Portimonense vs Academica: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Portimonense
phong độ sân nhà
W W W L L
Segunda Liga
Estádio Municipal de Portimão
Logo Academica
phong độ sân khách
W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Portimonense
Academica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.00
2.30
2.86
1.67
3.75
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.14
1.67
2.50
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
2.50
1.50
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L W
W W W L L
L W D L W
vs
W L L L W
W L L
W W L W
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
O O U U U
U U U U O
vs
U U O O U
U U O
O U O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y Y N N N
N N Y N Y
vs
N N Y N N
N N N
Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.80 1.80 Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.75 2.00 3.50 Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica +0.45
Portimonense +0.30
Academica +1.20
Portimonense +0.05
Portimonense +0.80
Academica +0.70
Academica +0.95
Academica +0.20
Academica +1.70
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.40 0.80 Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.29 0.33 2.25 Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica +0.19
Portimonense +0.77
Academica +1.15
Portimonense +0.11
Portimonense +1.07
Academica +0.85
Academica +0.49
Portimonense +0.47
Academica +1.45
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.46 1.67 1.25 Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Academica tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
Portimonense tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Portimonense
Academica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.4 0.8 1.29 0.33 2.25
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1.46 1.67 1.25
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.8 1.8 2.75 2 3.5
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 25% 0% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 42% 33% 50%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Portimonense
Academica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Portimonense
Academica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portimonense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Academica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda Liga · Division2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lusitânia Lourosa 7 5 2 0 12:5 +7 17 D W W W D
2 Sporting CP B 7 5 0 2 10:6 +4 15 L W W L W
3 Farense 7 4 2 1 13:6 +7 14 D L D W W
4 Penafiel 7 4 1 2 14:7 +7 13 W W W W L
5 Benfica B 7 4 1 2 8:5 +3 13 D L L W W
6 Academica 7 4 0 3 10:10 0 12 W L L L W
7 Tondela 7 4 0 3 8:6 +2 12 L L W W W
8 Vizela 7 3 2 2 7:6 +1 11 D W W D L
9 União de Leiria 7 3 1 3 10:9 +1 10 W W W D L
10 Leixoes 7 3 1 3 9:8 +1 10 L W W D L
11 Portimonense 7 3 1 3 6:7 -1 10 D L L L W
12 AVS 7 2 3 2 8:7 +1 9 D W L D W
13 FC Porto B 7 2 1 4 6:14 -8 7 W L L D W
14 Felgueiras 1932 7 1 3 3 5:7 -2 6 D W L L L
15 Torreense 7 1 3 3 7:10 -3 6 D L W D L
16 Amarante 7 1 2 4 6:10 -4 5 D W L D L
17 Chaves 7 1 2 4 6:14 -8 5 D L W L D
18 Feirense 7 0 1 6 2:10 -8 1 L L L L L
  • Promotion - Liga Portugal
  • Promotion - Liga Portugal (Promotion)
  • Liga Portugal 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Farense 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Tondela 4 3 0 1 6:3 +3 9
3 Lusitânia Lourosa 4 2 2 0 7:4 +3 8
4 Benfica B 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Vizela 4 2 1 1 2:2 0 7
6 Penafiel 4 2 0 2 7:4 +3 6
7 Sporting CP B 3 2 0 1 4:3 +1 6
8 Leixoes 4 2 0 2 7:7 0 6
9 União de Leiria 4 2 0 2 4:4 0 6
10 AVS 3 1 1 1 2:1 +1 4
11 Felgueiras 1932 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Amarante 4 1 1 2 4:5 -1 4
13 Chaves 3 1 1 1 4:6 -2 4
14 Portimonense 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Academica 3 1 0 2 1:5 -4 3
16 Torreense 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Feirense 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 FC Porto B 3 0 1 2 3:8 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Academica 4 3 0 1 9:5 +4 9
2 Lusitânia Lourosa 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Sporting CP B 4 3 0 1 6:3 +3 9
4 Penafiel 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Portimonense 4 2 1 1 4:3 +1 7
6 Benfica B 3 2 0 1 5:2 +3 6
7 FC Porto B 4 2 0 2 3:6 -3 6
8 AVS 4 1 2 1 6:6 0 5
9 União de Leiria 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 Vizela 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Farense 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Leixoes 3 1 1 1 2:1 +1 4
13 Torreense 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Tondela 3 1 0 2 2:3 -1 3
15 Felgueiras 1932 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Amarante 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Chaves 4 0 1 3 2:8 -6 1
18 Feirense 4 0 0 4 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Portimonense

Huấn luyện viên: Alex

3-4-3
1 Dudu
3 Jarleysom Amurim
6 Samy
4 Italo Cabelinho
9 S. Yépié Yépié
15 Xavier
21 Yanis da Rocha
17 João Reis
18 Tiago Ferreira
11 Diogo Cabral
7 Danio Djassi

Dự bị

  • 93Welinton JúniorF
  • 38wermesonF
  • 2Edney Henrique·Santos da SilvaM
  • 8João CasimiroM
  • 80Felipe FaveroM
  • 88JaderM
  • 73Marlon JúniorD
  • 36Thauan LaraD
  • 5G. TunguliyadiD
  • 65WellingtonG

Academica

Huấn luyện viên: António Barbosa

4-3-3
12 Victor Braga
2 Xavi
3 Ricardo Teixeira
4 Guilherme Willian da Silva
15 Kaka
25 L. Pierre
5 Leandro Silva
20 J. Sinisterra
8 K. Zohi
92 A. Coundoul
19 Afonso Rodrigues

Dự bị

  • 9Martim TavaresF
  • 10I. FaureF
  • 54NiD
  • 46H. NunesM
  • 26T. SoaresM
  • 23Rui GomesF
  • 13KauanD
  • 1Nuno MacedoG
  • 17Marcos PauloM
  • 60João OliveiraM
  • 98Carlos AlvesG
  • 7Alioune ManéF