Penafiel vs Lusitânia Lourosa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Penafiel
phong độ sân nhà
W L W W L
Segunda Liga
Estádio Municipal 25 de Abril
Logo Lusitânia Lourosa
phong độ sân khách
D L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Penafiel
Lusitânia Lourosa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
3.00
3.30
3.10
2.90
3.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W L
W L W W L
W L D W W
vs
D W W W D
D W D W D
D L W W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O U U O O
O O O O O
vs
O U O O U
U U O O U
U O U U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y N Y
vs
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.60 3.80 Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.60 2.20 Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel +1.30
Penafiel +1.10
Penafiel +1.50
Penafiel +1.20
Penafiel +1.00
Penafiel +1.40
Penafiel +1.40
Penafiel +1.20
Penafiel +1.60
TB bàn ghi được/trận
2.20 2.20 2.20 Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Penafiel +0.70
Penafiel +0.60
Penafiel +0.80
Penafiel +0.70
Penafiel +0.60
Penafiel +0.80
Penafiel +0.70
Penafiel +0.60
Penafiel +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.40 1.60 Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
Lusitânia Lourosa tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Penafiel
Lusitânia Lourosa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 2.2 2.2 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.4 1.6 0.9 1 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3.6 3.8 2.4 2.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 20% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Penafiel
Lusitânia Lourosa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Penafiel
Lusitânia Lourosa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Penafiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lusitânia Lourosa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Penafiel

Huấn luyện viên: José Manuel Aira

3-4-3
1 Miguel Oliveira
5 Jaime Sánchez
6 Adrián Pica
2 Iano Imbene
27 Gonçalo Negrão
21 Pedro Sá
8 Àlex Carbonell
7 Douglas Borel
17 João Pinto
9 Max Svensson
10 Davo

Dự bị

  • 79Tomás Teixeira
  • 33Ricardo SchutteF
  • 50Francisco VarelaM
  • 11J. Garrido
  • 99ClaudioF
  • 14Jorge MeréD
  • 4João MiguelD
  • 3Cláudio SilvaD
  • 23Duarte OliveiraD
  • 38M. RamonM
  • 13Eric PuertoG
  • 64tiago sampaioD

Lusitânia Lourosa

4-3-3
29 Brian Araújo
24 Ricardinho
4 D. Collard
22 Bruno Faria
52 F. Machado
12 Arsénio
20 Diogo Paulo
27 Fabinho
19 Saliou
17 João Santos
21 Paulité

Dự bị

  • 60DanielM
  • 7Micael correiaF
  • 90Iuri MoreiraF
  • 42Guilherme SoaresD
  • 80ManelF
  • 6António MontezD
  • 16Luís RochaD
  • 9João SilvaF
  • 5SilvérioD
  • 1Gabriel SouzaG
  • 11M. TablanteF
  • 88Miguel TeixeiraM