Leixoes vs Chaves: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Leixoes
phong độ sân nhà
W W L W L
Segunda Liga
Estádio do Mar
Logo Chaves
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Leixoes
Chaves

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.00
2.60
1.30
2.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W D L
W W L W L
D W L W D
vs
D L W L D
L W L D W
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U U O O O
U O U U U
vs
O O U O U
U U O O U
O U O O U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N N Y Y Y
Y N N N N
vs
Y Y N N Y
N N Y Y N
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 3.20 1.60 Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.80 3.40 Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chaves +0.70
Chaves +0.40
Chaves +1.00
Leixoes +0.10
Leixoes +0.40
Chaves +0.20
Chaves +1.50
Chaves +1.20
Chaves +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixoes +0.40
Leixoes +0.30
Leixoes +0.50
Leixoes +0.70
Leixoes +0.60
Leixoes +0.80
Leixoes +0.10
Ngang nhau
Leixoes +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.40 0.40 Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
Leixoes tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Leixoes
Chaves

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1.4 0.4 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.4 3.2 1.6 3.1 2.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Leixoes
Chaves

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Leixoes
Chaves

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Leixoes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chaves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Leixoes

Huấn luyện viên: Fangueiro

4-1-3-2
51 I. Stefanović
77 Paulinho
63 H. Faria
4 Matheus Costa
15 Simãozinho
6 A. Balde
8 Miguel Sousa
7 Salvador Agra
22 Cláudio Vítor Rodrigues Araújo
33 Luccas Feitosa
9 Bica

Dự bị

  • 44S. CommeyD
  • 30Serif NhagaD
  • 14Alysson SilvaD
  • 3Lourenço HenriquesD
  • 2Fernando FonsecaD
  • 26Caio SeccoG
  • 79RokaF
  • 35B. RochezF
  • 71KaiqueF
  • 80João AssunçãoM
  • 17Arthur BaggioF
  • 21Agustin De ArmasM

Chaves

Huấn luyện viên: Vitor Martins

4-3-3
1 João Valido
23 Léo Alabá
33 Tiago Simões
34 Ricardo Alves
14 N. Araújo
42 Aílson Tavares
19 Gilberto García
10 André Rodrigues
30 Costinha
18 Wilson Tavares
7 R. Esajas

Dự bị

  • 16D. YearwoodM
  • 13I. VázquezD
  • 29M. TounkaraD
  • 17RobertoF
  • 11Pedro PelágioM
  • 9Marcos MaiaF
  • 5Kiko Vilas BoasD
  • 8João TeixeiraM
  • 88M. GudžulićG
  • 99GBF
  • 27J. MendesF
  • 80mohamed fofanaM