-2-3-1
22 D. Melián
17 E. Saba
3 C. Zambrano
55 G. Dulanto
13 M. Llontop
24 O. Mora
10 J. Alarcón
32 P. Erustes
77 Y. Celi
11 L. Urruti
30 P. Liza

Dự bị

  • 14R. DíazF
  • 5F. IllanesM
  • 29N. LoyolaD
  • 61J. NolascoG
  • 36Nicolas PazM
  • 37Adrián Jesús Santana ValenzuelaM
  • 47M. TraucoD
  • 4R. AlfaniD
  • 2Luciano Francesco Zambrano AliagaD

UTC Cajamarca

Huấn luyện viên: C. Molins

4-2-3-1
1 Á. Campos
17 L. Garro
3 M. Ganoza
2 B. Duarte
6 F. Cavagna
8 D. Dioses
88 L. Arce
22 D. Camacho
10 M. Lliuya
19 A. Muñoz
9 M. de Jesús

Dự bị

  • 11A. ArroyoF
  • 29I. BarriosG
  • 21R. BettocchiG
  • 15J. CerroM
  • 13D. CaroD
  • 18S. GálvezF
  • 7J. NunezF
  • 35G. ParedesD