AVS vs Tondela: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AVS
phong độ sân nhà
L W D
Segunda Liga
Estádio Clube Desportivo das Aves
Logo Tondela
phong độ sân khách
L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

AVS
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.07
2.17
2.00
2.86
3.75
1.67
Hệ số Trên 2.5
2.14
0.00
3.75
1.43
2.50
0.00
Hệ số BTTS
3.29
1.00
5.00
2.00
2.38
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L D W
L W D
D D L W
vs
L L W W W
W L W W
L L W
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U U U
U O O O
vs
U U O U U
O U O U
U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N N N
Y Y Y Y
vs
N N N N N
Y N N N
N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.00 3.00 AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.96 2.25 1.67 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AVS +0.04
Tondela +0.25
AVS +0.33
Tondela +0.96
Tondela +1.25
Tondela +0.67
AVS +1.04
AVS +0.75
AVS +1.33
TB bàn ghi được/trận
1.08 0.67 1.50 AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.08 1.50 0.67 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Tondela +0.42
AVS +0.41
Tondela +0.41
Tondela +0.83
Ngang nhau
AVS +0.42
Ngang nhau
AVS +0.83
TB bàn thủng lưới/trận
0.92 0.33 1.50 AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 0.75 1.00 Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
AVS tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
Tondela tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AVS
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.08 0.67 1.5 1.08 1.5 0.67
Bàn thủng lưới/trận 0.92 0.33 1.5 0.88 0.75 1
Tổng bàn thắng/trận 2 1 3 1.96 2.25 1.67
Tỷ lệ BTTS 50% 0% 100% 13% 25% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 33% 67% 0% 42% 50% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AVS
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AVS
Tondela

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AVS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tondela (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AVS

Huấn luyện viên: Sérgio Fonseca

4-3-3
1 Dani Rebollo
97 Matheus Pivô
3 L. Rosić
26 Bernardo Conde
12 L. Rivas
70 Roni
88 F. Almeida
80 Hiago Santos
19 Lobato Rafael
9 Rodrigo Pinho
30 Talles Wander

Dự bị

  • 25RaulG
  • 6Carlos PonckD
  • 49P. PimentelM
  • 7Guilherme NeivaF
  • 17R. N'doF
  • 8Jorge MeirelesF
  • 4Davi SchuindtD
  • 22Diogo BrasidoD
  • 28André SousaD

Tondela

Huấn luyện viên: Ricardo Costa

4-2-3-1
28 Araujo Carlos
15 Carraça
4 Christian Marques
6 Farru
12 Zé Ricardo
97 Cícero
37 sarara mateus
26 A. van der Heide
20 Hugo Félix
7 Cascavel
19 Tómané

Dự bị

  • 95R. da SilvaG
  • 1Lucas CañizaresG
  • 2BebetoM
  • 3ian kamgaD
  • 5João AfonsoD
  • 11Alves Richarllyson CarvalhoF
  • 13S. SitholeM
  • 14Xabi HuarteM
  • 8Hélder TavaresM
  • 9João LimaF
  • 77Tiago DiasD
  • 22B. AlmeidaD