Benfica vs Famalicao: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Benfica
phong độ sân nhà
W D W W W
Primeira Liga
Estádio do Sport Lisboa e Benfica (da Luz)
Logo Famalicao
phong độ sân khách
D D L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Benfica
Famalicao

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
4.30
4.00
1.40
0.90
1.90
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.80
4.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
W D W W W
W W W W L
vs
D D D W L
D L D D L
D D L D W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O O U
O O O O O
vs
U O U O O
U O U U O
O U U O O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
Y Y Y Y N
Y N N N Y
vs
N Y Y N Y
Y Y N Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 3.60 4.20 Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.40 3.00 Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benfica +1.20
Benfica +1.50
Benfica +0.90
Benfica +0.90
Benfica +1.20
Benfica +0.60
Benfica +1.50
Benfica +1.80
Benfica +1.20
TB bàn ghi được/trận
3.00 2.60 3.40 Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.80 1.80 Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benfica +1.70
Benfica +2.20
Benfica +1.20
Benfica +1.30
Benfica +1.80
Benfica +0.80
Benfica +2.10
Benfica +2.60
Benfica +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.00 0.80 Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
Benfica tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Benfica
Famalicao

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3 2.6 3.4 1.3 0.8 1.8
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1 0.8 1.4 1.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.9 3.6 4.2 2.7 2.4 3
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primeira Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Benfica
Famalicao

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Benfica
Famalicao

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Benfica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Famalicao (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primeira Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Porto 8 8 0 0 20:4 +16 24 W W W W W
2 Benfica 8 6 1 1 24:7 +17 19 W W W L W
3 Sporting CP 8 5 3 0 20:9 +11 18 W W D D W
4 Santa Clara 8 5 3 0 12:4 +8 18 D W W D W
5 Arouca 8 4 2 2 11:7 +4 14 W D L D W
6 Academico Viseu 8 4 2 2 11:10 +1 14 L W W W W
7 GIL Vicente 7 3 2 2 6:5 +1 11 D L L D W
8 Alverca 8 3 2 3 13:12 +1 11 D L W W W
9 SC Braga 7 3 2 2 8:8 0 11 W L W D L
10 Estrela 8 2 4 2 14:15 -1 10 D W D L L
11 Maritimo 8 2 2 4 9:14 -5 8 L L L D L
12 Moreirense 8 2 2 4 8:15 -7 8 L L W D L
13 Famalicao 8 1 4 3 10:11 -1 7 D D D W L
14 Rio Ave 8 2 1 5 8:17 -9 7 L L D L W
15 Vitória SC 8 1 2 5 5:10 -5 5 L D L D L
16 Nacional 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
17 Casa Pia 8 1 1 6 3:17 -14 4 L D L W L
18 Estoril 8 0 2 6 4:12 -8 2 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Porto 4 4 0 0 9:2 +7 12
2 Sporting CP 4 3 1 0 10:5 +5 10
3 Benfica 4 3 1 0 9:4 +5 10
4 Arouca 4 3 0 1 8:3 +5 9
5 Santa Clara 4 2 2 0 7:2 +5 8
6 GIL Vicente 4 2 1 1 4:2 +2 7
7 SC Braga 3 2 0 1 3:3 0 6
8 Academico Viseu 4 2 0 2 4:6 -2 6
9 Alverca 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Vitória SC 4 1 2 1 2:2 0 5
11 Estrela 4 1 2 1 6:7 -1 5
12 Moreirense 4 1 1 2 5:8 -3 4
13 Maritimo 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Rio Ave 4 1 1 2 6:11 -5 4
15 Nacional 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 Estoril 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 Famalicao 4 0 2 2 3:7 -4 2
18 Casa Pia 4 0 0 4 1:13 -12 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Porto 4 4 0 0 11:2 +9 12
2 Santa Clara 4 3 1 0 5:2 +3 10
3 Benfica 4 3 0 1 15:3 +12 9
4 Sporting CP 4 2 2 0 10:4 +6 8
5 Academico Viseu 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Alverca 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Famalicao 4 1 2 1 7:4 +3 5
8 Estrela 4 1 2 1 8:8 0 5
9 SC Braga 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Arouca 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 GIL Vicente 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Maritimo 4 1 1 2 5:7 -2 4
13 Casa Pia 4 1 1 2 2:4 -2 4
14 Moreirense 4 1 1 2 3:7 -4 4
15 Rio Ave 4 1 0 3 2:6 -4 3
16 Nacional 4 0 1 3 4:8 -4 1
17 Vitória SC 4 0 0 4 3:8 -5 0
18 Estoril 4 0 0 4 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Benfica

Huấn luyện viên: Marco Silva

4-2-3-1
24 Samuel Soares
6 A. Bah
44 Tomás Araújo
3 A. Circati
26 S. Dahl
18 L. Barreiro
36 João Palhinha
27 Rafa
25 G. Prestianni
21 A. Schjelderup
14 V. Pavlidis

Dự bị

  • 30C. EcheverriM
  • 22J. DuránF
  • 34S. El KarouaniD
  • 88Tiago FreitasM
  • 8F. AursnesM
  • 72A. CabralF
  • 62J. NetoD
  • 11D. LukebakioF
  • 16ManuM
  • 10H. SudakovM
  • 1A. TrubinG
  • 33Gabriel IndioD

Famalicao

Huấn luyện viên: Carlos Carvalhal

4-2-3-1
25 L. Carević
17 Rodrigo Pinheiro
15 Víctor Rofino
36 M. Mattara
28 Pedro Francisco
8 Marcos Peña
21 Tamás Szücs
23 Gil Dias
14 Mathias De Amorim
7 Sorriso
70 G. Koutsias

Dự bị

  • 9U. AbubakarF
  • 2Gustavo GarciaD
  • 24Mathis JangealM
  • 19Paulo MoreiraM
  • 3L. RealpeD
  • 33P. SalasF
  • 10Pedro SantosF
  • 30V. SerafimovićD
  • 6T. van de LooiM
  • 22GabrielG
  • 1I. ZlobinG