Penafiel U23 vs Famalicão U23: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Penafiel U23
phong độ sân nhà
D D L W
Liga Revelação U23
Sân chưa xác định
Logo Famalicão U23
phong độ sân khách
W D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Penafiel U23
Famalicão U23

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.56
2.00
1.13
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.50
2.50
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
4.13
4.13
4.13
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D L W
D D L W
D D D L
vs
L L L W W
W D W L W
W D L L W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
O U U O
O O U U
vs
O O U O O
O O O U O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y N Y
Y Y Y N
vs
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.75 3.25 Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.90 2.80 5.00 Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicão U23 +0.90
Penafiel U23 +0.20
Famalicão U23 +2.00
Famalicão U23 +1.15
Famalicão U23 +0.05
Famalicão U23 +2.25
Famalicão U23 +0.65
Penafiel U23 +0.45
Famalicão U23 +1.75
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.50 1.50 Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicão U23 +0.50
Famalicão U23 +0.10
Famalicão U23 +0.90
Famalicão U23 +0.50
Famalicão U23 +0.10
Famalicão U23 +0.90
Famalicão U23 +0.50
Famalicão U23 +0.10
Famalicão U23 +0.90
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.25 1.75 Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.20 2.60 Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel U23 tốt hơn
Famalicão U23 tốt hơn
Penafiel U23 tốt hơn
Penafiel U23 tốt hơn
Famalicão U23 tốt hơn
Penafiel U23 tốt hơn
Penafiel U23 tốt hơn
Famalicão U23 tốt hơn
Penafiel U23 tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Penafiel U23
Famalicão U23

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.5 1.5 2 1.6 2.4
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.25 1.75 1.9 1.2 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3 2.75 3.25 3.9 2.8 5
Tỷ lệ BTTS 75% 75% 75% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Revelação U23 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Penafiel U23
Famalicão U23

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Penafiel U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicão U23 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Revelação U23 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Academico Viseu U23 8 5 2 1 16:11 +5 17 W L D D W
2 Estoril U23 8 4 4 0 17:12 +5 16 D W D W W
3 Sporting CP U23 8 4 3 1 15:10 +5 15 W W D D L
4 Rio Ave U23 8 3 4 1 10:7 +3 13 W D W D D
5 Vizela U23 7 4 1 2 10:7 +3 13 W W W D W
6 Felgueiras U23 8 3 3 2 14:11 +3 12 W W D W D
7 Moreirense U23 8 2 5 1 17:9 +8 11 W D D D W
8 União Leiria U23 8 3 2 3 9:9 0 11 L L L D W
9 Famalicão U23 8 3 2 3 15:16 -1 11 L L L W W
10 Farense U23 8 3 2 3 12:13 -1 11 W L D L L
11 Sporting Braga U23 8 2 4 2 12:12 0 10 D D D D L
12 Benfica U23 8 3 1 4 11:12 -1 10 L W W W L
13 Leixões U23 8 2 3 3 15:13 +2 9 L D L D W
14 Santa Clara U23 6 2 3 1 5:10 -5 9 W D D D L
15 Penafiel U23 8 1 5 2 12:12 0 8 D L D L W
16 Gil Vicente U23 8 2 2 4 10:12 -2 8 L D W W L
17 Torreense U23 7 1 3 3 10:15 -5 6 D W L L L
18 Marítimo U23 8 1 3 4 8:13 -5 6 D L L L W
19 Estrela U23 8 1 2 5 7:15 -8 5 L W D L L
20 Portimonense U23 8 0 4 4 5:11 -6 4 D L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Estoril U23 4 3 1 0 10:6 +4 10
2 Academico Viseu U23 4 2 1 1 7:5 +2 7
3 Famalicão U23 4 2 1 1 6:5 +1 7
4 Moreirense U23 4 1 3 0 10:3 +7 6
5 Sporting CP U23 4 1 3 0 8:5 +3 6
6 Vizela U23 3 2 0 1 4:2 +2 6
7 Penafiel U23 4 1 2 1 6:5 +1 5
8 Santa Clara U23 3 1 2 0 3:2 +1 5
9 Felgueiras U23 4 1 2 1 7:7 0 5
10 Farense U23 4 1 2 1 7:7 0 5
11 Rio Ave U23 4 1 2 1 5:5 0 5
12 Benfica U23 4 1 1 2 4:3 +1 4
13 União Leiria U23 4 1 1 2 4:4 0 4
14 Sporting Braga U23 4 1 1 2 7:9 -2 4
15 Estrela U23 4 1 1 2 5:7 -2 4
16 Gil Vicente U23 4 1 0 3 5:7 -2 3
17 Torreense U23 4 0 2 2 5:8 -3 2
18 Marítimo U23 4 0 2 2 2:6 -4 2
19 Leixões U23 4 0 1 3 7:10 -3 1
20 Portimonense U23 4 0 1 3 4:8 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academico Viseu U23 4 3 1 0 9:6 +3 10
2 Sporting CP U23 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Leixões U23 4 2 2 0 8:3 +5 8
4 Rio Ave U23 4 2 2 0 5:2 +3 8
5 Felgueiras U23 4 2 1 1 7:4 +3 7
6 Vizela U23 4 2 1 1 6:5 +1 7
7 União Leiria U23 4 2 1 1 5:5 0 7
8 Sporting Braga U23 4 1 3 0 5:3 +2 6
9 Estoril U23 4 1 3 0 7:6 +1 6
10 Farense U23 4 2 0 2 5:6 -1 6
11 Benfica U23 4 2 0 2 7:9 -2 6
12 Moreirense U23 4 1 2 1 7:6 +1 5
13 Gil Vicente U23 4 1 2 1 5:5 0 5
14 Marítimo U23 4 1 1 2 6:7 -1 4
15 Famalicão U23 4 1 1 2 9:11 -2 4
16 Torreense U23 3 1 1 1 5:7 -2 4
17 Santa Clara U23 3 1 1 1 2:8 -6 4
18 Penafiel U23 4 0 3 1 6:7 -1 3
19 Portimonense U23 4 0 3 1 1:3 -2 3
20 Estrela U23 4 0 1 3 2:8 -6 1