Deportiva Agropecuaria vs Sport Huancayo 2: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Deportiva Agropecuaria
phong độ sân nhà
W D W D L
Segunda División
Estadio San Luis
Logo Sport Huancayo 2
phong độ sân khách
L L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Deportiva Agropecuaria
Sport Huancayo 2

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
2.60
3.00
3.15
3.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
1.90
1.60
2.20
2.05
1.20
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W W L
W D W D L
L L W W W
vs
W W L D W
W W W L D
L L W W W
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U U U
U O U U U
vs
U U U U O
U U O U U
U O U U O
Phong độ BTTS
N N N N N
Y N N N N
N Y N N N
vs
N N N N Y
N N N N N
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 1.20 2.00 Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 +0.50
Sport Huancayo 2 +0.60
Sport Huancayo 2 +0.40
Sport Huancayo 2 +0.90
Sport Huancayo 2 +1.00
Sport Huancayo 2 +0.80
Sport Huancayo 2 +0.10
Sport Huancayo 2 +0.20
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.00 1.20 Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 +0.70
Sport Huancayo 2 +1.10
Sport Huancayo 2 +0.30
Sport Huancayo 2 +0.80
Sport Huancayo 2 +1.20
Sport Huancayo 2 +0.40
Sport Huancayo 2 +0.60
Sport Huancayo 2 +1.00
Sport Huancayo 2 +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.40 1.00 Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.20 0.80 Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 tốt hơn
Sport Huancayo 2 tốt hơn
Deportiva Agropecuaria tốt hơn
Deportiva Agropecuaria tốt hơn
Sport Huancayo 2 tốt hơn
Deportiva Agropecuaria tốt hơn
Sport Huancayo 2 tốt hơn
Sport Huancayo 2 tốt hơn
Sport Huancayo 2 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Deportiva Agropecuaria
Sport Huancayo 2

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 1.6 2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.4 1 0.5 0.2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.6 1.2 2 2.1 2.2 2
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 20% 0% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 60% 60% 60% 80% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Deportiva Agropecuaria
Sport Huancayo 2

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportiva Agropecuaria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Huancayo 2 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Union Comercio 16 9 5 2 19:5 +14 32 L W L W D
2 Carlos A. Mannucci 16 9 3 4 22:12 +10 30 W W D W D
3 Deportivo Llacuabamba 16 8 4 4 23:10 +13 28 D D W D L
4 Molinos El Pirata 16 7 4 5 25:20 +5 25 D L W W L
5 U. San Martin 16 7 3 6 26:17 +9 24 D L W W W
6 Deportiva Agropecuaria 15 5 6 4 14:12 +2 21 W D W W L
7 Cesar Vallejo 15 5 4 6 14:13 +1 19 W L L D W
8 Academia Cantolao 16 3 5 8 19:30 -11 14 W D D L D
9 San Marcos 14 0 0 14 1:44 -43 0 L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Llacuabamba 8 6 2 0 16:1 +15 20
2 Carlos A. Mannucci 8 6 1 1 11:2 +9 19
3 Union Comercio 8 5 2 1 11:2 +9 17
4 Molinos El Pirata 8 5 0 3 16:12 +4 15
5 U. San Martin 8 4 2 2 13:6 +7 14
6 Cesar Vallejo 8 4 2 2 10:4 +6 14
7 Deportiva Agropecuaria 7 2 5 0 8:5 +3 11
8 Academia Cantolao 8 2 3 3 11:14 -3 9
9 San Marcos 7 0 0 7 0:21 -21 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union Comercio 8 4 3 1 8:3 +5 15
2 Carlos A. Mannucci 8 3 2 3 11:10 +1 11
3 U. San Martin 8 3 1 4 13:11 +2 10
4 Molinos El Pirata 8 2 4 2 9:8 +1 10
5 Deportiva Agropecuaria 8 3 1 4 6:7 -1 10
6 Deportivo Llacuabamba 8 2 2 4 7:9 -2 8
7 Cesar Vallejo 7 1 2 4 4:9 -5 5
8 Academia Cantolao 8 1 2 5 8:16 -8 5
9 San Marcos 7 0 0 7 1:23 -22 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.