Union Comercio vs Minas: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Union Comercio
phong độ sân nhà
W D W W W
Segunda División
Estadio Municipal Carlos Vidaurre García
Logo Minas
phong độ sân khách
W D D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Union Comercio
Minas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
4.30
1.60
3.30
5.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
2.75
1.20
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W D
W D W W W
W D L L D
vs
W L W L W
W W W W W
W D D L L
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
O U U U O
O U U O U
vs
U U O U O
O O U O O
O O U U U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N N N N N
Y Y N Y Y
vs
N N Y N N
Y Y N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.40 2.60 Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.60 3.40 Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas +1.00
Minas +1.10
Minas +0.90
Minas +1.10
Minas +1.20
Minas +1.00
Minas +0.90
Minas +1.00
Minas +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.40 1.00 Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.00 2.20 Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas +0.90
Minas +1.30
Minas +0.50
Minas +0.20
Minas +0.60
Union Comercio +0.20
Minas +1.60
Minas +2.00
Minas +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.00 1.60 Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Union Comercio tốt hơn
Minas tốt hơn
Union Comercio tốt hơn
Union Comercio tốt hơn
Union Comercio tốt hơn
Union Comercio tốt hơn
Minas tốt hơn
Minas tốt hơn
Minas tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Union Comercio
Minas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.4 1 2.6 3 2.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0 1.6 0.9 0.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.4 2.6 3.5 3.6 3.4
Tỷ lệ BTTS 40% 0% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 100% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Union Comercio
Minas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Union Comercio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Union Comercio 16 9 5 2 19:5 +14 32 L W L W D
2 Carlos A. Mannucci 16 9 3 4 22:12 +10 30 W W D W D
3 Deportivo Llacuabamba 16 8 4 4 23:10 +13 28 D D W D L
4 Molinos El Pirata 16 7 4 5 25:20 +5 25 D L W W L
5 U. San Martin 16 7 3 6 26:17 +9 24 D L W W W
6 Deportiva Agropecuaria 15 5 6 4 14:12 +2 21 W D W W L
7 Cesar Vallejo 15 5 4 6 14:13 +1 19 W L L D W
8 Academia Cantolao 16 3 5 8 19:30 -11 14 W D D L D
9 San Marcos 14 0 0 14 1:44 -43 0 L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Llacuabamba 8 6 2 0 16:1 +15 20
2 Carlos A. Mannucci 8 6 1 1 11:2 +9 19
3 Union Comercio 8 5 2 1 11:2 +9 17
4 Molinos El Pirata 8 5 0 3 16:12 +4 15
5 U. San Martin 8 4 2 2 13:6 +7 14
6 Cesar Vallejo 8 4 2 2 10:4 +6 14
7 Deportiva Agropecuaria 7 2 5 0 8:5 +3 11
8 Academia Cantolao 8 2 3 3 11:14 -3 9
9 San Marcos 7 0 0 7 0:21 -21 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Union Comercio 8 4 3 1 8:3 +5 15
2 Carlos A. Mannucci 8 3 2 3 11:10 +1 11
3 U. San Martin 8 3 1 4 13:11 +2 10
4 Molinos El Pirata 8 2 4 2 9:8 +1 10
5 Deportiva Agropecuaria 8 3 1 4 6:7 -1 10
6 Deportivo Llacuabamba 8 2 2 4 7:9 -2 8
7 Cesar Vallejo 7 1 2 4 4:9 -5 5
8 Academia Cantolao 8 1 2 5 8:16 -8 5
9 San Marcos 7 0 0 7 1:23 -22 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.