Amarante vs FC Porto B: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Amarante
phong độ sân nhà
L W D L
Segunda Liga
Estádio Municipal de Amarante
Logo FC Porto B
phong độ sân khách
D L W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Amarante
FC Porto B

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.14
1.63
0.50
1.80
1.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.86
2.50
3.33
3.50
5.00
2.00
Hệ số BTTS
3.29
3.25
3.33
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L D L
L W D L
L D L
vs
W L L D W
W L L L D
D L W L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U O O
O U O
vs
U O O O O
O O O O O
U U U O O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N N Y Y
Y N Y
vs
N N N Y Y
N N Y N Y
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.29 2.25 2.33 Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.40 2.20 FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B +0.51
FC Porto B +1.11
Amarante +0.09
FC Porto B +0.55
FC Porto B +1.15
Amarante +0.05
FC Porto B +0.47
FC Porto B +1.07
Amarante +0.13
TB bàn ghi được/trận
0.83 1.00 0.67 Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B +0.17
FC Porto B +0.37
Amarante +0.03
Ngang nhau
FC Porto B +0.20
Amarante +0.20
FC Porto B +0.33
FC Porto B +0.53
FC Porto B +0.13
TB bàn thủng lưới/trận
1.46 1.25 1.67 Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.20 1.40 FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amarante tốt hơn
Amarante tốt hơn
FC Porto B tốt hơn
Amarante tốt hơn
Amarante tốt hơn
Amarante tốt hơn
Amarante tốt hơn
Amarante tốt hơn
FC Porto B tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Amarante
FC Porto B

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.83 1 0.67 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.46 1.25 1.67 1.8 2.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.29 2.25 2.33 2.8 3.4 2.2
Tỷ lệ BTTS 58% 50% 67% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 25% 33% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Amarante
FC Porto B

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Amarante
FC Porto B

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amarante (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Porto B (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Amarante

Huấn luyện viên: Jorge Pinto

3-4-3
65 Diogo Figueiredo
3 Feliciano Mendes
4 João Filipe
2 Gianluigi Sueva
28 Diogo Costa
88 Rúben Alves
8 Tokinho
5 Paulinho
26 Faissal Zangre
91 Rudi Almeida
78 Simão Silva

Dự bị

  • 1Rafael FloresG
  • 51Diogo FernandesG
  • 12Oluwatimilehin AdeniyiD
  • 15Rodrigo BeirãoD
  • 36Ian CustódioD
  • 6Rodrigo GuedesM
  • 85Nito GomesM
  • 9Sebastian CarrbladF
  • 14A. IdacheF
  • 23Diego GarciaF

FC Porto B

Huấn luyện viên: João Brandão

4-2-3-1
91 Gonçalo Ribeiro
76 Dinis
64 Luís Gomes
93 Tiago Ferreira
55 Y. Pereira
92 João Pedro Moreira Teixeira
66 Bernardo Lima
97 Gabriel Veron
89 Mateus Mide
56 Kauê
53 E. Ferreira

Dự bị

  • 95Anhá CandéF
  • 57Duarte CunhaF
  • 84Martim CunhaD
  • 85Francisco FerreiraD
  • 63salvador gomesD
  • 70Eirik GranaasM
  • 43T. MelnichenkoF
  • 54António RibeiroD
  • 41G. SilvaG
  • 58T. SilvaM
  • 47Cardoso VarelaF
  • 78joao abreuM