Gil Vicente U23 vs Leixões U23: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gil Vicente U23
phong độ sân nhà
W L L W L
Liga Revelação U23
Campo 1 Centro De Treinos Cidade De Barcelos
Logo Leixões U23
phong độ sân khách
L W D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Gil Vicente U23
Leixões U23

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.00
1.60
1.95
1.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L L
W L L W L
D L D W L
vs
L D L D W
W L L L D
L W D D W
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U O U U O
O U U U U
vs
O U O O O
O O O O O
O O U U O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N Y N N Y
Y N Y N N
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.80 2.40 Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.20 2.80 Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixões U23 +0.90
Leixões U23 +1.60
Leixões U23 +0.20
Leixões U23 +0.70
Leixões U23 +1.40
Ngang nhau
Leixões U23 +1.10
Leixões U23 +1.80
Leixões U23 +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixões U23 +0.70
Leixões U23 +0.80
Leixões U23 +0.60
Leixões U23 +0.50
Leixões U23 +0.60
Leixões U23 +0.40
Leixões U23 +0.90
Leixões U23 +1.00
Leixões U23 +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.40 1.40 Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.20 1.00 Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gil Vicente U23 tốt hơn
Gil Vicente U23 tốt hơn
Leixões U23 tốt hơn
Gil Vicente U23 tốt hơn
Gil Vicente U23 tốt hơn
Leixões U23 tốt hơn
Gil Vicente U23 tốt hơn
Gil Vicente U23 tốt hơn
Leixões U23 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gil Vicente U23
Leixões U23

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.9 2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.4 1.4 1.6 2.2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.8 2.4 3.5 4.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Revelação U23 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gil Vicente U23
Leixões U23

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gil Vicente U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixões U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Revelação U23 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Academico Viseu U23 8 5 2 1 16:11 +5 17 W L D D W
2 Estoril U23 8 4 4 0 17:12 +5 16 D W D W W
3 Sporting CP U23 8 4 3 1 15:10 +5 15 W W D D L
4 Rio Ave U23 8 3 4 1 10:7 +3 13 W D W D D
5 Vizela U23 7 4 1 2 10:7 +3 13 W W W D W
6 Felgueiras U23 8 3 3 2 14:11 +3 12 W W D W D
7 Moreirense U23 8 2 5 1 17:9 +8 11 W D D D W
8 União Leiria U23 8 3 2 3 9:9 0 11 L L L D W
9 Famalicão U23 8 3 2 3 15:16 -1 11 L L L W W
10 Farense U23 8 3 2 3 12:13 -1 11 W L D L L
11 Sporting Braga U23 8 2 4 2 12:12 0 10 D D D D L
12 Benfica U23 8 3 1 4 11:12 -1 10 L W W W L
13 Leixões U23 8 2 3 3 15:13 +2 9 L D L D W
14 Santa Clara U23 6 2 3 1 5:10 -5 9 W D D D L
15 Penafiel U23 8 1 5 2 12:12 0 8 D L D L W
16 Gil Vicente U23 8 2 2 4 10:12 -2 8 L D W W L
17 Torreense U23 7 1 3 3 10:15 -5 6 D W L L L
18 Marítimo U23 8 1 3 4 8:13 -5 6 D L L L W
19 Estrela U23 8 1 2 5 7:15 -8 5 L W D L L
20 Portimonense U23 8 0 4 4 5:11 -6 4 D L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Estoril U23 4 3 1 0 10:6 +4 10
2 Academico Viseu U23 4 2 1 1 7:5 +2 7
3 Famalicão U23 4 2 1 1 6:5 +1 7
4 Moreirense U23 4 1 3 0 10:3 +7 6
5 Sporting CP U23 4 1 3 0 8:5 +3 6
6 Vizela U23 3 2 0 1 4:2 +2 6
7 Penafiel U23 4 1 2 1 6:5 +1 5
8 Santa Clara U23 3 1 2 0 3:2 +1 5
9 Felgueiras U23 4 1 2 1 7:7 0 5
10 Farense U23 4 1 2 1 7:7 0 5
11 Rio Ave U23 4 1 2 1 5:5 0 5
12 Benfica U23 4 1 1 2 4:3 +1 4
13 União Leiria U23 4 1 1 2 4:4 0 4
14 Sporting Braga U23 4 1 1 2 7:9 -2 4
15 Estrela U23 4 1 1 2 5:7 -2 4
16 Gil Vicente U23 4 1 0 3 5:7 -2 3
17 Torreense U23 4 0 2 2 5:8 -3 2
18 Marítimo U23 4 0 2 2 2:6 -4 2
19 Leixões U23 4 0 1 3 7:10 -3 1
20 Portimonense U23 4 0 1 3 4:8 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academico Viseu U23 4 3 1 0 9:6 +3 10
2 Sporting CP U23 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Leixões U23 4 2 2 0 8:3 +5 8
4 Rio Ave U23 4 2 2 0 5:2 +3 8
5 Felgueiras U23 4 2 1 1 7:4 +3 7
6 Vizela U23 4 2 1 1 6:5 +1 7
7 União Leiria U23 4 2 1 1 5:5 0 7
8 Sporting Braga U23 4 1 3 0 5:3 +2 6
9 Estoril U23 4 1 3 0 7:6 +1 6
10 Farense U23 4 2 0 2 5:6 -1 6
11 Benfica U23 4 2 0 2 7:9 -2 6
12 Moreirense U23 4 1 2 1 7:6 +1 5
13 Gil Vicente U23 4 1 2 1 5:5 0 5
14 Marítimo U23 4 1 1 2 6:7 -1 4
15 Famalicão U23 4 1 1 2 9:11 -2 4
16 Torreense U23 3 1 1 1 5:7 -2 4
17 Santa Clara U23 3 1 1 1 2:8 -6 4
18 Penafiel U23 4 0 3 1 6:7 -1 3
19 Portimonense U23 4 0 3 1 1:3 -2 3
20 Estrela U23 4 0 1 3 2:8 -6 1