Chaves vs Penafiel: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Chaves
phong độ sân nhà
L W L D W
Segunda Liga
Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
Logo Penafiel
phong độ sân khách
W L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Chaves
Penafiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.30
0.30
3.15
3.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L D
L W L D W
L L L L D
vs
W W W W L
W L W W L
W L D W W
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
U U O O U
O U O O U
vs
U O O O O
O U U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N N Y Y N
Y N Y N Y
vs
N N Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.80 3.40 Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.60 3.80 Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel +0.60
Penafiel +0.50
Penafiel +0.70
Penafiel +0.90
Penafiel +0.80
Penafiel +1.00
Penafiel +0.30
Penafiel +0.20
Penafiel +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel +1.10
Penafiel +1.10
Penafiel +1.10
Penafiel +1.00
Penafiel +1.00
Penafiel +1.00
Penafiel +1.20
Penafiel +1.20
Penafiel +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.60 2.40 Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel tốt hơn
Penafiel tốt hơn
Penafiel tốt hơn
Penafiel tốt hơn
Penafiel tốt hơn
Ngang nhau
Penafiel tốt hơn
Penafiel tốt hơn
Penafiel tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chaves
Penafiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 2.2 2.2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 2 1.6 2.4 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.8 3.4 3.7 3.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Chaves
Penafiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chaves
Penafiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Chaves

Huấn luyện viên: Vitor Martins

4-3-3
1 João Valido
23 Léo Alabá
33 Tiago Simões
34 Ricardo Alves
14 N. Araújo
42 Aílson Tavares
19 Gilberto García
10 André Rodrigues
30 Costinha
18 Wilson Tavares
7 R. Esajas

Dự bị

  • 16D. YearwoodM
  • 13I. VázquezD
  • 29M. TounkaraD
  • 17RobertoF
  • 11Pedro PelágioM
  • 9Marcos MaiaF
  • 5Kiko Vilas BoasD
  • 8João TeixeiraM
  • 88M. GudžulićG
  • 99GBF
  • 27J. MendesF
  • 80mohamed fofanaM

Penafiel

Huấn luyện viên: José Manuel Aira

3-4-3
1 Miguel Oliveira
5 Jaime Sánchez
6 Adrián Pica
2 Iano Imbene
27 Gonçalo Negrão
21 Pedro Sá
8 Àlex Carbonell
7 Douglas Borel
17 João Pinto
9 Max Svensson
10 Davo

Dự bị

  • 79Tomás Teixeira
  • 33Ricardo SchutteF
  • 50Francisco VarelaM
  • 11J. Garrido
  • 99ClaudioF
  • 14Jorge MeréD
  • 4João MiguelD
  • 3Cláudio SilvaD
  • 23Duarte OliveiraD
  • 38M. RamonM
  • 13Eric PuertoG
  • 64tiago sampaioD