Minas vs Ayacucho FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Minas
phong độ sân nhà
W W W W W
Segunda División
Trực tiếp 22' 0-1
Estádio Joaquim Henrique Nogueira
Logo Ayacucho FC
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Minas
Ayacucho FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
5.00
1.60
1.65
3.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L W
W W W W W
W D D L L
vs
L W L L D
W W L W D
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O O U O O
O O U U U
vs
U U U O U
U O U U U
U O O U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y N Y N
Y Y Y N N
vs
N N N N Y
N Y N N Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.60 3.40 Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 2.80 3.80 Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas +0.20
Minas +0.70
Ayacucho FC +0.30
Minas +0.30
Minas +0.80
Ayacucho FC +0.20
Minas +0.10
Minas +0.60
Ayacucho FC +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.60 3.00 2.20 Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 2.00 0.40 Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas +1.40
Minas +0.60
Minas +2.20
Minas +1.80
Minas +1.00
Minas +2.60
Minas +1.00
Minas +0.20
Minas +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 0.80 3.40 Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas tốt hơn
Ayacucho FC tốt hơn
Minas tốt hơn
Minas tốt hơn
Minas tốt hơn
Minas tốt hơn
Minas tốt hơn
Ayacucho FC tốt hơn
Minas tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Minas
Ayacucho FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.6 3 2.2 1.2 2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 2.1 0.8 3.4
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.6 3.4 3.3 2.8 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Minas
Ayacucho FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ayacucho FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bentín Tacna Heroica 16 8 5 3 22:13 +9 29 D D D L L
2 Comerciantes 16 6 8 2 24:15 +9 26 W L L L W
3 Minas 16 6 7 3 25:12 +13 25 W L W L W
4 Sport Huancayo 2 16 7 4 5 22:13 +9 25 W W L D W
5 Alianza Universidad 16 5 6 5 18:18 0 21 D D L L D
6 Santos 16 6 3 7 19:22 -3 21 W L W W D
7 Ayacucho FC 16 5 4 7 19:21 -2 19 L W L L D
8 Estudiantil CNI 16 4 5 7 25:21 +4 17 W L D D L
9 Deportivo Binacional 16 2 4 10 10:49 -39 10 W L D D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bentín Tacna Heroica 8 6 2 0 14:5 +9 20
2 Sport Huancayo 2 8 5 3 0 15:2 +13 18
3 Comerciantes 8 5 3 0 18:8 +10 18
4 Santos 8 5 2 1 15:7 +8 17
5 Estudiantil CNI 8 4 3 1 20:4 +16 15
6 Minas 8 4 3 1 10:3 +7 15
7 Ayacucho FC 8 3 2 3 12:8 +4 11
8 Alianza Universidad 8 3 2 3 11:10 +1 11
9 Deportivo Binacional 8 1 3 4 5:17 -12 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Minas 8 2 4 2 15:9 +6 10
2 Alianza Universidad 8 2 4 2 7:8 -1 10
3 Bentín Tacna Heroica 8 2 3 3 8:8 0 9
4 Comerciantes 8 1 5 2 6:7 -1 8
5 Ayacucho FC 8 2 2 4 7:13 -6 8
6 Sport Huancayo 2 8 2 1 5 7:11 -4 7
7 Santos 8 1 1 6 4:15 -11 4
8 Deportivo Binacional 8 1 1 6 5:32 -27 4
9 Estudiantil CNI 8 0 2 6 5:17 -12 2