FC Porto vs Sporting CP: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo FC Porto
phong độ sân nhà
W W W W W
Primeira Liga
Estádio Do Dragão
Logo Sporting CP
phong độ sân khách
W D W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

FC Porto
Sporting CP

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
5.00
5.00
5.00
3.45
3.30
3.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W W W W W
W W W W W
vs
W W D D W
L W W W D
W D W D W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U U U O O
O U O O O
vs
O U U O O
O O O U O
U O O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N N N Y Y
Y N N Y Y
vs
N N Y Y Y
Y Y Y N Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.60 3.40 FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.60 3.00 Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP +0.30
Sporting CP +0.60
Ngang nhau
Sporting CP +0.70
Sporting CP +1.00
Sporting CP +0.40
FC Porto +0.10
Sporting CP +0.20
FC Porto +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.50 2.20 2.80 FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto +0.30
FC Porto +0.30
FC Porto +0.30
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
FC Porto +0.60
FC Porto +0.60
FC Porto +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.40 0.60 FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
FC Porto tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC Porto
Sporting CP

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 2.2 2.8 2.2 2.2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.4 0.6 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3 2.6 3.4 3.3 3.6 3
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primeira Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
FC Porto
Sporting CP

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC Porto
Sporting CP

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Porto (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting CP (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primeira Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Porto 8 8 0 0 20:4 +16 24 W W W W W
2 Benfica 8 6 1 1 24:7 +17 19 W W W L W
3 Sporting CP 8 5 3 0 20:9 +11 18 W W D D W
4 Santa Clara 8 5 3 0 12:4 +8 18 D W W D W
5 Arouca 8 4 2 2 11:7 +4 14 W D L D W
6 Academico Viseu 8 4 2 2 11:10 +1 14 L W W W W
7 GIL Vicente 7 3 2 2 6:5 +1 11 D L L D W
8 Alverca 8 3 2 3 13:12 +1 11 D L W W W
9 SC Braga 7 3 2 2 8:8 0 11 W L W D L
10 Estrela 8 2 4 2 14:15 -1 10 D W D L L
11 Maritimo 8 2 2 4 9:14 -5 8 L L L D L
12 Moreirense 8 2 2 4 8:15 -7 8 L L W D L
13 Famalicao 8 1 4 3 10:11 -1 7 D D D W L
14 Rio Ave 8 2 1 5 8:17 -9 7 L L D L W
15 Vitória SC 8 1 2 5 5:10 -5 5 L D L D L
16 Nacional 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
17 Casa Pia 8 1 1 6 3:17 -14 4 L D L W L
18 Estoril 8 0 2 6 4:12 -8 2 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Porto 4 4 0 0 9:2 +7 12
2 Sporting CP 4 3 1 0 10:5 +5 10
3 Benfica 4 3 1 0 9:4 +5 10
4 Arouca 4 3 0 1 8:3 +5 9
5 Santa Clara 4 2 2 0 7:2 +5 8
6 GIL Vicente 4 2 1 1 4:2 +2 7
7 SC Braga 3 2 0 1 3:3 0 6
8 Academico Viseu 4 2 0 2 4:6 -2 6
9 Alverca 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Vitória SC 4 1 2 1 2:2 0 5
11 Estrela 4 1 2 1 6:7 -1 5
12 Moreirense 4 1 1 2 5:8 -3 4
13 Maritimo 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Rio Ave 4 1 1 2 6:11 -5 4
15 Nacional 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 Estoril 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 Famalicao 4 0 2 2 3:7 -4 2
18 Casa Pia 4 0 0 4 1:13 -12 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Porto 4 4 0 0 11:2 +9 12
2 Santa Clara 4 3 1 0 5:2 +3 10
3 Benfica 4 3 0 1 15:3 +12 9
4 Sporting CP 4 2 2 0 10:4 +6 8
5 Academico Viseu 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Alverca 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Famalicao 4 1 2 1 7:4 +3 5
8 Estrela 4 1 2 1 8:8 0 5
9 SC Braga 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Arouca 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 GIL Vicente 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Maritimo 4 1 1 2 5:7 -2 4
13 Casa Pia 4 1 1 2 2:4 -2 4
14 Moreirense 4 1 1 2 3:7 -4 4
15 Rio Ave 4 1 0 3 2:6 -4 3
16 Nacional 4 0 1 3 4:8 -4 1
17 Vitória SC 4 0 0 4 3:8 -5 0
18 Estoril 4 0 0 4 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

FC Porto

Huấn luyện viên: F. Farioli

4-3-3
99 Diogo Costa
20 Alberto Baio
5 J. Bednarek
4 J. Kiwior
74 Francisco Moura
8 Victor Mow Froholdt
22 A. Varela
16 Hwang In-Beom
7 William
19 André Silva
11 Pepê Aquino

Dự bị

  • 29S. GiménezF
  • 17Borja SainzF
  • 9SamuF
  • 77O. PietuszewskiF
  • 10Gabri VeigaM
  • 13P. RosarioM
  • 42S. FofanaM
  • 37Gabriel MecF
  • 52Martim FernandesD
  • 33SouzaD
  • 14Cláudio RamosG
  • 6C. SmallingD

Sporting CP

Huấn luyện viên: Rui Borges

4-2-3-1
1 Rui Silva
13 G. Vagiannidis
72 Eduardo Quaresma
25 Gonçalo Inácio
22 Iván Fresneda
5 Sergi Altimira
4 S. Andersen
10 Geny Catamo
77 I. Doumbia
19 N. Irankunda
7 F. Ioannidis

Dự bị

  • 8João SimõesM
  • 28J. DerryF
  • 58Flávio GonçalvesF
  • 20M. AraújoM
  • 9Rafael Ferreira NelF
  • 21Pedro LimaM
  • 55Ibrahima BaD
  • 31Luis GuilhermeF
  • 30KaiqueG
  • 97L. SuárezF
  • 17R. ZalazarM
  • 73Eduardo FelicíssimoM