Maritimo vs Santa Clara: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Maritimo
phong độ sân nhà
W D L L
Primeira Liga
Estádio do Marítimo
Logo Santa Clara
phong độ sân khách
D W D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Maritimo
Santa Clara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.63
1.63
1.63
3.10
2.60
3.60
Hệ số Trên 2.5
3.75
3.75
3.75
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
4.13
3.25
5.00
2.25
1.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
W D L L
W L L D
vs
D W W D W
L D W W D
D W D W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O
O O O U
vs
U O O U U
U O U O U
U U U O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N Y N Y
Y Y Y Y
vs
Y N Y N N
N Y N N N
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.88 2.75 3.00 Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.20 1.40 Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maritimo +1.08
Maritimo +0.68
Maritimo +1.48
Maritimo +0.95
Maritimo +0.55
Maritimo +1.35
Maritimo +1.20
Maritimo +0.80
Maritimo +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.13 1.00 1.25 Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara +0.07
Santa Clara +0.27
Maritimo +0.13
Santa Clara +0.20
Santa Clara +0.40
Ngang nhau
Maritimo +0.05
Santa Clara +0.15
Maritimo +0.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.75 1.75 1.75 Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.80 0.40 Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
Santa Clara tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Maritimo
Santa Clara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 1 1.25 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.75 1.75 1.75 0.6 0.8 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.88 2.75 3 1.8 2.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 75% 50% 100% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 60% 60% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primeira Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Maritimo
Santa Clara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Maritimo
Santa Clara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maritimo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Clara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primeira Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Porto 8 8 0 0 20:4 +16 24 W W W W W
2 Benfica 8 6 1 1 24:7 +17 19 W W W L W
3 Sporting CP 8 5 3 0 20:9 +11 18 W W D D W
4 Santa Clara 8 5 3 0 12:4 +8 18 D W W D W
5 Arouca 8 4 2 2 11:7 +4 14 W D L D W
6 Academico Viseu 8 4 2 2 11:10 +1 14 L W W W W
7 GIL Vicente 7 3 2 2 6:5 +1 11 D L L D W
8 Alverca 8 3 2 3 13:12 +1 11 D L W W W
9 SC Braga 7 3 2 2 8:8 0 11 W L W D L
10 Estrela 8 2 4 2 14:15 -1 10 D W D L L
11 Maritimo 8 2 2 4 9:14 -5 8 L L L D L
12 Moreirense 8 2 2 4 8:15 -7 8 L L W D L
13 Famalicao 8 1 4 3 10:11 -1 7 D D D W L
14 Rio Ave 8 2 1 5 8:17 -9 7 L L D L W
15 Vitória SC 8 1 2 5 5:10 -5 5 L D L D L
16 Nacional 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
17 Casa Pia 8 1 1 6 3:17 -14 4 L D L W L
18 Estoril 8 0 2 6 4:12 -8 2 L D L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Liga Portugal (Relegation)
  • Relegation - Liga Portugal 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Porto 4 4 0 0 9:2 +7 12
2 Sporting CP 4 3 1 0 10:5 +5 10
3 Benfica 4 3 1 0 9:4 +5 10
4 Arouca 4 3 0 1 8:3 +5 9
5 Santa Clara 4 2 2 0 7:2 +5 8
6 GIL Vicente 4 2 1 1 4:2 +2 7
7 SC Braga 3 2 0 1 3:3 0 6
8 Academico Viseu 4 2 0 2 4:6 -2 6
9 Alverca 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Vitória SC 4 1 2 1 2:2 0 5
11 Estrela 4 1 2 1 6:7 -1 5
12 Moreirense 4 1 1 2 5:8 -3 4
13 Maritimo 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Rio Ave 4 1 1 2 6:11 -5 4
15 Nacional 4 1 0 3 5:10 -5 3
16 Estoril 4 0 2 2 2:5 -3 2
17 Famalicao 4 0 2 2 3:7 -4 2
18 Casa Pia 4 0 0 4 1:13 -12 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Porto 4 4 0 0 11:2 +9 12
2 Santa Clara 4 3 1 0 5:2 +3 10
3 Benfica 4 3 0 1 15:3 +12 9
4 Sporting CP 4 2 2 0 10:4 +6 8
5 Academico Viseu 4 2 2 0 7:4 +3 8
6 Alverca 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Famalicao 4 1 2 1 7:4 +3 5
8 Estrela 4 1 2 1 8:8 0 5
9 SC Braga 4 1 2 1 5:5 0 5
10 Arouca 4 1 2 1 3:4 -1 5
11 GIL Vicente 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Maritimo 4 1 1 2 5:7 -2 4
13 Casa Pia 4 1 1 2 2:4 -2 4
14 Moreirense 4 1 1 2 3:7 -4 4
15 Rio Ave 4 1 0 3 2:6 -4 3
16 Nacional 4 0 1 3 4:8 -4 1
17 Vitória SC 4 0 0 4 3:8 -5 0
18 Estoril 4 0 0 4 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Maritimo

Huấn luyện viên: M. van der Gaag

4-2-3-1
30 Fran Vieites
15 Tomás Tavares
22 G. Szalai
44 Romain Correia
23 Paulo Henrique
21 I. Alani
14 Raphael Guzzo
2 Igor Julião
8 M. Dominguez
10 Martín Tejón
17 Adrián Butzke

Dự bị

  • 1Gonçalo TabuaçoG
  • 13Alfonso PastorG
  • 3N. OgbetaD
  • 4Rafael FernandesD
  • 35B. LimbombeF
  • 66I. AyumaM
  • 18V. DanilovićM
  • 12M. BassouaminaF
  • 27S. BambaF
  • 90Maurice Osei BoakyeF
  • 6Rodrigo AndradeM
  • 11M. DiouriF

Santa Clara

Huấn luyện viên: Petit

4-3-3
1 Lucas França
42 Lucas Soares
4 Pedro Pacheco
21 Emanuel Fernandes
5 Guilherme Romão
8 José Luís Rocha Tavares
6 Pedro Ferreira
20 Tiago Ribeiro
70 Vinícius Lopes
9 Gonçalo Paciência
10 Brenner Lucas Gonçalves Santos

Dự bị

  • 19YthalloD
  • 11Welinton TorrãoF
  • 22VitinhoM
  • 17João VasconcelosM
  • 99SorrisoF
  • 3Henrique SilvaD
  • 12NenecaG
  • 73Léo JacóF
  • 7Luis Fernando Santos OliveiraF
  • 41Daniel BorgesM
  • 80Tiago Ribeiro DuarteF