Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Segunda División

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Segunda División
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bentín Tacna Heroica
|
16 | 8 | 5 | 3 | 22:13 | +9 | 29 | D D D L L |
| 2 |
Comerciantes
|
16 | 6 | 8 | 2 | 24:15 | +9 | 26 | W L L L W |
| 3 |
Minas
|
16 | 6 | 7 | 3 | 25:12 | +13 | 25 | W L W L W |
| 4 |
Sport Huancayo 2
|
16 | 7 | 4 | 5 | 22:13 | +9 | 25 | W W L D W |
| 5 |
Alianza Universidad
|
16 | 5 | 6 | 5 | 18:18 | 0 | 21 | D D L L D |
| 6 |
Santos
|
16 | 6 | 3 | 7 | 19:22 | -3 | 21 | W L W W D |
| 7 |
Ayacucho FC
|
16 | 5 | 4 | 7 | 19:21 | -2 | 19 | L W L L D |
| 8 |
Estudiantil CNI
|
16 | 4 | 5 | 7 | 25:21 | +4 | 17 | W L D D L |
| 9 |
Deportivo Binacional
|
16 | 2 | 4 | 10 | 10:49 | -39 | 10 | W L D D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bentín Tacna Heroica
|
8 | 6 | 2 | 0 | 14:5 | +9 | 20 |
| 2 |
Sport Huancayo 2
|
8 | 5 | 3 | 0 | 15:2 | +13 | 18 |
| 3 |
Comerciantes
|
8 | 5 | 3 | 0 | 18:8 | +10 | 18 |
| 4 |
Santos
|
8 | 5 | 2 | 1 | 15:7 | +8 | 17 |
| 5 |
Estudiantil CNI
|
8 | 4 | 3 | 1 | 20:4 | +16 | 15 |
| 6 |
Minas
|
8 | 4 | 3 | 1 | 10:3 | +7 | 15 |
| 7 |
Ayacucho FC
|
8 | 3 | 2 | 3 | 12:8 | +4 | 11 |
| 8 |
Alianza Universidad
|
8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | +1 | 11 |
| 9 |
Deportivo Binacional
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5:17 | -12 | 6 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Minas
|
8 | 2 | 4 | 2 | 15:9 | +6 | 10 |
| 2 |
Alianza Universidad
|
8 | 2 | 4 | 2 | 7:8 | -1 | 10 |
| 3 |
Bentín Tacna Heroica
|
8 | 2 | 3 | 3 | 8:8 | 0 | 9 |
| 4 |
Comerciantes
|
8 | 1 | 5 | 2 | 6:7 | -1 | 8 |
| 5 |
Ayacucho FC
|
8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | -6 | 8 |
| 6 |
Sport Huancayo 2
|
8 | 2 | 1 | 5 | 7:11 | -4 | 7 |
| 7 |
Santos
|
8 | 1 | 1 | 6 | 4:15 | -11 | 4 |
| 8 |
Deportivo Binacional
|
8 | 1 | 1 | 6 | 5:32 | -27 | 4 |
| 9 |
Estudiantil CNI
|
8 | 0 | 2 | 6 | 5:17 | -12 | 2 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.