Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Segunda División

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Segunda División
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Comercio
|
16 | 9 | 5 | 2 | 19:5 | +14 | 32 | L W L W D |
| 2 |
Carlos A. Mannucci
|
16 | 9 | 3 | 4 | 22:12 | +10 | 30 | W W D W D |
| 3 |
Deportivo Llacuabamba
|
16 | 8 | 4 | 4 | 23:10 | +13 | 28 | D D W D L |
| 4 |
Molinos El Pirata
|
16 | 7 | 4 | 5 | 25:20 | +5 | 25 | D L W W L |
| 5 |
U. San Martin
|
16 | 7 | 3 | 6 | 26:17 | +9 | 24 | D L W W W |
| 6 |
Deportiva Agropecuaria
|
15 | 5 | 6 | 4 | 14:12 | +2 | 21 | W D W W L |
| 7 |
Cesar Vallejo
|
15 | 5 | 4 | 6 | 14:13 | +1 | 19 | W L L D W |
| 8 |
Academia Cantolao
|
16 | 3 | 5 | 8 | 19:30 | -11 | 14 | W D D L D |
| 9 |
San Marcos
|
14 | 0 | 0 | 14 | 1:44 | -43 | 0 | L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Llacuabamba
|
8 | 6 | 2 | 0 | 16:1 | +15 | 20 |
| 2 |
Carlos A. Mannucci
|
8 | 6 | 1 | 1 | 11:2 | +9 | 19 |
| 3 |
Union Comercio
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11:2 | +9 | 17 |
| 4 |
Molinos El Pirata
|
8 | 5 | 0 | 3 | 16:12 | +4 | 15 |
| 5 |
U. San Martin
|
8 | 4 | 2 | 2 | 13:6 | +7 | 14 |
| 6 |
Cesar Vallejo
|
8 | 4 | 2 | 2 | 10:4 | +6 | 14 |
| 7 |
Deportiva Agropecuaria
|
7 | 2 | 5 | 0 | 8:5 | +3 | 11 |
| 8 |
Academia Cantolao
|
8 | 2 | 3 | 3 | 11:14 | -3 | 9 |
| 9 |
San Marcos
|
7 | 0 | 0 | 7 | 0:21 | -21 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Comercio
|
8 | 4 | 3 | 1 | 8:3 | +5 | 15 |
| 2 |
Carlos A. Mannucci
|
8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | +1 | 11 |
| 3 |
U. San Martin
|
8 | 3 | 1 | 4 | 13:11 | +2 | 10 |
| 4 |
Molinos El Pirata
|
8 | 2 | 4 | 2 | 9:8 | +1 | 10 |
| 5 |
Deportiva Agropecuaria
|
8 | 3 | 1 | 4 | 6:7 | -1 | 10 |
| 6 |
Deportivo Llacuabamba
|
8 | 2 | 2 | 4 | 7:9 | -2 | 8 |
| 7 |
Cesar Vallejo
|
7 | 1 | 2 | 4 | 4:9 | -5 | 5 |
| 8 |
Academia Cantolao
|
8 | 1 | 2 | 5 | 8:16 | -8 | 5 |
| 9 |
San Marcos
|
7 | 0 | 0 | 7 | 1:23 | -22 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.