Stal Rzeszów U19 vs Talent Warszawa U19: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Stal Rzeszów U19
phong độ sân nhà
D L L L W
Central Youth League
Sân chưa xác định
Logo Talent Warszawa U19
phong độ sân khách
W L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Stal Rzeszów U19
Talent Warszawa U19

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
1.30
3.00
2.15
2.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W W
D L L L W
W L W L W
vs
W W L L D
W L W L D
W L L W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
U O O U U
U O U O O
vs
O O U U U
O U O U U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y Y N N N
Y N Y Y N
vs
Y N N N Y
Y N Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.60 3.20 Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.60 3.80 Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talent Warszawa U19 +0.30
Stal Rzeszów U19 +0.30
Talent Warszawa U19 +0.90
Talent Warszawa U19 +0.60
Ngang nhau
Talent Warszawa U19 +1.20
Ngang nhau
Stal Rzeszów U19 +0.60
Talent Warszawa U19 +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.20 0.80 1.60 Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talent Warszawa U19 +0.30
Talent Warszawa U19 +0.40
Talent Warszawa U19 +0.20
Talent Warszawa U19 +0.70
Talent Warszawa U19 +0.80
Talent Warszawa U19 +0.60
Stal Rzeszów U19 +0.10
Ngang nhau
Stal Rzeszów U19 +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.80 1.60 Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.00 2.40 Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Talent Warszawa U19 tốt hơn
Stal Rzeszów U19 tốt hơn
Talent Warszawa U19 tốt hơn
Talent Warszawa U19 tốt hơn
Stal Rzeszów U19 tốt hơn
Stal Rzeszów U19 tốt hơn
Talent Warszawa U19 tốt hơn
Stal Rzeszów U19 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Stal Rzeszów U19
Talent Warszawa U19

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 0.8 1.6 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.8 1.6 1.7 1 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.6 3.2 3.2 2.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Central Youth League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Stal Rzeszów U19
Talent Warszawa U19

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Stal Rzeszów U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Talent Warszawa U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Central Youth League · Central Youth League U19

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Legia Warszawa U19 11 7 3 1 29:18 +11 24 W W L D W
2 Miedź Legnica U19 11 7 1 3 21:11 +10 22 W W W W D
3 Śląsk Wrocław U19 11 6 3 2 15:9 +6 21 W W D L W
4 Wisła Kraków U19 11 4 5 2 25:20 +5 17 D D D W L
5 Jagiellonia U19 11 5 2 4 19:17 +2 17 L W L W L
6 Arkonia U19 11 4 4 3 13:14 -1 16 D L D W W
7 Raków Częstochowa U19 11 5 1 5 21:17 +4 16 L L W L W
8 Zagłębie Lubin U19 11 4 3 4 17:20 -3 15 L D D D L
9 Górnik Zabrze U19 11 3 6 2 19:13 +6 15 L W W W D
10 Polonia Warszawa U19 11 4 2 5 21:18 +3 14 W W D W L
11 Stal Rzeszów U19 11 4 2 5 12:17 -5 14 L L L W W
12 Lech Poznań U19 11 4 1 6 19:22 -3 13 W L D L W
13 Talent Warszawa U19 11 4 1 6 16:19 -3 13 W W L L D
14 Korona Kielce U19 11 2 5 4 11:20 -9 11 W L D D D
15 Escola Varsovia U19 11 2 2 7 6:18 -12 8 L D L D L
16 Arka Gdynia U19 11 1 3 7 12:23 -11 6 L L L L L
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Miedź Legnica U19 6 5 0 1 14:4 +10 15
2 Jagiellonia U19 6 4 0 2 14:11 +3 12
3 Legia Warszawa U19 5 3 2 0 16:10 +6 11
4 Śląsk Wrocław U19 5 3 1 1 7:5 +2 10
5 Polonia Warszawa U19 5 3 0 2 14:10 +4 9
6 Arkonia U19 5 2 3 0 6:4 +2 9
7 Lech Poznań U19 6 3 0 3 12:11 +1 9
8 Talent Warszawa U19 6 2 1 3 9:7 +2 7
9 Górnik Zabrze U19 6 1 4 1 8:6 +2 7
10 Zagłębie Lubin U19 5 2 1 2 6:4 +2 7
11 Raków Częstochowa U19 6 2 1 3 9:8 +1 7
12 Escola Varsovia U19 5 2 1 2 5:5 0 7
13 Korona Kielce U19 6 1 3 2 7:11 -4 6
14 Wisła Kraków U19 5 1 2 2 12:10 +2 5
15 Arka Gdynia U19 6 1 2 3 8:10 -2 5
16 Stal Rzeszów U19 5 1 1 3 4:9 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Legia Warszawa U19 6 4 1 1 13:8 +5 13
2 Wisła Kraków U19 6 3 3 0 13:10 +3 12
3 Śląsk Wrocław U19 6 3 2 1 8:4 +4 11
4 Stal Rzeszów U19 6 3 1 2 8:8 0 10
5 Raków Częstochowa U19 5 3 0 2 12:9 +3 9
6 Górnik Zabrze U19 5 2 2 1 11:7 +4 8
7 Zagłębie Lubin U19 6 2 2 2 11:16 -5 8
8 Miedź Legnica U19 5 2 1 2 7:7 0 7
9 Arkonia U19 6 2 1 3 7:10 -3 7
10 Talent Warszawa U19 5 2 0 3 7:12 -5 6
11 Polonia Warszawa U19 6 1 2 3 7:8 -1 5
12 Jagiellonia U19 5 1 2 2 5:6 -1 5
13 Korona Kielce U19 5 1 2 2 4:9 -5 5
14 Lech Poznań U19 5 1 1 3 7:11 -4 4
15 Arka Gdynia U19 5 0 1 4 4:13 -9 1
16 Escola Varsovia U19 6 0 1 5 1:13 -12 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.